Quy Trình Lấy Mẫu Xét Nghiệm Thú Y: Các Loại Mẫu, Dụng Cụ Và Lưu Ý Thực Hành
Quy trình lấy mẫu xét nghiệm thú y cần kiểm soát từ khâu chọn vật nuôi, loại mẫu và dụng cụ đến ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển. Bài viết hướng dẫn thực hành với mẫu máu, mô, swab và phân nhằm hạn chế nhiễm chéo và sai lệch kết quả xét nghiệm.
Lấy mẫu bệnh phẩm là bước đầu tiên trong chuỗi chẩn đoán thú y. Dù phòng xét nghiệm sử dụng thiết bị hiện đại và phương pháp phân tích phù hợp, kết quả vẫn có thể sai lệch hoặc không còn giá trị nếu mẫu được lấy sai loại, sai thời điểm, không đủ thể tích, nhiễm chéo hoặc bảo quản không đúng điều kiện.
Một quy trình lấy mẫu đạt yêu cầu cần kiểm soát đồng thời:
- Đúng đối tượng vật nuôi;
- Đúng loại mẫu;
- Đúng thời điểm;
- Đúng dụng cụ và kỹ thuật;
- Đúng thông tin nhận diện;
- Đúng điều kiện bảo quản;
- Đúng thời gian vận chuyển.
Bài viết hướng dẫn các nguyên tắc thực hành cơ bản đối với mẫu máu, mô phủ tạng, dịch tiết, mẫu swab và mẫu phân trong chăn nuôi gia súc, gia cầm.
Lưu ý chuyên môn
Nội dung dưới đây mang tính tham khảo chung, không thay thế hướng dẫn của bác sĩ thú y, phòng xét nghiệm tiếp nhận hoặc cơ quan quản lý.
Nếu nghi ngờ bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bệnh thuộc diện phải khai báo hoặc mẫu có nguy cơ sinh học cao, người phụ trách cần liên hệ cơ quan thú y hoặc phòng xét nghiệm có thẩm quyền trước khi tiến hành lấy, đóng gói và vận chuyển mẫu.
1. Vì sao chất lượng mẫu quyết định giá trị xét nghiệm?

Mẫu bệnh phẩm là nguồn thông tin trực tiếp mà phòng xét nghiệm sử dụng để phát hiện tác nhân, đánh giá tình trạng sức khỏe hoặc hỗ trợ chẩn đoán bệnh.
Nếu mẫu không đảm bảo chất lượng, kết quả có thể không phản ánh đúng tình trạng của vật nuôi.
Những vấn đề thường gặp gồm:
- Mẫu bị nhiễm chéo;
- Mẫu bị phân hủy;
- Lấy sai vị trí;
- Chọn sai cá thể;
- Lấy sai giai đoạn bệnh;
- Thể tích không đủ;
- Dùng sai loại ống;
- Không có môi trường vận chuyển phù hợp;
- Bảo quản sai nhiệt độ;
- Thời gian chuyển mẫu quá lâu;
- Thông tin trên nhãn không khớp phiếu gửi mẫu.
Hậu quả có thể là:
- Không phát hiện được tác nhân;
- Kết quả âm tính không phản ánh đúng thực tế;
- Khó diễn giải kết quả;
- Phải lấy mẫu lại;
- Chậm xác định nguyên nhân bệnh;
- Tăng chi phí xét nghiệm và nhân công;
- Chậm triển khai biện pháp kiểm soát dịch bệnh.
Vì vậy, chất lượng xét nghiệm cần được kiểm soát ngay từ hiện trường, không chỉ tại phòng thí nghiệm.
2. Xác định mục tiêu trước khi chọn loại mẫu
Không nên lấy mẫu trước rồi mới quyết định xét nghiệm gì. Trình tự phù hợp là:
Xác định vấn đề cần chẩn đoán → chọn xét nghiệm → xác nhận loại mẫu → chuẩn bị dụng cụ → tiến hành lấy mẫu.
Trước khi lấy, cần làm rõ:
- Đang nghi ngờ tác nhân nào;
- Mục tiêu là chẩn đoán cá thể hay giám sát đàn;
- Cần phát hiện tác nhân, kháng nguyên hay kháng thể;
- Vật nuôi đang ở giai đoạn bệnh nào;
- Đã sử dụng thuốc hay chưa;
- Phòng xét nghiệm yêu cầu loại mẫu nào;
- Có được phép gộp mẫu hay không;
- Mẫu cần được bảo quản và vận chuyển như thế nào.
Chọn mẫu theo mục tiêu xét nghiệm
| Mục tiêu | Loại mẫu thường được cân nhắc |
| Huyết học | Máu toàn phần có chất chống đông phù hợp |
| Sinh hóa | Huyết thanh, huyết tương hoặc mẫu theo yêu cầu xét nghiệm |
| Xét nghiệm kháng thể | Huyết thanh |
| Phát hiện một số tác nhân trong máu | Máu toàn phần, huyết thanh hoặc loại mẫu được chỉ định |
| Bệnh đường hô hấp | Swab mũi, hầu họng, khí quản, dịch tiết hoặc mô phổi |
| Bệnh đường tiêu hóa | Phân, swab trực tràng, swab ổ nhớp hoặc mô ruột |
| Ký sinh trùng đường ruột | Phân tươi |
| Bệnh toàn thân | Máu, gan, lách, hạch hoặc mẫu theo bệnh tích |
| Giải phẫu bệnh | Mô được cố định đúng cách |
| Phân lập vi khuẩn hoặc virus | Mẫu tươi, vô trùng, không ngâm formalin |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Loại mẫu cuối cùng cần được xác nhận theo tác nhân nghi ngờ và phương pháp xét nghiệm.
3. Chọn thời điểm và đối tượng lấy mẫu

Giai đoạn cấp tính
Động vật mới xuất hiện triệu chứng, đang sốt hoặc có biểu hiện rõ thường là đối tượng phù hợp đối với một số xét nghiệm nhằm:
- Phát hiện tác nhân;
- Phát hiện kháng nguyên;
- Phân lập vi khuẩn;
- Phân lập virus;
- Thực hiện xét nghiệm phân tử;
- Đánh giá tình trạng bệnh hiện tại.
Nếu điều kiện chuyên môn cho phép, mẫu phục vụ phân lập vi khuẩn nên được lấy trước khi sử dụng kháng sinh.
Giai đoạn hồi phục hoặc mãn tính
Giai đoạn này có thể phù hợp hơn với:
- Xét nghiệm kháng thể;
- Huyết thanh học;
- Đánh giá đáp ứng miễn dịch;
- Xác định vật nuôi từng tiếp xúc với tác nhân.
Không nên mặc định một loại mẫu và một thời điểm phù hợp với mọi bệnh.
Động vật đã chết
Mẫu nên được lấy càng sớm càng tốt sau khi vật nuôi chết.
Ưu tiên:
- Cá thể mới chết;
- Bệnh tích còn rõ;
- Mô chưa phân hủy;
- Xác chưa bị nhiễm bẩn nhiều từ môi trường;
- Mẫu đại diện cho tổn thương điển hình.
Xác để quá lâu trong điều kiện nóng ẩm có thể:
- Phân hủy nhanh;
- Nhiễm vi khuẩn thứ phát;
- Làm biến đổi bệnh tích;
- Giảm khả năng phân lập tác nhân;
- Làm kết quả khó diễn giải.
Chọn cá thể đại diện
Không nên chỉ lấy mẫu từ một con bất kỳ trong đàn.
Có thể ưu tiên:
- Con đang có triệu chứng điển hình;
- Con ở giai đoạn bệnh phù hợp;
- Con chưa điều trị hoặc mới bắt đầu điều trị;
- Con đại diện cho nhóm đang có vấn đề;
- Con có bệnh tích phù hợp với nghi ngờ chuyên môn.
Cần hạn chế chỉ lấy từ:
- Con bệnh quá lâu;
- Con gần hồi phục;
- Con đã dùng kháng sinh nhiều ngày;
- Xác đã phân hủy mạnh;
- Cá thể không đại diện cho tình trạng chung của đàn.
Số lượng cá thể cần lấy phụ thuộc vào quy mô đàn, tỷ lệ mắc bệnh, mục tiêu chẩn đoán và yêu cầu của phòng xét nghiệm.
4. Các loại mẫu bệnh phẩm thường dùng

Mẫu máu
Mẫu máu được sử dụng trong:
- Xét nghiệm huyết học;
- Sinh hóa;
- Huyết thanh học;
- Phát hiện kháng thể;
- Phát hiện một số tác nhân;
- Đánh giá tình trạng miễn dịch;
- Theo dõi một số chỉ tiêu sức khỏe.
Mẫu máu có thể được xử lý thành ba dạng chính.
Máu toàn phần
Máu toàn phần giữ lại các thành phần tế bào và thường được dùng cho:
- Huyết học;
- Một số xét nghiệm phân tử;
- Các chỉ tiêu chuyên biệt theo yêu cầu.
Mẫu thường được lấy vào ống có chất chống đông phù hợp.
Huyết thanh
Huyết thanh là phần dịch thu được sau khi máu đông và được tách khỏi tế bào máu.
Mẫu thường được sử dụng cho:
- ELISA;
- HI;
- Xét nghiệm kháng thể;
- Một số xét nghiệm sinh hóa;
- Đánh giá đáp ứng miễn dịch.
Huyết tương
Huyết tương là phần dịch của máu có sử dụng chất chống đông. Loại chất chống đông cần phù hợp với chỉ tiêu xét nghiệm.
Không nên tự lựa chọn ống chỉ dựa vào màu nắp, vì màu có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất. Cần đọc thông tin trên ống và xác nhận loại chất chống đông.
Mẫu mô và phủ tạng
Mẫu mô thường được lấy từ vật nuôi chết hoặc cá thể được mổ khám.
Các cơ quan có thể được lấy gồm:
- Gan;
- Lách;
- Hạch lympho;
- Phổi;
- Ruột;
- Thận;
- Não;
- Mô tại vùng tổn thương;
- Các cơ quan khác theo nghi ngờ chuyên môn.
Mẫu nên được lấy tại:
- Vùng có bệnh tích rõ;
- Ranh giới giữa mô bệnh và mô bình thường;
- Vị trí chưa phân hủy;
- Khu vực chưa bị nhiễm bẩn từ ruột hoặc môi trường.
Mẫu tươi để phát hiện hoặc phân lập tác nhân
Mẫu cần:
- Cho vào lọ hoặc túi vô trùng;
- Đậy kín;
- Giữ ở điều kiện phù hợp;
- Không ngâm formalin;
- Không tự đông lạnh khi chưa có hướng dẫn.
Mẫu mô học
Mẫu có thể được cố định trong formalin trung tính đệm theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm.
Cần:
- Cắt mẫu với độ dày phù hợp;
- Để mẫu ngập hoàn toàn trong dung dịch;
- Tách riêng khỏi mẫu dùng để phân lập tác nhân;
- Ghi rõ loại mô và vị trí lấy.
Không sử dụng cùng một mẫu đã ngâm formalin cho mục tiêu phân lập vi khuẩn hoặc virus.
Mẫu swab và dịch tiết
Mẫu swab thường được dùng trong chẩn đoán các bệnh đường hô hấp, tiêu hóa hoặc bệnh có tổn thương đặc trưng.
Các loại thường gặp:
- Swab mũi;
- Swab hầu họng;
- Swab khí quản;
- Swab ổ nhớp;
- Swab trực tràng;
- Swab tổn thương;
- Dịch khớp;
- Dịch mụn nước;
- Dịch từ vùng bệnh tích.
Sau khi lấy, que swab cần:
- Được đưa ngay vào môi trường vận chuyển phù hợp;
- Đậy kín;
- Ghi nhãn;
- Bảo quản theo yêu cầu;
- Chuyển đến phòng xét nghiệm sớm.
Không để đầu swab tiếp xúc với tay, nền chuồng, thành ngoài của ống hoặc bề mặt không vô trùng.
Nếu nghi ngờ bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, không tự ý lấy mẫu tổn thương khi chưa có hướng dẫn của cơ quan chuyên môn.
Mẫu phân
Mẫu phân có thể được dùng để kiểm tra:
- Trứng giun;
- Noãn nang cầu trùng;
- Ký sinh trùng đường ruột;
- Một số vi khuẩn gây tiêu chảy;
- Một số virus đường tiêu hóa;
- Các vấn đề tiêu hóa khác.
Nên ưu tiên:
- Phân tươi;
- Lấy trực tiếp từ trực tràng khi phù hợp;
- Phân mới thải;
- Mẫu chưa lẫn nhiều đất, nước hoặc chất độn.
Mẫu cần được cho vào lọ hoặc túi sạch, kín và xét nghiệm sớm. Việc sử dụng dung dịch bảo quản cần theo mục tiêu xét nghiệm.
5. Dụng cụ cần chuẩn bị
| Loại mẫu | Dụng cụ chính |
| Máu | Kim, bơm tiêm hoặc hệ thống lấy máu chân không, ống phù hợp, bông, dung dịch sát trùng, giá đựng ống |
| Mô phủ tạng | Dao, kéo, kẹp, lọ hoặc túi vô trùng, lọ cố định mẫu mô học |
| Swab | Que swab vô trùng, ống và môi trường vận chuyển |
| Phân | Que hoặc thìa lấy mẫu, lọ hay túi có nắp kín |
| Dụng cụ chung | Găng tay, khẩu trang, kính, áo bảo hộ, ủng, hộp vật sắc nhọn |
| Vận chuyển | Bao bì ba lớp, vật liệu thấm hút, gel lạnh, thùng cứng, nhãn và phiếu gửi mẫu |
Nguyên tắc sử dụng dụng cụ:
- Kim và que swab chỉ dùng một lần;
- Không dùng chung kim giữa các con;
- Không đặt dụng cụ vô trùng lên bề mặt bẩn;
- Dao, kéo và kẹp tái sử dụng phải được làm sạch, khử trùng hoặc tiệt trùng phù hợp;
- Dụng cụ lấy mẫu mô ruột không nên dùng ngay cho gan, lách hoặc phổi;
- Vật sắc nhọn phải được bỏ vào hộp chuyên dụng.
6. Bảo hộ và an toàn sinh học

Mức độ bảo hộ phụ thuộc vào loại vật nuôi, loại mẫu và nguy cơ bệnh.
Trang bị có thể gồm:
- Găng tay;
- Khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp;
- Kính bảo hộ;
- Tấm che mặt;
- Áo choàng hoặc quần áo bảo hộ;
- Ủng;
- Dụng cụ cố định vật nuôi.
Người lấy mẫu cần:
- Rửa hoặc sát trùng tay giữa các cá thể;
- Thay găng khi găng bẩn, rách hoặc có nguy cơ nhiễm chéo;
- Tách riêng khu sạch và khu bẩn;
- Không mang dụng cụ nhiễm bẩn sang dãy chuồng khác;
- Khử trùng dụng cụ và khu vực thao tác sau khi hoàn tất;
- Xử lý chất thải theo quy trình của cơ sở.
7. Chuẩn bị nhãn và phiếu gửi mẫu
Mỗi mẫu cần có một mã nhận diện riêng và khớp hoàn toàn với phiếu gửi.
Thông tin trên nhãn mẫu
Tối thiểu nên có:
- Mã mẫu;
- Mã hoặc số hiệu vật nuôi;
- Loại mẫu;
- Ngày lấy;
- Giờ lấy khi cần;
- Vị trí hoặc cơ quan lấy mẫu nếu phù hợp.
Không nên:
- Chỉ ghi trên nắp;
- Dùng bút dễ phai;
- Dùng nhãn không chịu ẩm;
- Ghi mã khác với phiếu;
- Đợi đến cuối buổi mới ghi nhãn hàng loạt.
Thông tin trên phiếu gửi mẫu
Có thể bao gồm:
- Tên chủ trại hoặc đơn vị;
- Địa chỉ;
- Thông tin liên hệ;
- Loài và giống vật nuôi;
- Tuổi;
- Quy mô đàn;
- Số con bệnh;
- Số con chết;
- Loại và số lượng mẫu;
- Ngày, giờ lấy;
- Triệu chứng;
- Bệnh tích;
- Lịch sử tiêm phòng;
- Thuốc đã sử dụng;
- Thời điểm dùng thuốc gần nhất;
- Bệnh nghi ngờ;
- Mục tiêu xét nghiệm;
- Điều kiện bảo quản;
- Người lấy mẫu.
Thông tin lâm sàng và lịch sử dùng thuốc giúp phòng xét nghiệm diễn giải kết quả tốt hơn.
8. Quy trình lấy mẫu tại hiện trường
Bước 1: Liên hệ phòng xét nghiệm
Trước khi đến hiện trường, cần xác nhận:
- Loại mẫu;
- Số lượng;
- Thể tích;
- Loại ống;
- Môi trường vận chuyển;
- Điều kiện nhiệt độ;
- Thời gian tiếp nhận;
- Có được gộp mẫu không;
- Hồ sơ cần gửi kèm.
Đây là bước giúp hạn chế tình trạng đã lấy xong nhưng phòng xét nghiệm không thể tiếp nhận.
Bước 2: Chọn cá thể và thứ tự lấy mẫu
Nên xác định danh sách cá thể trước khi thao tác.
Nếu phù hợp, có thể lấy theo thứ tự:
- Cá thể khỏe hoặc nghi bệnh nhẹ;
- Cá thể có triệu chứng rõ;
- Cá thể bệnh nặng;
- Mẫu từ xác chết hoặc khu vực có nguy cơ cao.
Cách sắp xếp này hỗ trợ hạn chế mang tác nhân từ nhóm nguy cơ cao sang nhóm khác.
Bước 3: Cố định vật nuôi
Cố định đúng cách giúp:
- Giảm nguy cơ vật nuôi bị thương;
- Bảo vệ người lấy mẫu;
- Hạn chế kim gãy;
- Giảm việc mẫu bị đổ;
- Tăng độ chính xác của thao tác.
Không cố thực hiện khi thiếu người hỗ trợ hoặc chưa kiểm soát được vật nuôi.
Bước 4: Chuẩn bị vị trí lấy mẫu
Đối với lấy máu, vùng chọc kim thường cần:
- Làm sạch;
- Sát trùng;
- Để khô trước khi đưa kim vào.
Đối với mẫu swab hoặc mô phục vụ nuôi cấy:
- Có thể sát trùng khu vực da xung quanh;
- Không để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với vùng cần lấy mẫu;
- Không để chất khử trùng dính vào đầu swab;
- Không rửa tổn thương bằng hóa chất trước khi lấy mẫu vi sinh.
Bước 5: Lấy mẫu và đóng nắp ngay
Trong quá trình thao tác:
- Dùng dụng cụ riêng cho từng cá thể;
- Không chạm vào phần vô trùng;
- Lấy đủ lượng mẫu;
- Không trộn mẫu ngoài kế hoạch;
- Đóng nắp ngay;
- Kiểm tra rò rỉ;
- Ghi nhãn tại chỗ.
Đối với mẫu mô, nên lấy mẫu vô trùng phục vụ xét nghiệm tác nhân trước, sau đó mới lấy mẫu mô học.
Bước 6: Đối chiếu mẫu với phiếu
Sau mỗi cá thể hoặc mỗi nhóm nhỏ, cần đối chiếu:
- Mã mẫu;
- Loại mẫu;
- Mã vật nuôi;
- Số lượng ống;
- Ngày, giờ;
- Thông tin điều trị.
Không nên đợi đến khi kết thúc toàn bộ buổi lấy mẫu mới kiểm tra.
9. Kỹ thuật và xử lý mẫu máu

Lấy máu ở gia súc
Vị trí lấy máu tùy loài, tuổi, kích thước và yêu cầu xét nghiệm.
Ở heo
Các vị trí có thể được lựa chọn trong quy trình chuyên môn gồm:
- Tĩnh mạch tai;
- Tĩnh mạch cổ;
- Tĩnh mạch chủ trước;
- Một số vị trí chuyên biệt khác.
Những kỹ thuật có nguy cơ gây tổn thương hoặc yêu cầu cố định phức tạp chỉ nên do người đã được đào tạo thực hiện.
Ở bò và dê
Tĩnh mạch cổ là vị trí thường được sử dụng vì:
- Dễ xác định khi vật nuôi được cố định;
- Có thể lấy đủ lượng mẫu;
- Phù hợp với nhiều chỉ tiêu.
Lấy máu ở gia cầm
Các vị trí thường gặp gồm:
- Tĩnh mạch cánh;
- Tĩnh mạch cổ trong một số trường hợp.
Khi lấy ở tĩnh mạch cánh:
- Cố định gia cầm;
- Duỗi cánh;
- Xác định vị trí tĩnh mạch;
- Sát trùng;
- Dùng kim phù hợp;
- Hút máu chậm;
- Rút kim;
- Ép bông để hạn chế chảy máu.
Lượng máu phải phù hợp với kích thước, thể trạng và yêu cầu phúc lợi động vật.
Các thao tác xâm lấn cao không được sử dụng như kỹ thuật lấy mẫu thường quy trên động vật sống và chỉ nên được thực hiện bởi người có chuyên môn trong điều kiện được phê duyệt.
Xử lý máu toàn phần
Sau khi lấy vào ống chống đông:
- Đảo nhẹ theo hướng dẫn;
- Không lắc mạnh;
- Không tạo bọt;
- Không để đông nếu mẫu dùng cho huyết học;
- Bảo quản và vận chuyển sớm.
Lắc mạnh có thể gây tan huyết và làm sai lệch kết quả.
Xử lý huyết thanh
Quy trình cơ bản:
- Lấy vào ống không chống đông;
- Để máu đông hoàn toàn;
- Tách huyết thanh bằng phương pháp phù hợp;
- Chuyển sang ống sạch nếu cần;
- Ghi nhãn;
- Bảo quản theo yêu cầu xét nghiệm.
Nếu ly tâm, cần sử dụng thông số phù hợp với thiết bị và hướng dẫn kỹ thuật. Không áp dụng một tốc độ vòng/phút giống nhau cho mọi máy.
10. Đóng gói mẫu theo nguyên tắc ba lớp
Lớp thứ nhất: Bao chứa trực tiếp
Có thể là:
- Ống;
- Lọ;
- Túi chứa mẫu.
Yêu cầu:
- Đậy kín;
- Không rò rỉ;
- Ghi nhãn;
- Chịu được điều kiện bảo quản dự kiến.
Lớp thứ hai: Bao chứa thứ cấp
Có thể là túi kín hoặc hộp cứng.
Cần:
- Chứa toàn bộ bao mẫu trực tiếp;
- Có vật liệu thấm hút;
- Đủ khả năng giữ dịch nếu lớp trong rò rỉ;
- Tách các mẫu dễ vỡ.
Lớp thứ ba: Bao bì vận chuyển
Có thể là:
- Thùng cứng;
- Thùng cách nhiệt;
- Thùng chuyên dụng.
Cần bảo đảm:
- Chịu va đập thông thường;
- Duy trì điều kiện vận chuyển;
- Có đủ vật liệu đệm;
- Không để mẫu tiếp xúc trực tiếp với đá hoặc vật cứng;
- Có thông tin người gửi và nơi nhận.
Phiếu xét nghiệm cần được đặt trong túi chống nước riêng, không tiếp xúc trực tiếp với mẫu hoặc đá tan.
11. Bảo quản và vận chuyển
Không có một nhiệt độ hoặc thời gian chung áp dụng cho mọi loại mẫu.
Trước khi gửi, cần xác nhận bốn yếu tố:
- Nhiệt độ;
- Thời gian;
- Môi trường vận chuyển;
- Khả năng đông lạnh.
Mẫu swab và dịch tiết
Thường cần được chuyển sớm, trong môi trường vận chuyển và nhiệt độ phù hợp.
Máu toàn phần
Nên được xử lý sớm. Mẫu huyết học thường không được đông lạnh.
Huyết thanh
Có thể bảo quản lạnh trong thời gian ngắn hoặc đông lạnh khi cần, tùy xét nghiệm.
Mô tươi
Nên được chuyển sớm và hạn chế phân hủy. Không tự đông lạnh nếu mục tiêu là phân lập tác nhân sống và phòng xét nghiệm chưa hướng dẫn.
Mẫu phân
Nên xét nghiệm sớm hoặc sử dụng dung dịch bảo quản phù hợp với mục tiêu.
Tránh chu kỳ đông – rã đông
Việc mẫu đông và rã nhiều lần có thể làm giảm chất lượng. Nếu cần đông lạnh, nên chia mẫu thành các phần phù hợp ngay từ đầu khi phòng xét nghiệm chấp nhận.
12. Bàn giao mẫu
Khi bàn giao, hai bên cần đối chiếu:
- Tổng số mẫu;
- Mã mẫu;
- Loại mẫu;
- Tình trạng bao bì;
- Dấu hiệu rò rỉ;
- Ngày và giờ lấy;
- Thời gian vận chuyển;
- Điều kiện nhiệt độ;
- Phiếu gửi;
- Yêu cầu xét nghiệm.
Nếu mẫu bị rò rỉ, mất nhãn, sai mã hoặc không duy trì được điều kiện bảo quản, cần thông báo rõ để phòng xét nghiệm quyết định khả năng tiếp nhận.
13. Có được gộp mẫu không?
Mẫu chỉ nên được gộp khi:
- Phòng xét nghiệm chấp nhận;
- Mục tiêu là sàng lọc đàn;
- Có quy trình gộp cụ thể;
- Số lượng cá thể trong mỗi mẫu được kiểm soát;
- Mã từng cá thể được ghi đầy đủ;
- Phương pháp xét nghiệm phù hợp.
Không tự gộp mẫu khi mục tiêu là chẩn đoán cá thể.
Gộp quá nhiều mẫu có thể làm pha loãng tác nhân. Khi tải lượng thấp, mẫu gộp có thể khó phát hiện hơn.
Nếu mẫu gộp dương tính, thường cần lấy lại mẫu cá thể để xác định vật nuôi liên quan.
14. Những lỗi thường gặp
Lấy sai loại mẫu
Ví dụ: phòng xét nghiệm cần máu toàn phần nhưng lại gửi huyết thanh.
Cách phòng tránh: Xác nhận trước loại mẫu, ống và môi trường vận chuyển.
Chọn sai thời điểm
Mẫu được lấy khi con vật đã qua giai đoạn phù hợp hoặc đã điều trị trong thời gian dài.
Cách phòng tránh: Cung cấp lịch sử bệnh và thuốc đã dùng để lựa chọn thời điểm.
Không đủ thể tích
Phòng xét nghiệm không đủ mẫu để thực hiện đầy đủ chỉ tiêu hoặc làm lại khi cần.
Cách phòng tránh: Xác nhận thể tích tối thiểu trước khi lấy.
Dùng sai ống
Chất chống đông có thể không phù hợp với phương pháp phân tích.
Cách phòng tránh: Đọc nhãn ống, không chỉ dựa vào màu nắp.
Mẫu bị tan huyết
Có thể do hút quá mạnh, lắc ống hoặc thao tác không phù hợp.
Cách phòng tránh: Lấy và xử lý mẫu nhẹ nhàng.
Nhiễm chéo
Nguyên nhân thường là dùng chung kim, que swab, găng tay hoặc dụng cụ lấy mô.
Cách phòng tránh: Dùng dụng cụ riêng và kiểm soát thứ tự lấy mẫu.
Nhãn thiếu hoặc không khớp
Phòng xét nghiệm không xác định được cá thể hoặc loại mẫu.
Cách phòng tránh: Ghi nhãn ngay tại hiện trường và đối chiếu từng mẫu.
Bảo quản sai nhiệt độ
Mẫu để ngoài môi trường quá lâu hoặc tiếp xúc trực tiếp với đá.
Cách phòng tránh: Chuẩn bị sẵn thùng vận chuyển và gel lạnh phù hợp.
Tự đông lạnh mẫu
Một số mẫu cần tác nhân còn sống hoặc không phù hợp với quá trình đông lạnh.
Cách phòng tránh: Xác nhận trước khi đông.
Phiếu gửi bị ướt
Hồ sơ được để chung với đá hoặc mẫu rò rỉ.
Cách phòng tránh: Đặt phiếu trong túi chống nước riêng.
15. Checklist lấy mẫu tại hiện trường

Trước khi lấy
- Đã xác định mục tiêu xét nghiệm;
- Đã liên hệ phòng xét nghiệm;
- Đã xác nhận loại và số lượng mẫu;
- Đã chuẩn bị đúng ống;
- Đã có môi trường vận chuyển;
- Đã chuẩn bị nhãn;
- Đã chuẩn bị phiếu gửi;
- Đã chọn cá thể đại diện;
- Đã chuẩn bị bảo hộ;
- Đã chuẩn bị hộp vật sắc nhọn;
- Đã chuẩn bị thùng vận chuyển.
Trong khi lấy
- Cố định vật nuôi đúng cách;
- Dùng dụng cụ riêng;
- Không để chất sát trùng dính vào mẫu vi sinh;
- Lấy đủ thể tích;
- Hạn chế nhiễm chéo;
- Đóng nắp ngay;
- Ghi nhãn tại chỗ;
- Cập nhật thông tin thuốc đã sử dụng;
- Đối chiếu mã mẫu.
Sau khi lấy
- Kiểm tra tình trạng ống;
- Đối chiếu với phiếu;
- Đóng gói ba lớp khi phù hợp;
- Bổ sung vật liệu thấm hút;
- Tách phiếu khỏi mẫu;
- Bảo quản đúng điều kiện;
- Ghi thời gian lấy;
- Bàn giao sớm;
- Xử lý vật sắc nhọn;
- Khử trùng dụng cụ và khu vực thao tác.
16. Câu hỏi thường gặp

Mẫu máu cần lấy bao nhiêu?
Thể tích phụ thuộc vào loài, kích thước vật nuôi, số chỉ tiêu và yêu cầu của phòng xét nghiệm. Không nên áp dụng một mức chung cho mọi trường hợp.
Nên dùng ống EDTA hay ống không chống đông?
Ống EDTA thường được sử dụng cho máu toàn phần và huyết học. Ống không chống đông thường dùng để tách huyết thanh. Việc lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào chỉ tiêu xét nghiệm.
Có thể sử dụng một mẫu cho nhiều xét nghiệm không?
Có thể nếu loại mẫu, thể tích và điều kiện bảo quản đều phù hợp. Nên xác nhận trước để tránh phải lấy lại.
Có nên lấy mẫu sau khi vật nuôi đã dùng kháng sinh?
Vẫn có thể lấy, nhưng kết quả phân lập vi khuẩn có thể bị ảnh hưởng. Cần ghi rõ tên thuốc, thời gian sử dụng và liều gần nhất trên phiếu gửi mẫu.
Bao lâu phải chuyển mẫu đến phòng xét nghiệm?
Không có thời gian chung. Nguyên tắc là chuyển càng sớm càng tốt trong đúng điều kiện mà phòng xét nghiệm yêu cầu.
Nhãn mẫu cần ghi gì?
Tối thiểu nên có mã mẫu, mã vật nuôi, loại mẫu và thời điểm lấy.
Có thể để phiếu gửi chung trong thùng mẫu không?
Có thể đặt trong lớp bao bì vận chuyển ngoài nhưng phải nằm trong túi chống nước riêng, không tiếp xúc trực tiếp với mẫu hoặc đá tan.
Nâng cao chất lượng lấy mẫu và chẩn đoán thú y tại VIETSTOCK 2026
Độ chính xác của xét nghiệm không chỉ phụ thuộc vào năng lực phòng thí nghiệm mà còn được quyết định ngay từ khâu chọn vật nuôi đại diện, lấy đúng loại mẫu, sử dụng đúng dụng cụ, ghi nhãn và duy trì điều kiện bảo quản trong suốt quá trình vận chuyển. Một sai sót nhỏ ở giai đoạn trước xét nghiệm có thể khiến mẫu bị nhiễm chéo, phân hủy hoặc không còn phản ánh đúng tình trạng của đàn.
Tại VIETSTOCK 2026, bác sĩ thú y, kỹ thuật viên trang trại, cơ sở sản xuất giống và phòng xét nghiệm có thể tiếp cận các giải pháp hỗ trợ toàn bộ quy trình quản lý mẫu bệnh phẩm, từ hiện trường đến khi bàn giao và phân tích.
Người tham dự có thể:
- Tìm hiểu các sản phẩm và giải pháp thú y, an toàn sinh học, quản lý sức khỏe đàn và kiểm soát dịch bệnh.
- Tiếp cận công nghệ bảo quản, chuỗi lạnh, quản lý thông tin và truy xuất dữ liệu trong chăn nuôi.
- Tham dự hội nghị, hội thảo kỹ thuật và Diễn đàn để cập nhật kiến thức về sức khỏe vật nuôi, kiểm soát dịch bệnh và an toàn thực phẩm.
- Trao đổi với doanh nghiệp thú y, nhà cung cấp công nghệ và chuyên gia trong ngành về nhu cầu chẩn đoán và quản lý dịch bệnh tại trang trại.
- Tham gia các hoạt động kết nối doanh nghiệp để tìm kiếm nhà cung cấp và đối tác phù hợp.
Với hơn 300 thương hiệu, trên 10.000 m² diện tích trưng bày và dự kiến 13.000 khách tham quan chuyên ngành từ hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, VIETSTOCK 2026 mở ra cơ hội cập nhật công nghệ và xây dựng thêm các kết nối chuyên môn trong lĩnh vực chẩn đoán, giám sát dịch bệnh và quản lý sức khỏe đàn.
Ngoài khu vực trưng bày và kết nối chuyên ngành, VIETSTOCK 2026 còn tổ chức Chuỗi hội thảo đầu bờ, chia sẻ kiến thức thực tế về quản lý đàn, phòng chống dịch bệnh, an toàn sinh học và nâng cao hiệu quả chăn nuôi tại các địa phương trọng điểm.
Thời gian: 21–23/10/2026
Địa điểm: Saigon Exhibition and Convention Center (SECC), 799 Nguyễn Văn Linh, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Website: https://www.vietstock.org/
👉 Đăng ký tham quan VIETSTOCK 2026 để tìm hiểu các dụng cụ, thiết bị và công nghệ hỗ trợ chuẩn hóa quy trình lấy, bảo quản và quản lý mẫu xét nghiệm thú y:
https://www.vietstock.org/tin-su-kien/vietstock-2026-chinh-thuc-mo-dang-ky-tham-quan-ket-noi-cung-tuong-lai-nganh-chan-nuoi-va-thu-y-2/
👉 Tìm hiểu Chuỗi hội thảo đầu bờ của VIETSTOCK 2026:
https://www.vietstock.org/tieu-diem-su-kien/vietstock-2026-khoi-dong-chuoi-hoi-thao-dau-bo-lan-toa-tri-thuc-den-cac-tinh-chan-nuoi-trong-diem/
LIÊN HỆ:
Đặt gian hàng: Ms. Sophie Nguyen – [email protected]
Hỗ trợ tham quan: Ms. Phuong – [email protected]
Hỗ trợ truyền thông & marketing: Ms. Anita Pham – [email protected]