Các mô hình nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt hiện nay

  30/06/2024

Tổng hợp các mô hình nuôi trồng thủy sản nước ngọt phổ biến hiện nay như ao đất, lồng bè, bể bạt, VAC, VietGAP và aquaponics, kèm gợi ý chọn mô hình phù hợp.

Nuôi trồng thủy sản nước ngọt có nhiều mô hình khác nhau, từ ao đất truyền thống, lồng bè, bể bạt, bể xi măng đến các mô hình kết hợp như VAC, lúa – cá và aquaponics. Mỗi mô hình có yêu cầu khác nhau về vốn đầu tư, diện tích, nguồn nước, kỹ thuật quản lý và đối tượng nuôi.

Bài viết này tổng hợp các mô hình nuôi trồng thủy sản nước ngọt phổ biến, ưu nhược điểm từng mô hình và gợi ý cách lựa chọn mô hình phù hợp cho hộ gia đình, trang trại nhỏ, hợp tác xã hoặc doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản.

Mô hình nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt là gì?

Nuôi trồng thủy sản nước ngọt không chỉ đơn thuần là nuôi cá. Nó bao gồm một loạt các hình thức khác nhau, từ nuôi cá trong ao tự nhiên đến các phương pháp thâm canh hiện đại, sử dụng bể xi măng hoặc hệ thống tuần hoàn nước kín. Mỗi mô hình có những đặc điểm và lợi ích riêng, phù hợp với các điều kiện kinh tế, khí hậu và mục tiêu sản xuất khác nhau.

Mô hình nuôi trồng thủy sản nước ngọt trong ao nuôi truyền thống
Nuôi trồng thủy sản nước ngọt trong ao là mô hình phổ biến, phù hợp với nhiều hộ nuôi và trang trại tại Việt Nam.

Mô hình nuôi cá trong ao là một trong những phương pháp truyền thống nhất, được áp dụng rộng rãi tại các nước có nền nông nghiệp phát triển như Việt Nam, Trung Quốc, và Ấn Độ. Phương pháp này không đòi hỏi nhiều vốn đầu tư ban đầu nhưng lại yêu cầu kinh nghiệm và kiến thức để quản lý môi trường sống cho cá.

Trong khi đó, mô hình nuôi cá trong bể xi măng và hệ thống tuần hoàn nước kín cung cấp một giải pháp hiệu quả hơn cho việc quản lý chất lượng nước và kiểm soát bệnh tật trong quần thể cá. Những công nghệ này đang dần trở nên phổ biến ở các quốc gia phát triển nhờ vào khả năng tối ưu hóa không gian và tăng cường năng suất.

Bên cạnh đó, công nghệ nuôi trồng thủy sản nước ngọt cũng đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc với sự áp dụng của công nghệ sinh học và tự động hóa. Những cải tiến này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn đảm bảo sự bền vững của ngành nuôi trồng, giảm thiểu tác động đến môi trường.

Nuôi trồng thủy sản nước ngọt cũng là một phần quan trọng trong chuỗi giá trị thủy sản, kết nối từ con giống, thức ăn, thuốc thú y thủy sản, xử lý nước đến chế biến và phân phối sản phẩm.

Các mô hình nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt hiện nay

Mô hình nuôi cá nước ngọt trong lồng bè
Nuôi cá lồng bè giúp tận dụng mặt nước tự nhiên và phù hợp với các khu vực có sông, hồ hoặc hồ chứa.

Nuôi trồng thủy sản nước ngọt là một lĩnh vực quan trọng trong ngành nông nghiệp, đóng góp lớn vào nguồn thực phẩm và thu nhập cho người dân. Dưới đây là tổng quan về các mô hình nuôi trồng thủy sản nước ngọt hiện nay, được phân loại theo quy mô, hình thức nuôi và đối tượng nuôi.

Mô hình Phù hợp với ai Ưu điểm Hạn chế cần lưu ý
Ao đất Hộ gia đình, trang trại có sẵn diện tích Chi phí đầu tư thấp, dễ triển khai Khó kiểm soát chất lượng nước nếu quản lý kém
Lồng bè Khu vực có sông, hồ, kênh rạch phù hợp Tận dụng mặt nước tự nhiên, dễ mở rộng quy mô Phụ thuộc dòng chảy, chất lượng nguồn nước
Bể xi măng/bể bạt Hộ nuôi muốn kiểm soát môi trường tốt hơn Dễ quản lý nước, dễ theo dõi sức khỏe vật nuôi Cần đầu tư hạ tầng và kỹ thuật chăm sóc tốt
VietGAP thủy sản Trang trại muốn nâng chuẩn sản phẩm Tăng độ tin cậy, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc Cần tuân thủ quy trình và ghi chép đầy đủ
VAC Hộ nông nghiệp tổng hợp Tận dụng vườn – ao – chuồng, giảm lãng phí Cần cân bằng dinh dưỡng, vệ sinh và mật độ nuôi
Aquaponics Mô hình nhỏ, mô hình đô thị, giáo dục hoặc sản xuất rau – cá kết hợp Tiết kiệm nước, tận dụng chất thải từ cá cho cây trồng Cần hiểu kỹ vận hành hệ tuần hoàn

Theo quy mô

  • Nuôi trồng theo quy mô nhỏ: Hình thức này thường áp dụng cho những hộ gia đình nhỏ hoặc các cộng đồng nhỏ, nơi mà diện tích nuôi trồng không lớn và nguồn lực hạn chế. Đây là cách nuôi phổ biến ở các vùng nông thôn, giúp cải thiện sinh kế và cung cấp thực phẩm hàng ngày cho gia đình.
  • Nuôi trồng thuỷ quy mô lớn: Quy mô lớn thường được áp dụng bởi các doanh nghiệp hoặc hợp tác xã, nơi mà diện tích và công nghệ nuôi trồng được đầu tư bài bản. Mô hình này nhằm mục tiêu sản xuất hàng loạt để cung cấp cho thị trường trong nước và xuất khẩu.

Theo hình thức nuôi

  • Nuôi trong ao đất: Đây là hình thức nuôi phổ biến nhất, sử dụng các ao đất để nuôi các loại cá, tôm và các loài thủy sản khác. Ao đất có lợi thế về chi phí đầu tư ban đầu thấp và dễ quản lý.
  • Nuôi lồng bè: Hình thức này áp dụng cho những khu vực có sông, hồ hoặc kênh rạch, nơi mà lồng bè được lắp đặt để nuôi các loại cá. Lồng bè giúp kiểm soát môi trường nuôi dễ dàng và tăng năng suất.
  • Nuôi bể xi măng, bạt: Với hình thức nuôi bể xi măng sẽ phù hợp cho những nơi có điều kiện hạ tầng tốt, bể xi măng giúp kiểm soát chặt chẽ môi trường nuôi và phòng chống dịch bệnh. Còn với bạt là giải pháp tiết kiệm chi phí so với bể xi măng, dễ lắp đặt và di chuyển.
  • Nuôi thuỷ sản kết hợp với hệ sinh thái khác: Hình thức này thường thấy là mô hình kết hợp nuôi trồng cá trong ruộng lúa, vừa giúp cải thiện đất trồng lúa vừa tận dụng nguồn nước và dinh dưỡng tự nhiên. Tương tự mô hình lúa – cá, mô hình rau – cá tận dụng hệ thống thủy canh để nuôi cá kết hợp với trồng rau, tối ưu hóa nguồn tài nguyên và tăng hiệu quả kinh tế.

Theo đối tượng nuôi

ĐỐI TƯỢNG NUÔI MÔ TẢ
  • Cá tra, cá basa: Hai loại cá này là sản phẩm chủ lực của ngành nuôi trồng thủy sản nước ngọt ở Việt Nam, với thị trường tiêu thụ rộng lớn cả trong và ngoài nước.
  • Cá lóc, cá rô phi: Các loại cá này cũng được nuôi phổ biến nhờ khả năng thích nghi tốt và mang lại giá trị kinh tế cao.
Tôm
  • Đây là những loại tôm nước ngọt được nuôi nhiều nhất, đáp ứng nhu cầu từ thị trường và mang lại lợi nhuận cao cho người nuôi.
Lươn, ếch, ốc
  • Lươn, ếch: Các loài này được nuôi trong các bể nhỏ hoặc ao đất, thích hợp cho các hộ gia đình muốn khởi nghiệp từ nuôi trồng thủy sản.
  • Ốc: Ốc nước ngọt như ốc bươu đen được nuôi nhiều ở các vùng quê, không đòi hỏi kỹ thuật cao và dễ chăm sóc.

Việc lựa chọn mô hình nuôi trồng thủy sản nước ngọt phù hợp sẽ tùy thuộc vào điều kiện tự nhiên, nguồn lực và mục tiêu kinh tế của từng hộ gia đình hoặc doanh nghiệp. Mỗi mô hình đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi triển khai. 

3 mô hình nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt tiêu biểu

Có 3 mô hình nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt tiêu biểu hiện nay:

  • Mô hình VietGAP: Nuôi trồng thủy sản theo quy trình an toàn sinh học.
  • Mô hình VAC: Nuôi kết hợp vườn – ao – chuồng.
  • Mô hình Aquaponics: Nuôi cá kết hợp trồng rau.

Mô hình VietGAP: Nuôi trồng thuỷ sản theo quy trình an toàn sinh học

Mô hình VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) là tiêu chuẩn quốc gia áp dụng cho nuôi trồng thủy sản nhằm đảm bảo an toàn sinh học và chất lượng sản phẩm.

  • Quy trình an toàn sinh học: Các trang trại nuôi trồng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh, kiểm soát dịch bệnh, sử dụng thuốc kháng sinh và hóa chất một cách hợp lý.
  • Chất lượng nước: Được kiểm tra định kỳ để đảm bảo không bị ô nhiễm, duy trì môi trường sống tốt nhất cho các loài thủy sản.
  • Truy xuất nguồn gốc: Mọi sản phẩm từ mô hình này đều có thể truy xuất nguồn gốc, đảm bảo tính minh bạch và tin cậy cho người tiêu dùng.
  • Lợi ích: Đảm bảo an toàn thực phẩm, tăng niềm tin của người tiêu dùng, giảm thiểu rủi ro về dịch bệnh và ô nhiễm môi trường.

Mô hình VietGAP đặc biệt phù hợp với các đơn vị muốn nâng cao an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, từ đó tăng độ tin cậy của sản phẩm thủy sản khi đưa ra thị trường.

Mô hình nuôi trồng thủy sản VietGAP trong ao nuôi nước ngọt
Mô hình VietGAP trong nuôi trồng thủy sản chú trọng an toàn sinh học, kiểm soát chất lượng nước và truy xuất nguồn gốc.

Mô hình VAC: Nuôi kết hợp vườn – ao – chuồng

Mô hình VAC (Vườn – Ao – Chuồng) là một phương pháp sản xuất nông nghiệp kết hợp, tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên sẵn có.

  • Vườn: Trồng các loại cây ăn quả, rau xanh, tạo nguồn thức ăn tự nhiên cho động vật nuôi.
  • Ao: Nuôi các loài cá nước ngọt như cá tra, cá basa, cá rô phi, tận dụng nước thải từ ao để tưới cây, bổ sung dinh dưỡng cho cây trồng.
  • Chuồng: Nuôi gia súc, gia cầm, phân của chúng được sử dụng làm phân bón cho cây trồng và nguồn thức ăn cho cá.
  • Lợi ích: Tận dụng tối đa nguồn tài nguyên, giảm thiểu chi phí, tạo sự bền vững và bảo vệ môi trường.
Mô hình VAC kết hợp vườn ao chuồng trong nuôi trồng thủy sản nước ngọt
Mô hình VAC kết hợp vườn, ao và chuồng nhằm tận dụng tài nguyên, giảm chi phí và tăng hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Mô hình Aquaponics: Nuôi cá kết hợp trồng rau

Mô hình Aquaponics là hệ thống kết hợp giữa nuôi cá và trồng rau trong cùng một hệ thống tuần hoàn khép kín.

  • Nguyên lý hoạt động: Chất thải từ cá cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, trong khi cây trồng giúp lọc sạch nước trước khi quay lại bể cá.
  • Hiệu quả: Sử dụng ít nước hơn so với phương pháp truyền thống, không cần phân bón hóa học hay thuốc trừ sâu.
  • Lợi ích: Sản xuất đồng thời cá và rau sạch, tiết kiệm nước, không gây ô nhiễm môi trường, phù hợp với những khu vực có diện tích nhỏ hẹp.
Mô hình Aquaponics kết hợp nuôi cá và trồng rau trong hệ thống tuần hoàn
Aquaponics là mô hình kết hợp nuôi cá và trồng rau, trong đó nước và chất dinh dưỡng được tuần hoàn trong cùng hệ thống.

3 mô hình nuôi trồng thủy sản nước ngọt tiêu biểu này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn giúp bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp sẽ tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng vùng và mục tiêu phát triển của mỗi hộ gia đình hoặc doanh nghiệp.

Xu hướng phát triển các mô hình nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

Trong bối cảnh nhu cầu thực phẩm sạch và an toàn ngày càng tăng cao thì xu hướng phát triển các mô hình nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt ngày càng được chú trọng và đầu tư một cách bền vững.

Xu hướng 1: Nuôi theo hướng an toàn sinh học

Việc nuôi trồng thủy sản theo hướng an toàn sinh học  đang trở thành xu hướng phổ biến nhằm đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng và bảo vệ môi trường.

  • An toàn sinh học: Áp dụng các biện pháp kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt, hạn chế sử dụng kháng sinh và hóa chất, đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn cho người tiêu dùng.
  • Bền vững: Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường như ô nhiễm nước và đất, và duy trì đa dạng sinh học trong khu vực nuôi trồng.

Xu hướng 2: Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất

Ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại vào nuôi trồng thủy sản giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đồng thời giảm thiểu rủi ro và chi phí sản xuất.

  • Công nghệ sinh học: Sử dụng các giống thủy sản có năng suất cao, khả năng kháng bệnh tốt.
  • Hệ thống nuôi trồng thông minh: Áp dụng các hệ thống giám sát và quản lý tự động như cảm biến môi trường, hệ thống cung cấp thức ăn tự động, giúp kiểm soát điều kiện nuôi trồng một cách chính xác.
  • Chế phẩm sinh học: Sử dụng các chế phẩm sinh học trong việc cải tạo môi trường nước, nâng cao sức khỏe và tăng cường khả năng phát triển của các loài thủy sản.
Ứng dụng kỹ thuật trong mô hình nuôi trồng thủy sản nước ngọt
Ứng dụng khoa học kỹ thuật giúp người nuôi kiểm soát môi trường nước, nâng cao năng suất và giảm rủi ro trong nuôi trồng thủy sản.

Xu hướng 3: Phát triển các mô hình nuôi kết hợp, đa dạng hoá đối tượng nuôi

Để tăng hiệu quả kinh tế và giảm thiểu rủi ro, các mô hình nuôi kết hợp và đa dạng hóa đối tượng nuôi đang được nhiều người nuôi trồng áp dụng.

  • Nuôi kết hợp: Các mô hình kết hợp như lúa – cá, rau – cá giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và tăng thu nhập từ nhiều nguồn khác nhau.
  • Đa dạng hóa đối tượng nuôi: Không chỉ nuôi cá truyền thống như cá tra, cá rô phi, mà còn mở rộng sang các loài khác như tôm, lươn, ếch, ốc, giúp khai thác tối đa tiềm năng của vùng nuôi trồng.

Những thay đổi này đang góp phần quan trọng vào việc cung cấp nguồn thực phẩm an toàn và đảm bảo lợi ích kinh tế cho người nuôi trồng.

Để cập nhật thêm các xu hướng mới trong ngành chăn nuôi và thủy sản, người đọc có thể theo dõi thêm chuyên mục tin ngành chăn nuôi và thủy sản của Vietstock.

Câu hỏi thường gặp về mô hình nuôi trồng thủy sản nước ngọt

Mô hình nuôi trồng thủy sản nước ngọt nào phù hợp cho người mới bắt đầu?

Người mới bắt đầu thường nên ưu tiên mô hình có quy mô nhỏ, dễ quản lý và không yêu cầu đầu tư quá lớn, chẳng hạn ao đất nhỏ, bể bạt hoặc bể xi măng tùy điều kiện mặt bằng. Trước khi mở rộng quy mô, người nuôi nên thử nghiệm với mật độ vừa phải, theo dõi chất lượng nước, tỷ lệ sống và chi phí thức ăn trong một vài vụ đầu.

Nuôi ao đất, nuôi lồng bè và nuôi bể bạt khác nhau như thế nào?

Nuôi ao đất tận dụng diện tích đất và nguồn nước sẵn có, chi phí ban đầu thường thấp hơn nhưng cần quản lý đáy ao và chất lượng nước tốt. Nuôi lồng bè phù hợp với khu vực có sông, hồ hoặc kênh rạch, nhưng phụ thuộc nhiều vào nguồn nước tự nhiên. Nuôi bể bạt hoặc bể xi măng giúp kiểm soát môi trường nuôi tốt hơn, phù hợp với mô hình nhỏ hoặc bán thâm canh, nhưng cần đầu tư hạ tầng và kỹ thuật chăm sóc kỹ hơn.

Mô hình VietGAP trong nuôi trồng thủy sản có cần thiết không?

Mô hình VietGAP phù hợp với hộ nuôi, trang trại hoặc hợp tác xã muốn nâng cao chất lượng sản phẩm, quản lý quy trình tốt hơn và tăng độ tin cậy với người mua. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, người nuôi cần chú ý ghi chép quá trình nuôi, kiểm soát con giống, thức ăn, thuốc thú y thủy sản, chất lượng nước và truy xuất nguồn gốc.

Aquaponics có phù hợp để nuôi thủy sản thương mại không?

Aquaponics phù hợp với mô hình kết hợp nuôi cá và trồng rau trong hệ thống tuần hoàn, đặc biệt ở quy mô nhỏ, mô hình đô thị, mô hình giáo dục hoặc sản xuất nông nghiệp sạch. Với quy mô thương mại, người nuôi cần tính toán kỹ chi phí đầu tư, kỹ thuật vận hành, cân bằng dinh dưỡng giữa cá và cây trồng, cũng như đầu ra cho cả hai nhóm sản phẩm.

Nên chọn cá, tôm, lươn, ếch hay ốc khi bắt đầu nuôi thủy sản nước ngọt?

Việc chọn đối tượng nuôi nên dựa trên điều kiện nguồn nước, khí hậu địa phương, vốn đầu tư, kinh nghiệm kỹ thuật và nhu cầu thị trường. Cá nước ngọt thường phổ biến và dễ tiếp cận hơn với người mới. Lươn, ếch hoặc ốc có thể phù hợp với mô hình nhỏ nhưng vẫn cần hiểu rõ kỹ thuật chăm sóc, thức ăn, mật độ nuôi và đầu ra trước khi triển khai.

Khi nào nên đầu tư hệ thống tuần hoàn nước hoặc thiết bị giám sát tự động?

Người nuôi nên cân nhắc hệ thống tuần hoàn nước hoặc thiết bị giám sát tự động khi muốn tăng mật độ nuôi, kiểm soát chất lượng nước tốt hơn hoặc giảm rủi ro dịch bệnh. Tuy nhiên, đây là nhóm đầu tư cần vốn và kỹ thuật vận hành, nên phù hợp hơn với trang trại có định hướng lâu dài hoặc đã có kinh nghiệm quản lý mô hình nuôi cơ bản.

Phát triển ngành chăn nuôi và nuôi trồng thuỷ sản bền vững với Triển lãm Vietstock – Aquaculture Vietnam 2024

Trước thềm triển lãm từ ngày 9 đến 11/10 tại TP.HCM, Vietstock chính thức khởi động chuỗi hội thảo chuyên đề chăn nuôi. Chuỗi hội thảo sẽ diễn ra vào tháng 6, tháng 7 và tháng 8 tại các tỉnh chăn nuôi trọng điểm gồm Thái Nguyên, Tây Ninh, Đồng Nai và Tiền Giang.

Với hơn hai thập kỷ đồng hành cùng ngành chăn nuôi, Vietstock hiểu rõ thị trường và nhu cầu của các doanh nghiệp và hộ chăn nuôi. Vì vậy, ngoài khuôn khổ triển lãm, Vietstock đang triển khai mạnh mẽ các hoạt động nhằm thúc đẩy phát triển ngành chăn nuôi .

Đồng hành cùng Hội Chăn nuôi Việt Nam, chuỗi hội thảo chăn nuôi do Vietstock tổ chức sẽ diễn ra tại các tỉnh thành chăn nuôi trọng điểm tại Việt Nam. Nội dung hội thảo bao quát các lĩnh vực từ chăn nuôi heo, chăn nuôi gà lấy thịt đến gà đẻ trứng.

Các hội thảo sẽ do những chuyên gia đầu ngành trình bày, mang đến kiến thức chuyên sâu và phương pháp thực tiễn tốt nhất cho đông đảo các hộ chăn nuôi. Đây là cơ hội quý báu để các hộ chăn nuôi và trang trại địa phương học hỏi và trải nghiệm các sản phẩm, công nghệ tiên tiến nhất với những sự kiện hấp dẫn tại triển lãm Vietstock 2024 và Aquaculture Vietnam 2024 như:

  • Trưng bày sản phẩm & dịch vụ, công nghệ: Trưng bày và giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ nổi bật của doanh nghiệp tới đông đảo khách tham quan chuyên ngành đến từ hơn 50 quốc gia.
  • Hội nghị & hội thảo kỹ thuật: Vietstock – Trung tâm kiến thức & kỹ thuật, cập nhật thông tin & tin tức thị trường ngành chăn nuôi & thủy sản.
  • Chương trình hỗ trợ khách tham quan theo đoàn: Hướng tới các hộ chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, chương trình hỗ trợ khách tham quan theo đoàn (BUS-IN PROGRAM) hỗ trợ phương tiện di chuyển và hướng dẫn tham quan dành cho các nông dân ở nhiều tỉnh thành Việt Nam và Campuchia.
  • Chuỗi hội thảo đầu bờ: Chuỗi hội thảo đầu bờ được tổ chức trước thềm triển lãm tại nhiều tỉnh thành chăn nuôi và thủy sản trọng điểm tại Việt Nam. Với mục tiêu nâng cao các kỹ thuật chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản của các hộ nông dân,mở rộng thêm cơ hội tiếp cận trực tiếp đến khách hàng tiềm năng cho các doanh nghiệp.

Đồng thời, chuỗi hội thảo cũng mở ra cơ hội mở rộng mối quan hệ kinh doanh, giới thiệu sản phẩm dịch vụ đến các doanh nghiệp trong ngành.

Vietstock gửi lời mời đến các hộ chăn nuôi và các doanh nghiệp tham gia đồng hành tại chuỗi hội thảo đầu bờ, cùng chia sẻ và kết nối để phát triển và thịnh vượng hơn nữa ngành chăn nuôi Việt Nam và khu vực.

Bên cạnh đó, là hoạt động nổi bật tại triển lãm, Hội nghị Quốc Tế Nuôi Trồng Thủy Sản lần thứ 6 sẽ diễn ra với sự tham gia của đông đảo các chuyên gia và doanh nghiệp nổi bật trong ngành. Với nhiều phiên cùng đa dạng nội dung khác nhau, các vấn đề nổi cộm của ngành nuôi trồng thủy sản sẽ được phân tích và bàn luận sôi nổi. Hội nghị diễn ra từ 09h – 16h ngày 09 đến 11 tháng 10, tại phòng hội nghị tại SECC.

Đăng ký tham gia hội thảo đầu bờ: https://forms.gle/Vmgr29xq37DxXucV6
Đăng ký tham quan triển lãm: https://ers-vn.informa-info.com/vsv24
Đặt gian hàng: https://www.vietstock.org/dat-gian-hang/

Thông tin liên hệ:

Hỗ Trợ Truyền Thông & Marketing: Ms. Anita Pham – [email protected]

Chia sẻ:
×

FanPage

Vietstock Vietnam