Bảo Quản Mẫu Xét Nghiệm Thú Y: Nhiệt Độ, Thời Gian và Cách Vận Chuyển Mẫu

  14/08/2026

Bảo quản mẫu xét nghiệm thú y đúng nhiệt độ, thời gian và điều kiện vận chuyển giúp duy trì chất lượng bệnh phẩm và hạn chế sai lệch kết quả. Bài viết hướng dẫn bảo quản máu, huyết thanh, phân, dịch ngoáy, mô và nội tạng, cùng nguyên tắc đóng gói 3 lớp khi gửi mẫu.

Bảo quản mẫu xét nghiệm thú y đúng cách là điều kiện quan trọng để kết quả xét nghiệm phản ánh chính xác tình trạng bệnh lý của đàn vật nuôi. Mẫu bệnh phẩm có thể giảm chất lượng nếu bị lưu quá lâu, bảo quản sai nhiệt độ, đóng gói không đúng cách hoặc không được ghi nhãn đầy đủ. Điều này có thể dẫn đến kết quả khó diễn giải, phải lấy mẫu lại hoặc ảnh hưởng đến quyết định chuyên môn của bác sĩ thú y.

Bài viết này trình bày các nguyên tắc bảo quản mẫu xét nghiệm thú y, bảng tham khảo điều kiện bảo quản theo từng nhóm bệnh phẩm, cùng hướng dẫn đóng gói và vận chuyển mẫu từ trang trại đến phòng xét nghiệm.

Lưu ý chuyên môn: Nội dung dưới đây mang tính tham khảo chung, không thay thế hướng dẫn của bác sĩ thú y, phòng xét nghiệm tiếp nhận, quy trình nội bộ của cơ sở chăn nuôi hoặc quy định hiện hành. Với mẫu nghi liên quan bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bệnh thuộc diện phải khai báo hoặc mẫu có nguy cơ sinh học cao, người lấy mẫu cần liên hệ cơ quan thú y hoặc phòng xét nghiệm có thẩm quyền trước khi bảo quản, đóng gói và vận chuyển mẫu.

Tóm tắt nhanh

  • Mỗi loại mẫu bệnh phẩm thú y có yêu cầu bảo quản khác nhau; không có một điều kiện nhiệt độ hoặc thời gian lưu mẫu chung cho tất cả.
  • Mẫu cần được đưa vào điều kiện bảo quản phù hợp càng sớm càng tốt sau khi lấy. Không nên để mẫu ở nhiệt độ phòng lâu nếu chưa có hướng dẫn của phòng xét nghiệm.
  • Các thông số như 2–8°C, 24–48 giờ, –20°C hoặc –70°C chỉ nên xem là tham khảo thực hành chung và cần được xác nhận theo loại mẫu, loại xét nghiệm và yêu cầu của phòng xét nghiệm tiếp nhận.
  • Mẫu bệnh phẩm nên được đóng gói theo nguyên tắc nhiều lớp, có bao chứa chống rò rỉ, vật liệu thấm hút, lớp bảo vệ thứ cấp và thùng vận chuyển phù hợp.
  • Nhãn mẫu và phiếu gửi mẫu cần ghi đầy đủ thông tin nhận diện, thời gian lấy mẫu, loại mẫu, tình trạng bệnh, thuốc hoặc vaccine đã sử dụng và yêu cầu xét nghiệm.
  • Mẫu có dấu hiệu vỡ, rò rỉ, đổi màu bất thường, tan huyết rõ, không còn lạnh hoặc không rõ thời gian lấy cần được phòng xét nghiệm đánh giá trước khi quyết định phân tích hoặc yêu cầu lấy lại.

Mẫu bệnh phẩm thú y là gì và có những loại nào cần bảo quản?

Mẫu mô động vật được kiểm tra trong phòng xét nghiệm thú y
Mẫu bệnh phẩm thú y có thể gồm máu, huyết thanh, phân, dịch ngoáy, mô và nội tạng, với yêu cầu bảo quản khác nhau tùy mục tiêu xét nghiệm.

Mẫu bệnh phẩm thú y là vật liệu sinh học được lấy từ động vật sống hoặc đã chết nhằm phục vụ các mục tiêu như:

  • Chẩn đoán bệnh.
  • Giám sát dịch tễ.
  • Kiểm tra kháng thể.
  • Phát hiện tác nhân gây bệnh.
  • Đánh giá sức khỏe đàn.
  • Theo dõi đáp ứng chuyên môn theo chỉ định của bác sĩ thú y, bao gồm đáp ứng sau tiêm phòng hoặc sau can thiệp điều trị khi cần.

Chất lượng mẫu tại thời điểm xét nghiệm phụ thuộc trực tiếp vào cách mẫu được bảo quản từ lúc lấy đến khi bàn giao cho phòng xét nghiệm. Vì vậy, việc bảo quản mẫu không chỉ là bước hậu cần mà là một phần quan trọng trong toàn bộ quy trình chẩn đoán thú y.

Các nhóm mẫu thường gặp: máu, huyết thanh, phân, dịch ngoáy, mô, nội tạng và nước tiểu

Trong thực hành thú y tại trang trại và phòng xét nghiệm, các nhóm mẫu phổ biến gồm:

  • Máu toàn phần, huyết thanh và huyết tương: Máu toàn phần thường dùng cho huyết học hoặc một số xét nghiệm phân tử khi phòng xét nghiệm yêu cầu. Huyết thanh và huyết tương thường dùng cho sinh hóa, huyết thanh học hoặc các xét nghiệm chuyên biệt.
  • Phân: Có thể dùng cho xét nghiệm ký sinh trùng đường ruột, vi khuẩn, virus đường tiêu hóa hoặc một số xét nghiệm phân tử theo yêu cầu của phòng xét nghiệm.
  • Dịch ngoáy mũi, họng hoặc nội khí quản: Có thể dùng trong một số xét nghiệm tác nhân đường hô hấp, tùy bệnh, loài vật nuôi và hướng dẫn của phòng xét nghiệm.
  • Mô và nội tạng: Có thể dùng cho mô bệnh học, phân lập vi sinh, xét nghiệm phân tử hoặc các xét nghiệm chuyên biệt khác.
  • Nước tiểu: Có thể dùng trong một số xét nghiệm chức năng thận, chuyển hóa hoặc xét nghiệm chuyên biệt khi phòng xét nghiệm yêu cầu.
  • Dịch khớp, dịch não tủy và dịch phúc mạc: Ít phổ biến hơn nhưng có giá trị trong một số tình huống chẩn đoán chuyên sâu.

Tùy mục đích, mẫu dịch hoặc mô đường tiêu hóa cũng có thể được sử dụng để phát hiện một số tác nhân gây tiêu chảy theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm.

Nội dung chuyên sâu về bảo quản từng nhóm mẫu cụ thể như mẫu máu, mẫu vi sinh, mẫu mô và nội tạng có thể được trình bày trong các bài riêng thuộc chuyên mục bảo quản và vận chuyển mẫu.

Đặc điểm bảo quản khác nhau giữa các nhóm mẫu

Không có một điều kiện bảo quản chung áp dụng cho tất cả các loại mẫu. Sự khác biệt xuất phát từ bản chất sinh học của mẫu, tác nhân nghi ngờ và mục tiêu xét nghiệm.

  • Mẫu dùng để phân lập vi sinh vật sống thường cần được vận chuyển nhanh và giữ trong điều kiện phù hợp. Không nên đông lạnh tùy tiện vì có thể làm giảm khả năng sống của vi khuẩn hoặc virus cần phân lập.
  • Mẫu dùng cho PCR hoặc xét nghiệm phân tử có thể cần bảo quản lạnh hoặc đông sâu trong một số trường hợp. Điều kiện cụ thể cần theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm.
  • Mẫu dùng cho xét nghiệm kháng nguyên cần tuân theo hướng dẫn của bộ xét nghiệm hoặc phòng xét nghiệm, vì đông lạnh không phù hợp có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  • Huyết thanh dùng cho huyết thanh học có thể được bảo quản lạnh ngắn hạn hoặc đông lạnh khi cần lưu lâu hơn. Thời gian và nhiệt độ cụ thể phụ thuộc vào xét nghiệm.
  • Mẫu mô tươi thường cần được làm lạnh và xử lý sớm để hạn chế phân hủy hoặc tạp nhiễm.
  • Mẫu dùng cho mô bệnh học thường được cố định trong dung dịch phù hợp theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm. Không dùng mẫu đã cố định formalin cho phân lập vi sinh hoặc một số xét nghiệm phân tử nếu phòng xét nghiệm không yêu cầu.

Nguyên tắc chung khi bảo quản và vận chuyển mẫu bệnh phẩm thú y

Các ống mẫu xét nghiệm được bảo quản trong hộp vận chuyển chuyên dụng
Kiểm soát nhiệt độ, hạn chế rung lắc và bảo vệ mẫu khỏi rò rỉ là những nguyên tắc quan trọng khi bảo quản và vận chuyển mẫu xét nghiệm thú y.

Kiểm soát nhiệt độ, tránh ánh sáng và hạn chế rung lắc

Nhiệt độ là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng mẫu.

Nhiệt độ quá cao có thể:

  • Thúc đẩy quá trình phân hủy mẫu.
  • Làm tăng nguy cơ tạp nhiễm.
  • Làm giảm chất lượng tác nhân cần phát hiện.
  • Ảnh hưởng đến cấu trúc tế bào hoặc vật liệu di truyền.
  • Làm thay đổi một số chỉ tiêu sinh hóa.

Ngược lại, đông lạnh không phù hợp cũng có thể:

  • Phá vỡ tế bào.
  • Gây tan huyết.
  • Làm giảm khả năng phân lập vi sinh vật sống.
  • Ảnh hưởng đến cấu trúc mô.
  • Làm giảm giá trị chẩn đoán của một số loại mẫu.

Vì vậy, người lấy mẫu không nên chỉ quan tâm đến việc “giữ lạnh”, mà cần xác định rõ loại mẫu nào cần làm lạnh, loại nào không nên đông lạnh và loại nào cần môi trường bảo quản chuyên dụng.

Ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ không phù hợp có thể làm giảm chất lượng một số mẫu, đặc biệt với mẫu dùng cho xét nghiệm phân tử. Khi cần, mẫu nên được bảo quản trong bao bì phù hợp và tránh phơi trực tiếp dưới ánh nắng.

Rung lắc mạnh trong quá trình vận chuyển có thể gây:

  • Vỡ hồng cầu.
  • Tan huyết.
  • Đổ mẫu.
  • Nứt ống.
  • Sai lệch kết quả huyết học hoặc sinh hóa.

Vì vậy, mẫu cần được cố định trong hộp có vật liệu chống sốc phù hợp, đặc biệt khi vận chuyển xa hoặc qua đơn vị vận chuyển bên ngoài.

Phòng ngừa nhiễm chéo, rò rỉ và suy giảm chất lượng mẫu

Mỗi mẫu cần được:

  • Đựng trong ống, lọ hoặc hộp riêng.
  • Đóng nắp kín.
  • Ghi mã rõ ràng.
  • Không tiếp xúc trực tiếp với mẫu khác.
  • Đặt trong bao bì thứ cấp chống rò rỉ.

Nhiễm chéo giữa các mẫu có thể dẫn đến:

  • Dương tính giả.
  • Khó diễn giải kết quả.
  • Không thể truy xuất nguồn gốc mẫu.
  • Phải lấy lại mẫu.
  • Sai lệch kết quả ở các xét nghiệm có độ nhạy cao.

Trong một số trường hợp, chất lượng mẫu kém cũng có thể làm tăng nguy cơ âm tính giả, đặc biệt khi tác nhân bị suy giảm, mẫu bị phân hủy hoặc điều kiện bảo quản không phù hợp.

Ống chứa mẫu cần được kiểm tra kỹ trước khi đóng gói. Mẫu lỏng như máu, dịch ngoáy hoặc dịch tiết nên được đặt trong túi zip hoặc hộp thứ cấp để hạn chế rò rỉ nếu ống bị vỡ.

Ghi nhãn, phiếu gửi mẫu và truy xuất nguồn gốc

Mỗi mẫu cần có nhãn ghi rõ tối thiểu:

  • Mã mẫu hoặc tên vật nuôi.
  • Loại mẫu.
  • Ngày và giờ lấy mẫu.
  • Tên trang trại hoặc cơ sở lấy mẫu.

Nhãn cần:

  • Dán chắc lên thân ống.
  • Chịu được độ ẩm.
  • Không bong trong điều kiện lạnh.
  • Không sử dụng mực dễ phai.
  • Khớp với thông tin trên phiếu gửi mẫu.

Phiếu gửi mẫu cần ghi đầy đủ:

  • Loài vật nuôi.
  • Tuổi.
  • Triệu chứng lâm sàng.
  • Tiền sử bệnh.
  • Vaccine đã sử dụng.
  • Thuốc đã dùng.
  • Mục đích xét nghiệm.
  • Thông tin liên hệ người gửi.

Phiếu gửi mẫu đầy đủ giúp phòng xét nghiệm lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp, đánh giá tình trạng mẫu và diễn giải kết quả chính xác hơn.

Mẫu bệnh phẩm gửi xét nghiệm cần đi kèm phiếu gửi mẫu theo yêu cầu của phòng xét nghiệm và quy định chuyên ngành có liên quan. 

Bảng tham khảo nhiệt độ và thời gian lưu mẫu theo từng loại mẫu thú y

Bảng tham khảo điều kiện bảo quản mẫu theo nhóm bệnh phẩm

Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo thực hành chung, không thay thế hướng dẫn của phòng xét nghiệm tiếp nhận. Trước khi lấy và gửi mẫu, cần xác nhận loại ống, môi trường vận chuyển, nhiệt độ bảo quản, thời gian chấp nhận và phương án vận chuyển phù hợp với từng xét nghiệm.

Loại mẫu Bảo quản ngắn hạn tham khảo Bảo quản dài hạn tham khảo Lưu ý quan trọng
Máu toàn phần EDTA Thường bảo quản lạnh và gửi sớm đến phòng xét nghiệm Không khuyến cáo đông lạnh nếu dùng cho huyết học Thời gian chấp nhận phụ thuộc chỉ tiêu xét nghiệm, loại ống và yêu cầu của phòng xét nghiệm
Huyết thanh hoặc huyết tương Có thể bảo quản lạnh ngắn hạn Có thể đông lạnh khi cần lưu lâu hơn, tùy xét nghiệm Tránh đông – rã đông nhiều lần; cần xác nhận nhiệt độ và thời gian với phòng xét nghiệm
Phân Nên gửi sớm; có thể cần bảo quản lạnh Có thể cần chất bảo quản hoặc đông lạnh trong một số xét nghiệm đặc thù Điều kiện bảo quản khác nhau giữa xét nghiệm ký sinh trùng, vi khuẩn, virus hoặc PCR
Dịch ngoáy mũi, họng hoặc nội khí quản Cần đặt trong môi trường vận chuyển phù hợp và gửi càng sớm càng tốt Điều kiện lưu dài hạn tùy tác nhân và xét nghiệm Không để que ngoáy khô; cần xác nhận môi trường vận chuyển với phòng xét nghiệm
Mô tươi dùng PCR hoặc phân lập vi sinh Nên giữ lạnh và chuyển sớm Có thể cần đông sâu hoặc môi trường chuyên dụng trong một số trường hợp Không tự đông lạnh mẫu dùng để phân lập vi sinh vật sống nếu chưa có hướng dẫn
Mô dùng mô bệnh học Cố định trong dung dịch phù hợp theo hướng dẫn phòng xét nghiệm Không xử lý như mẫu tươi dùng PCR hoặc phân lập Mẫu mô học thường dùng formalin; không dùng mẫu đã ngâm formalin cho phân lập vi sinh nếu phòng xét nghiệm không yêu cầu
Nội tạng tươi Nên chuyển sớm trong điều kiện lạnh Có thể cần điều kiện riêng tùy mục tiêu xét nghiệm Lấy mẫu từ vùng bệnh tích đại diện, tránh phân hủy và nhiễm bẩn
Nước tiểu Nên xét nghiệm sớm hoặc bảo quản theo yêu cầu xét nghiệm Có thể cần điều kiện riêng nếu chưa phân tích ngay Không áp dụng một mốc thời gian chung cho mọi xét nghiệm nước tiểu

Khi nào phải chuyển sang bảo quản đông sâu –20°C hoặc –70°C?

Bảo quản đông sâu có thể cần thiết trong một số trường hợp, nhưng không nên áp dụng tùy tiện cho mọi loại mẫu.

Một số tình huống có thể cần cân nhắc bảo quản đông gồm:

  • Mẫu không thể gửi đến phòng xét nghiệm trong thời gian phòng xét nghiệm chấp nhận.
  • Mẫu cần lưu trữ dài hạn để đối chiếu.
  • Cần xét nghiệm bổ sung sau này.
  • Mẫu dùng cho PCR hoặc một số xét nghiệm phân tử.
  • Mẫu không cần phân lập vi sinh vật sống.
  • Huyết thanh cần lưu để theo dõi động thái kháng thể.

Với xét nghiệm kháng nguyên, điều kiện bảo quản cần theo đúng hướng dẫn của bộ xét nghiệm hoặc phòng xét nghiệm. Không nên tự đông lạnh nếu chưa có hướng dẫn, vì đông lạnh hoặc đông – rã đông không phù hợp có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Không nên tự ý đông lạnh mẫu dùng cho phân lập vi sinh vật sống ở –20°C. Đông lạnh không phù hợp hoặc đông – rã đông nhiều lần có thể làm giảm khả năng phân lập.

Nếu cần lưu giữ dài hạn, phòng xét nghiệm có thể hướng dẫn:

  • Bảo quản ở điều kiện đông sâu phù hợp.
  • Dùng môi trường bảo quản chuyên dụng.
  • Bổ sung chất ổn định nếu cần.
  • Chia mẫu thành nhiều ống nhỏ trước khi đông để hạn chế đông – rã đông nhiều lần.

Người gửi nên xác nhận trực tiếp với phòng xét nghiệm trước khi đông lạnh mẫu.

Quy trình bảo quản mẫu xét nghiệm thú y dạng SOP

Kỹ thuật viên xử lý mẫu bệnh phẩm và ống chứa mẫu trong phòng xét nghiệm
Quy trình bảo quản mẫu cần bắt đầu ngay sau khi lấy, từ xử lý sơ bộ, ghi nhãn đến đưa mẫu vào điều kiện nhiệt độ phù hợp.

Quy trình dưới đây áp dụng cho trang trại và cơ sở thú y thực địa, nơi mẫu được lấy và chuẩn bị trước khi gửi đến phòng xét nghiệm. Tùy loại mẫu, mục tiêu xét nghiệm và quy trình của từng phòng xét nghiệm, các bước có thể cần điều chỉnh.

Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ, bao bì và phương tiện làm lạnh

Trước khi lấy mẫu, cần chuẩn bị:

  • Ống EDTA cho máu toàn phần nếu xét nghiệm yêu cầu.
  • Ống không chống đông cho huyết thanh.
  • Ống có môi trường vận chuyển cho dịch ngoáy nếu cần.
  • Lọ vô trùng cho mô.
  • Hộp thứ cấp có nắp kín.
  • Túi zip chống rò rỉ.
  • Vật liệu thấm hút.
  • Gel lạnh đã được làm lạnh trước.
  • Đá lạnh hoặc đá khô nếu phòng xét nghiệm yêu cầu.
  • Thùng xốp hoặc thùng vận chuyển chuyên dụng.
  • Nhãn mẫu.
  • Phiếu gửi mẫu.
  • Bút chống nước.

Không nên lấy mẫu khi chưa chuẩn bị sẵn phương án bảo quản ngay sau đó, trừ tình huống khẩn cấp có hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

Bước 2: Xử lý sơ bộ sau khi lấy mẫu

Một số mẫu cần được xử lý ngay sau khi lấy. Cách xử lý dưới đây mang tính tham khảo và cần ưu tiên hướng dẫn của phòng xét nghiệm.

Máu dùng để tách huyết thanh

  • Để máu đông theo thời gian phù hợp với loại ống và hướng dẫn của phòng xét nghiệm.
  • Tách huyết thanh bằng phương pháp phù hợp.
  • Không để máu toàn phần quá lâu nếu điều này có thể gây tan huyết hoặc ảnh hưởng đến chỉ tiêu xét nghiệm.
  • Chuyển huyết thanh sang ống sạch nếu cần.

Máu toàn phần EDTA

  • Đảo nhẹ ngay sau khi lấy theo hướng dẫn của nhà sản xuất ống hoặc phòng xét nghiệm.
  • Trộn đều với chất chống đông.
  • Không lắc mạnh.
  • Không để tạo bọt.

Dịch ngoáy

  • Cho que ngoáy vào ống có môi trường vận chuyển phù hợp nếu xét nghiệm yêu cầu.
  • Bẻ hoặc cắt phần que thừa nếu cần.
  • Đóng nắp kín.
  • Ghi nhãn ngay.

Mô tươi

  • Cắt phần mô đại diện.
  • Cho vào lọ hoặc túi vô trùng.
  • Đóng nắp kín.
  • Không để mô tiếp xúc với chất khử trùng nếu mẫu dùng để phân lập vi sinh hoặc xét nghiệm tác nhân.

Mô dùng cho mô bệnh học

  • Cố định mẫu trong dung dịch phù hợp theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm.
  • Bảo đảm lượng dung dịch đủ để mẫu được cố định đều.
  • Không cho mẫu quá dày khiến dung dịch khó thấm vào bên trong.
  • Không dùng mẫu đã cố định formalin cho phân lập vi sinh hoặc một số xét nghiệm phân tử nếu phòng xét nghiệm không yêu cầu.

Mẫu phân

  • Lấy phân tươi.
  • Cho vào lọ sạch có nắp kín.
  • Không thêm chất bảo quản nếu chưa có chỉ định.
  • Bảo quản hoặc vận chuyển theo yêu cầu xét nghiệm.

Bước 3: Đưa mẫu vào điều kiện bảo quản phù hợp ngay sau khi lấy

Sau khi xử lý sơ bộ, mẫu cần được đưa vào điều kiện bảo quản phù hợp càng sớm càng tốt.

Không nên để mẫu ở nhiệt độ phòng lâu nếu chưa có hướng dẫn của phòng xét nghiệm, trừ một số tình huống đặc thù như:

  • Quy trình xét nghiệm cho phép.
  • Phòng xét nghiệm có hướng dẫn khác.
  • Mẫu đang trong giai đoạn để đông trước khi tách huyết thanh.

Cần:

  • Đối chiếu yêu cầu bảo quản của từng loại mẫu.
  • Đặt mẫu vào bao chứa thứ cấp.
  • Cho vào thùng có gel lạnh nếu cần bảo quản lạnh.
  • Không để ống tiếp xúc trực tiếp với đá.
  • Duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình chờ vận chuyển.
  • Ghi nhận thời gian lấy mẫu và thời gian bắt đầu bảo quản.

Bước 4: Ghi nhận thời gian, nhiệt độ và tình trạng mẫu

Thông tin cần ghi vào phiếu hoặc sổ theo dõi gồm:

  • Ngày và giờ lấy mẫu.
  • Thời gian bắt đầu bảo quản.
  • Điều kiện hoặc nhiệt độ bảo quản nếu theo dõi được.
  • Loại môi trường vận chuyển.
  • Tình trạng màu sắc.
  • Độ trong nếu phù hợp.
  • Dấu hiệu tan huyết.
  • Dấu hiệu rò rỉ.
  • Tên người lấy mẫu.
  • Tên người phụ trách vận chuyển.

Thông tin này giúp phòng xét nghiệm đánh giá tính hợp lệ của mẫu, lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp và truy xuất nguyên nhân nếu kết quả có bất thường.

Bước 5: Bàn giao mẫu cho bộ phận vận chuyển hoặc phòng xét nghiệm

Khi bàn giao, cần đảm bảo:

  • Mẫu được đóng gói theo cấu trúc nhiều lớp phù hợp.
  • Phiếu gửi mẫu đầy đủ thông tin.
  • Phiếu không tiếp xúc trực tiếp với mẫu.
  • Người nhận xác nhận số lượng mẫu.
  • Mã mẫu khớp với danh sách.
  • Tình trạng đóng gói được kiểm tra.
  • Điều kiện vận chuyển được xác nhận.

Nếu gửi qua đơn vị vận chuyển bên ngoài:

  • Thông báo rõ yêu cầu giữ lạnh nếu có.
  • Yêu cầu giao đúng thời gian.
  • Ghi chú hàng mẫu sinh học nếu pháp luật và đơn vị vận chuyển yêu cầu.
  • Thông báo trước cho phòng xét nghiệm.

Với mẫu nghi bệnh nguy hiểm hoặc bệnh phải báo cáo, cần tuân thủ hướng dẫn của cơ quan thú y hoặc phòng xét nghiệm được chỉ định. Không tự vận chuyển mẫu nguy cơ cao nếu chưa có hướng dẫn phù hợp.

Cách đóng gói và vận chuyển mẫu bệnh phẩm theo cấu trúc 3 lớp

Kỹ thuật viên vận chuyển các ống mẫu xét nghiệm trong thùng cách nhiệt
Đóng gói mẫu theo cấu trúc 3 lớp giúp hạn chế rò rỉ, va đập và hỗ trợ duy trì điều kiện bảo quản trong quá trình vận chuyển.

Cấu trúc đóng gói 3 lớp là thực hành được khuyến cáo rộng rãi khi vận chuyển mẫu bệnh phẩm sinh học nhằm:

  • Ngăn rò rỉ.
  • Hạn chế vỡ mẫu.
  • Kiểm soát nhiệt độ.
  • Giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Bảo vệ người vận chuyển.

Lớp 1: Ống hoặc chai chứa mẫu kín, chống rò rỉ

Ống hoặc lọ chứa mẫu cần:

  • Làm từ vật liệu phù hợp với điều kiện bảo quản.
  • Có nắp vặn hoặc nắp bấm chắc chắn.
  • Không nứt.
  • Không rò rỉ.
  • Có nhãn dán trực tiếp lên thân.
  • Không dán nhãn chỉ trên nắp.

Đối với mẫu lỏng, có thể niêm phong thêm bằng vật liệu phù hợp, chống rò rỉ và chịu ẩm theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm hoặc đơn vị vận chuyển.

Lớp 2: Hộp bảo vệ và vật liệu chống sốc

Lớp 2 có thể gồm:

  • Hộp nhựa cứng.
  • Túi zip chống rò rỉ.
  • Vật liệu chống sốc.
  • Vật liệu thấm hút.

Vật liệu chống sốc và thấm hút có tác dụng:

  • Giảm rung lắc.
  • Ngăn các ống va vào nhau.
  • Hút dịch nếu ống vỡ.
  • Hạn chế nhiễm chéo.

Nếu vận chuyển nhiều mẫu, cần:

  • Cách ly từng ống.
  • Đặt ống theo chiều đứng nếu có thể.
  • Không để ống lỏng lẻo trong hộp.
  • Bảo đảm vật liệu thấm hút đủ trong trường hợp mẫu bị rò rỉ.

Lớp 3: Thùng vận chuyển có đá lạnh hoặc đá khô

Lớp ngoài cùng có thể là:

  • Thùng xốp cách nhiệt.
  • Thùng chuyên dụng.
  • Hộp vận chuyển cứng.

Với mẫu cần bảo quản lạnh:

  • Dùng gel lạnh hoặc đá lạnh phù hợp.
  • Đặt đá hoặc gel lạnh xung quanh hộp mẫu.
  • Không để đá tiếp xúc trực tiếp với ống.
  • Dùng lớp ngăn hoặc vật liệu đệm để hạn chế sốc nhiệt.

Với mẫu cần bảo quản đông lạnh:

  • Có thể dùng đá khô nếu phòng xét nghiệm hoặc đơn vị vận chuyển yêu cầu.
  • Chỉ sử dụng đá khô khi người đóng gói hiểu yêu cầu an toàn và đơn vị vận chuyển chấp nhận.
  • Cần lưu ý rằng đá khô tạo khí CO₂, vì vậy thùng cần có khả năng thoát khí phù hợp.
  • Không đóng kín tuyệt đối theo cách làm tăng áp suất.
  • Không để ống chạm trực tiếp vào đá khô.
  • Tránh làm nứt ống do sốc nhiệt.

Phiếu gửi mẫu và danh sách mẫu cần được đặt trong túi chống nước riêng, không tiếp xúc trực tiếp với mẫu hoặc đá.

Lưu ý kiểm soát nhiệt độ và thời gian khi vận chuyển xa

Khi khoảng cách đến phòng xét nghiệm xa, cần:

  • Tính lượng đá hoặc gel lạnh đủ cho toàn bộ hành trình.
  • Kiểm tra điều kiện bảo quản trước khi đóng thùng.
  • Ghi lại nhiệt độ ban đầu nếu có thiết bị theo dõi.
  • Bổ sung phương án làm lạnh phù hợp nếu thời gian vận chuyển kéo dài.
  • Tránh để thùng dưới ánh nắng.
  • Không để thùng trong xe nóng hoặc nơi không kiểm soát nhiệt độ.
  • Thông báo trước cho phòng xét nghiệm.
  • Ưu tiên hình thức vận chuyển nhanh.

Nếu thời gian vận chuyển kéo dài, cần tính toán phương án làm lạnh bổ sung phù hợp và thông báo trước cho phòng xét nghiệm để được hướng dẫn.

Checklist trước khi gửi mẫu và các lỗi thường gặp

Nhân viên đeo găng ghi thông tin trên phiếu gửi mẫu xét nghiệm
Trước khi gửi mẫu, cần kiểm tra nhãn, mã mẫu, niêm phong, điều kiện nhiệt độ và thông tin trên phiếu gửi mẫu.

Checklist kiểm tra nhãn, niêm phong, nhiệt độ và phiếu gửi mẫu

Trước khi gửi mẫu, cần kiểm tra:

  • Mỗi ống đã được dán nhãn đầy đủ.
  • Mã mẫu khớp với phiếu gửi mẫu.
  • Đã ghi loại mẫu.
  • Đã ghi ngày và giờ lấy.
  • Nắp ống đã được đóng kín.
  • Không có dấu hiệu rò rỉ.
  • Mẫu đã được đặt trong hộp thứ cấp.
  • Có vật liệu chống sốc và thấm hút.
  • Thùng vận chuyển có đủ gel lạnh hoặc đá khô phù hợp nếu cần.
  • Điều kiện trong thùng phù hợp với yêu cầu bảo quản.
  • Phiếu gửi mẫu đã điền đầy đủ.
  • Danh sách mẫu khớp số lượng thực tế.
  • Đã thông báo cho phòng xét nghiệm về thời gian gửi.

Lỗi phổ biến khi bảo quản và vận chuyển mẫu

Để mẫu quá lâu ở nhiệt độ phòng

Lỗi này thường xảy ra khi:

  • Chưa chuẩn bị gel lạnh.
  • Không có tủ lạnh hoặc thùng bảo quản phù hợp.
  • Lấy mẫu xong mới tìm phương tiện bảo quản.
  • Không xác nhận trước yêu cầu của phòng xét nghiệm.

Hậu quả có thể gồm:

  • Mẫu vi sinh giảm chất lượng.
  • Dịch ngoáy giảm giá trị xét nghiệm.
  • Tăng nguy cơ tạp nhiễm.
  • Protein hoặc vật liệu di truyền bị suy giảm.
  • Phải lấy lại mẫu.

Không tách huyết thanh kịp thời khi xét nghiệm yêu cầu

Để máu toàn phần quá lâu trước khi tách huyết thanh có thể gây:

  • Tan huyết.
  • Nhiễu một số xét nghiệm sinh hóa.
  • Nhiễu một số xét nghiệm huyết thanh học.
  • Thay đổi màu huyết thanh.

Thời gian tách huyết thanh cần theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm, loại ống và điều kiện bảo quản thực tế.

Đông lạnh sai loại mẫu

Đông lạnh mẫu dùng để phân lập vi sinh vật sống có thể:

  • Làm giảm khả năng sống của vi khuẩn hoặc virus cần phân lập.
  • Giảm khả năng phân lập.
  • Phá vỡ cấu trúc tế bào.
  • Làm mẫu không còn phù hợp với mục tiêu xét nghiệm ban đầu.

Không nên đông lạnh mẫu nếu chưa xác nhận với phòng xét nghiệm, đặc biệt với mẫu dùng để phân lập vi sinh vật sống.

Đóng gói không đủ chống sốc

Hậu quả có thể gồm:

  • Ống bị vỡ.
  • Mất mẫu.
  • Nhiễm chéo.
  • Nguy cơ phơi nhiễm cho người vận chuyển.
  • Hỏng phiếu gửi mẫu.

Nhãn mẫu thiếu thông tin hoặc bị ướt

Phòng xét nghiệm có thể:

  • Không xác định được nguồn mẫu.
  • Không biết thời gian lấy.
  • Không thể lựa chọn phương pháp xét nghiệm phù hợp.
  • Từ chối mẫu.
  • Yêu cầu lấy lại.

Dấu hiệu nhận biết mẫu có nguy cơ không đạt chất lượng

Các dấu hiệu cảnh báo gồm:

  • Mẫu máu đổi màu bất thường.
  • Huyết thanh đỏ rõ.
  • Mẫu có dấu hiệu tan huyết.
  • Mô hoặc phân có mùi phân hủy mạnh.
  • Ống bị nứt.
  • Nắp bị hở.
  • Mẫu bị rò rỉ.
  • Thùng vận chuyển không còn lạnh trong khi mẫu cần bảo quản lạnh.
  • Không rõ thời gian lấy mẫu.
  • Thời gian vận chuyển quá lâu.
  • Mẫu bị đông – rã đông nhiều lần.

Các dấu hiệu trên không đồng nghĩa với việc mẫu chắc chắn không thể xét nghiệm. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu cảnh báo và cần được phòng xét nghiệm đánh giá trước khi quyết định phân tích, diễn giải kết quả hoặc yêu cầu lấy lại mẫu.

Câu hỏi thường gặp khi bảo quản và vận chuyển mẫu xét nghiệm thú y

Các ống mẫu xét nghiệm được sắp xếp trong khay bảo quản lạnh
Điều kiện bảo quản mẫu xét nghiệm thú y phụ thuộc vào loại bệnh phẩm, mục tiêu xét nghiệm, thời gian vận chuyển và yêu cầu của phòng xét nghiệm.

Mẫu máu thú y nên bảo quản ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?

Máu toàn phần trong ống EDTA thường cần được bảo quản lạnh và gửi đến phòng xét nghiệm càng sớm càng tốt. Thời gian chấp nhận cụ thể phụ thuộc vào chỉ tiêu xét nghiệm, loại ống, điều kiện bảo quản và hướng dẫn của phòng xét nghiệm.

Không khuyến cáo đông lạnh máu toàn phần nếu dùng cho huyết học vì có thể:

  • Làm vỡ hồng cầu.
  • Gây tan huyết.
  • Ảnh hưởng đến kết quả huyết học.

Huyết thanh sau khi tách có thể được bảo quản lạnh ngắn hạn hoặc đông lạnh khi cần lưu lâu hơn. Thời gian và nhiệt độ cụ thể cần theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm hoặc bộ xét nghiệm.

Mẫu phân, nước tiểu hoặc dịch ngoáy có thể để tủ lạnh bao lâu?

Mẫu phân, nước tiểu và dịch ngoáy đều nên được gửi càng sớm càng tốt. Điều kiện lưu lạnh, đông lạnh hoặc dùng chất bảo quản cần xác nhận với phòng xét nghiệm vì mỗi loại xét nghiệm có yêu cầu khác nhau.

Ví dụ:

  • Mẫu phân dùng cho ký sinh trùng, vi khuẩn, virus hoặc PCR có thể có cách bảo quản khác nhau.
  • Nước tiểu nên được xét nghiệm sớm hoặc bảo quản theo yêu cầu của chỉ tiêu xét nghiệm.
  • Dịch ngoáy cần đặt trong môi trường vận chuyển phù hợp nếu xét nghiệm yêu cầu.

Nếu không thể gửi mẫu đúng thời gian, cần trao đổi với phòng xét nghiệm về phương án bảo quản, đông lạnh hoặc sử dụng chất bảo quản phù hợp.

Vận chuyển mẫu đi xa cần chuẩn bị những gì?

Khi vận chuyển mẫu đi xa, cần chuẩn bị:

  • Thùng cách nhiệt.
  • Gel lạnh hoặc đá khô nếu phòng xét nghiệm yêu cầu.
  • Hộp bảo vệ thứ cấp.
  • Vật liệu chống sốc.
  • Vật liệu thấm hút.
  • Nhãn mẫu.
  • Phiếu gửi mẫu.
  • Danh sách mẫu.
  • Phương án duy trì nhiệt độ.
  • Thời gian giao hàng dự kiến.

Nên thông báo trước cho phòng xét nghiệm về:

  • Loại mẫu.
  • Số lượng mẫu.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Thời gian dự kiến đến.
  • Tình trạng mẫu nếu có dấu hiệu bất thường.

Mẫu bị chậm gửi có còn dùng để xét nghiệm được không?

Có thể còn dùng được trong một số trường hợp, nhưng không thể tự kết luận tại hiện trường.

Việc mẫu bị chậm gửi có còn phù hợp để xét nghiệm hay không phụ thuộc vào:

  • Loại mẫu.
  • Loại xét nghiệm.
  • Nhiệt độ bảo quản.
  • Thời gian chậm trễ.
  • Tình trạng thực tế của mẫu.

Huyết thanh dùng để phát hiện kháng thể thường ổn định hơn mẫu dùng để phân lập vi sinh vật sống. Nếu mẫu được bảo quản đúng điều kiện trong toàn bộ thời gian chậm trễ, khả năng sử dụng được có thể cao hơn.

Quyết định cuối cùng thuộc về phòng xét nghiệm tiếp nhận.

Khi nghi ngờ dịch tả lợn châu Phi hoặc cúm gia cầm, cần lưu ý gì?

Khi nghi ngờ dịch tả lợn châu Phi, cúm gia cầm hoặc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác, cần đặc biệt chú ý đến an toàn sinh học và quy định xử lý mẫu.

Người lấy mẫu cần:

  • Sử dụng đầy đủ bảo hộ.
  • Tránh làm phát tán mầm bệnh.
  • Đóng gói kín.
  • Dán nhãn cảnh báo sinh học nếu được yêu cầu.
  • Khử trùng dụng cụ và phương tiện.
  • Tuân thủ hướng dẫn của cơ quan thú y có thẩm quyền.

Mẫu từ ổ dịch nghi ngờ cần được vận chuyển và xử lý theo hướng dẫn của:

  • Cục Chăn nuôi và Thú y.
  • Cơ quan thú y địa phương.
  • Phòng xét nghiệm được chỉ định.
  • Đơn vị quản lý dịch bệnh có thẩm quyền.

Không tự vận chuyển mẫu nghi bệnh nguy hiểm nếu chưa có hướng dẫn của cơ quan thú y hoặc phòng xét nghiệm có thẩm quyền.

Có nên đông và rã đông mẫu nhiều lần không?

Không nên.

Đông và rã đông nhiều lần có thể:

  • Làm suy giảm vật liệu di truyền.
  • Phá hủy protein.
  • Làm biến đổi kháng nguyên.
  • Ảnh hưởng đến kết quả PCR hoặc huyết thanh học.
  • Làm giảm giá trị của mẫu trong một số xét nghiệm.

Nếu cần lưu dài hạn, nên chia mẫu thành nhiều ống nhỏ trước khi đông để mỗi ống chỉ được rã đông một lần.

 

Tìm hiểu giải pháp bảo quản và quản lý mẫu thú y tại VIETSTOCK 2026

Chất lượng mẫu xét nghiệm phụ thuộc trực tiếp vào khả năng duy trì đúng nhiệt độ, thời gian vận chuyển, thông tin nhận diện và điều kiện an toàn sinh học từ lúc lấy mẫu đến khi bàn giao. Vì vậy, trang trại và đơn vị thú y cần chuẩn bị phương án bảo quản ngay từ đầu, đồng thời xác nhận yêu cầu kỹ thuật với phòng xét nghiệm tiếp nhận thay vì áp dụng một điều kiện chung cho mọi loại bệnh phẩm.

Tại VIETSTOCK 2026, người tham dự có thể tiếp cận các nhóm sản phẩm và dịch vụ liên quan như thiết bị dây chuyền lạnh, hệ thống quản lý thông tin, dữ liệu và dịch vụ công nghệ, thiết bị an toàn sinh học cùng các giải pháp vệ sinh và truy xuất nguồn gốc.

Người tham dự có thể:

  • Tìm hiểu công nghệ hỗ trợ duy trì điều kiện lạnh và quản lý dữ liệu trong quá trình vận chuyển.
  • Trao đổi với doanh nghiệp thú y và nhà cung cấp công nghệ về nhu cầu bảo quản, nhận diện và truy xuất mẫu.
  • Tham dự hội nghị, hội thảo kỹ thuật và Diễn đàn Một Sức khỏe để cập nhật kiến thức về sức khỏe vật nuôi, kiểm soát dịch bệnh và an toàn sinh học.
  • Tham gia chương trình kết nối kinh doanh để tìm kiếm nhà cung cấp hoặc đối tác phù hợp.

VIETSTOCK 2026 dự kiến quy tụ hơn 300 thương hiệu, trên 10.000 m² diện tích trưng bày và hơn 13.000 khách tham quan từ hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Không chỉ là không gian trưng bày và kết nối chuyên ngành, VIETSTOCK 2026 còn tổ chức Chuỗi hội thảo đầu bờ, đưa kiến thức thực tế về quản lý đàn, phòng chống dịch bệnh, an toàn sinh học và nâng cao hiệu quả chăn nuôi đến các địa phương trọng điểm.

Thời gian: 21–23/10/2026
Địa điểm: Saigon Exhibition and Convention Center (SECC), 799 Nguyễn Văn Linh, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Website: https://www.vietstock.org/

👉 Đăng ký tham quan VIETSTOCK 2026 để cập nhật các giải pháp hỗ trợ bảo quản, vận chuyển và quản lý thông tin mẫu thú y:
https://www.vietstock.org/tin-su-kien/vietstock-2026-chinh-thuc-mo-dang-ky-tham-quan-ket-noi-cung-tuong-lai-nganh-chan-nuoi-va-thu-y-2/

👉 Tìm hiểu Chuỗi hội thảo đầu bờ của VIETSTOCK 2026:
https://www.vietstock.org/tieu-diem-su-kien/vietstock-2026-khoi-dong-chuoi-hoi-thao-dau-bo-lan-toa-tri-thuc-den-cac-tinh-chan-nuoi-trong-diem/

LIÊN HỆ:

Đặt gian hàng: Ms. Sophie Nguyen – [email protected]
Hỗ trợ tham quan: Ms. Phuong – [email protected]
Hỗ trợ truyền thông & marketing: Ms. Anita Pham – [email protected]

 

Chia sẻ:
×

FanPage

Vietstock Vietnam