One Health trong chăn nuôi: Quản lý dịch bệnh bền vững
Chiến lược One Health Trong Quản lý Dịch bệnh Chăn nuôi: Phối hợp Người – Động vật – Môi trường

Ngành chăn nuôi Việt Nam đang đối mặt với áp lực dịch bệnh ngày càng phức tạp, đặc biệt ở những vùng có mật độ chăn nuôi cao, giao thương vật nuôi lớn và điều kiện an toàn sinh học chưa đồng đều. Các bệnh như cúm gia cầm, dịch tả lợn châu Phi, bệnh lây truyền từ động vật sang người và nguy cơ kháng kháng sinh cho thấy mô hình quản lý dịch bệnh theo từng ngành riêng lẻ không còn đủ để xử lý hiệu quả mọi tình huống.
Tiếp cận One Health không phải là khái niệm mới, nhưng trong giai đoạn gần đây, chiến lược này tiếp tục được nhấn mạnh trong các định hướng phòng chống bệnh lây truyền từ động vật sang người, kháng kháng sinh và an toàn sinh học. Đây cũng là xu hướng phù hợp với cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế như FAO, UNEP, WHO và WOAH.
Tại sao quản lý dịch bệnh chăn nuôi 2026 cần thay đổi cách tiếp cận
Áp lực dịch bệnh trong bối cảnh chăn nuôi hiện nay
Dựa trên xu hướng dịch tễ trong các năm gần đây, những bệnh như dịch tả lợn châu Phi và cúm gia cầm H5N1 vẫn được xem là có nguy cơ tái phát cao, đặc biệt tại các vùng có mật độ chăn nuôi lớn, có hoạt động vận chuyển vật nuôi thường xuyên hoặc tiếp giáp với thủy cầm hoang dã.
Bên cạnh đó, các bệnh mới nổi hoặc tái nổi có nguồn gốc zoonotic – tức bệnh có khả năng lây truyền giữa động vật và con người – ngày càng đòi hỏi phản ứng liên ngành nhanh và đồng bộ hơn. Nếu chỉ xử lý bệnh trên đàn vật nuôi mà không kết nối với y tế, môi trường và chính quyền địa phương, hệ thống phòng chống dịch rất dễ bị chậm ở giai đoạn phát hiện sớm.
Sức ép còn đến từ xu hướng thâm canh hóa chăn nuôi trong điều kiện quỹ đất hạn chế. Mật độ vật nuôi cao, điều kiện chuồng trại chưa đồng đều, nguy cơ ô nhiễm môi trường và sử dụng kháng sinh không hợp lý đều có thể làm tăng rủi ro dịch bệnh. Đây là bối cảnh không thể bỏ qua khi lập kế hoạch quản lý dịch bệnh chăn nuôi cho giai đoạn tới.
Hạn chế của mô hình phòng bệnh đơn ngành truyền thống
Mô hình phòng bệnh truyền thống thường vận hành theo từng tuyến chuyên môn riêng: ngành chăn nuôi và thú y xử lý bệnh trên động vật; ngành y tế xử lý khi có nguy cơ ảnh hưởng đến người; đơn vị môi trường tham gia khi có vấn đề chất thải, nước thải hoặc ô nhiễm. Cách vận hành này có thể phù hợp với các vấn đề đơn giản, nhưng dễ bộc lộ hạn chế khi dịch bệnh liên quan đồng thời đến vật nuôi, con người, môi trường và chuỗi cung ứng.
Ở một số nơi, thông tin về ổ dịch có thể chưa được chia sẻ kịp thời giữa các ngành. Cơ sở chăn nuôi cũng có thể chậm báo cáo nếu lo ngại bị tiêu hủy đàn, bị xử phạt hoặc không được hỗ trợ kịp thời. Đây là lỗ hổng hành vi không thể giải quyết chỉ bằng quy định hành chính, mà cần một hệ sinh thái phối hợp có niềm tin giữa người chăn nuôi, thú y cơ sở, y tế và chính quyền địa phương.
One Health hướng đến việc xử lý chính điểm yếu này: xây dựng cơ chế phối hợp đa ngành, chia sẻ dữ liệu sớm và phản ứng dựa trên rủi ro thay vì chỉ chờ ổ dịch bùng phát.
One Health là gì và tại sao phù hợp với chăn nuôi Việt Nam

Định nghĩa One Health theo FAO, UNEP, WHO và WOAH
One Health là cách tiếp cận tích hợp, thống nhất, nhấn mạnh sức khỏe con người, động vật, thực vật và hệ sinh thái có liên hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau. Theo định nghĩa do One Health High-Level Expert Panel (OHHLEP) xây dựng và được FAO, UNEP, WHO, WOAH ủng hộ, One Health nhằm cân bằng và tối ưu hóa bền vững sức khỏe của con người, động vật và hệ sinh thái.
Cần phân biệt rõ: OHHLEP là nhóm chuyên gia cấp cao về One Health, không phải tên của kế hoạch hành động. One Health Joint Plan of Action 2022–2026 là kế hoạch hành động chung của FAO, UNEP, WHO và WOAH. Kế hoạch này nhấn mạnh phối hợp liên ngành để phòng ngừa, dự báo, phát hiện và ứng phó tốt hơn với các mối đe dọa sức khỏe tại giao diện người – động vật – thực vật – môi trường.
Trong bối cảnh chăn nuôi, One Health không chỉ là một triết lý quản lý. Đây là khung hành động yêu cầu các cơ quan chăn nuôi và thú y, y tế, môi trường và chính quyền địa phương phải chia sẻ dữ liệu, phối hợp giám sát và cùng ra quyết định khi có nguy cơ dịch bệnh.
Ba trụ cột phối hợp: sức khỏe người – động vật – môi trường sinh thái
Trụ cột thứ nhất – Sức khỏe con người:
Tập trung vào giám sát và phòng ngừa các bệnh lây truyền từ động vật sang người, quản lý kháng kháng sinh, bảo vệ người lao động trong ngành chăn nuôi và kiểm soát nguy cơ lây nhiễm trong cộng đồng.
Trụ cột thứ hai – Sức khỏe động vật:
Bao gồm hệ thống giám sát dịch bệnh trên đàn vật nuôi và động vật hoang dã, tiêm phòng, kiểm soát di chuyển vật nuôi, quản lý thuốc thú y, an toàn sinh học và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trên đàn.
Trụ cột thứ ba – Sức khỏe hệ sinh thái môi trường:
Tập trung vào tác động của chăn nuôi đến đất, nước, không khí, chất thải, kháng sinh tồn dư trong môi trường và nguy cơ lan truyền mầm bệnh từ động vật hoang dã hoặc hệ sinh thái xung quanh.
Ba trụ cột này chỉ phát huy hiệu quả khi có cơ chế kết nối thông tin và phối hợp quyết định. Nếu từng trụ cột vận hành độc lập, One Health sẽ chỉ dừng ở khẩu hiệu thay vì trở thành công cụ quản lý dịch bệnh thực tế.
One Health approach tại Việt Nam: khung chính sách hiện hành và thực tế triển khai
Việt Nam đã có Khung Đối tác Một sức khỏe phòng chống bệnh lây truyền từ động vật sang người giai đoạn 2021–2025, được ký trong bối cảnh cơ cấu bộ ngành cũ. Với bài viết hướng đến giai đoạn 2025–2026, cần cập nhật tên cơ quan hiện hành khi nhắc đến đầu mối quản lý.
Ở cấp trung ương, các đầu mối liên quan hiện nay gồm Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong đó có Cục Chăn nuôi và Thú y; Bộ Y tế, trong đó có Cục Phòng bệnh; cùng các đơn vị phụ trách môi trường và chính quyền địa phương.
Trên thực tế, mức độ phối hợp liên ngành có thể khác nhau giữa các địa phương, tùy nguồn lực, đầu mối chịu trách nhiệm, năng lực xét nghiệm, cơ chế chia sẻ dữ liệu và mức độ chủ động của hệ thống thú y cơ sở. Vì vậy, khi đánh giá hiệu quả One Health tại Việt Nam, cần phân biệt giữa khung chính sách ở cấp trung ương và năng lực triển khai ở cấp tỉnh, huyện, xã.
Hệ thống giám sát dịch bệnh chăn nuôi cho 2026

Bốn thành phần giám sát trong hệ thống tích hợp
Một hệ thống giám sát dịch bệnh chăn nuôi tích hợp thường được tổ chức quanh bốn nhóm hoạt động bổ trợ nhau.
Giám sát thụ động:
Thu thập báo cáo dịch bệnh từ cơ sở chăn nuôi, thú y viên cơ sở, phòng thí nghiệm chẩn đoán và người dân. Hiệu quả của giám sát thụ động phụ thuộc nhiều vào việc người chăn nuôi có chủ động báo cáo hay không.
Giám sát chủ động:
Cán bộ chuyên môn định kỳ lấy mẫu xét nghiệm hoặc kiểm tra nguy cơ ngay cả khi chưa có dấu hiệu lâm sàng rõ ràng. Cách tiếp cận này giúp phát hiện sớm mầm bệnh trước khi dịch bùng phát, nhưng cần nguồn lực, kế hoạch lấy mẫu và năng lực xét nghiệm phù hợp.
Giám sát dựa trên sự kiện:
Theo dõi các tín hiệu bất thường từ nhiều nguồn khác nhau như báo cáo người dân, tin tức địa phương, hiện tượng chết hàng loạt không rõ nguyên nhân, thay đổi bất thường trong tiêu thụ thức ăn/nước uống hoặc dữ liệu từ trang trại. Các tín hiệu này cần được xác minh nhanh để quyết định mức độ ứng phó.
Giám sát môi trường và động vật hoang dã:
Theo dõi mẫu nước, đất, chất thải, động vật hoang dã hoặc chim di cư để phát hiện sớm nguồn lây tiềm tàng từ hệ sinh thái. Thành phần này đặc biệt quan trọng với cúm gia cầm, bệnh lây qua véc-tơ và các rủi ro tại khu vực tiếp giáp giữa trang trại – khu dân cư – môi trường tự nhiên.
Công cụ và nền tảng số đang được áp dụng tại Việt Nam
Cục Chăn nuôi và Thú y đang từng bước thúc đẩy số hóa trong quản lý chăn nuôi, thú y và báo cáo dịch bệnh. Tuy nhiên, mức độ cập nhật dữ liệu từ cấp cơ sở lên cấp tỉnh và trung ương có thể khác nhau giữa các địa phương, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa hoặc nơi nguồn lực thú y cơ sở còn hạn chế.
Một số địa phương có thể triển khai phần mềm, biểu mẫu điện tử hoặc ứng dụng báo cáo nhanh để hỗ trợ cán bộ cơ sở cập nhật tình hình dịch tễ. Dù vậy, không nên mặc định rằng toàn bộ hệ thống đã kết nối theo thời gian thực. Cách viết an toàn hơn là xem số hóa như một quá trình đang được thúc đẩy, với mức độ triển khai khác nhau tùy địa phương.
Ở cấp quốc tế, Việt Nam, với tư cách thành viên WOAH, thực hiện nghĩa vụ báo cáo các bệnh động vật quan trọng thông qua các đầu mối chính thức trên hệ thống WAHIS. WAHIS là nền tảng của WOAH dùng để công bố dữ liệu chính thức về các bệnh động vật có ý nghĩa dịch tễ ở động vật nuôi và động vật hoang dã.
Kết nối dữ liệu giữa chăn nuôi – thú y, y tế và môi trường
Kết nối dữ liệu liên ngành là điểm then chốt của One Health. Nếu dữ liệu dịch tễ trên động vật và dữ liệu bệnh trên người tồn tại trong hai hệ thống riêng biệt, khả năng phát hiện sớm bệnh lây truyền từ động vật sang người sẽ bị hạn chế.
Ở một số nơi, cơ chế chia sẻ dữ liệu liên ngành có thể chưa được chuẩn hóa đầy đủ, khiến việc phối hợp phụ thuộc nhiều vào quy trình địa phương, năng lực đầu mối và kênh liên lạc không chính thức. Vì vậy, một ưu tiên quan trọng là xây dựng giao thức chia sẻ dữ liệu rõ ràng: ai báo cáo, báo cáo cho ai, trong bao lâu, bằng kênh nào và khi nào cần kích hoạt phản ứng liên ngành.
Một giao thức tốt không nhất thiết phải phức tạp. Ở cấp huyện/xã, điều quan trọng nhất là có đầu mối rõ ràng, biểu mẫu báo cáo đơn giản, lịch trao đổi định kỳ và kênh khẩn cấp khi có ca bệnh nghi lây truyền từ động vật sang người.
Hướng dẫn WOAH áp dụng tại Việt Nam: đối chiếu và khoảng cách thực tiễn

Các tiêu chuẩn WOAH trọng yếu liên quan đến chăn nuôi gia súc, gia cầm
WOAH ban hành các tài liệu kỹ thuật quan trọng cho quản lý dịch bệnh động vật, trong đó có Terrestrial Animal Health Code – có thể dịch là Bộ luật/Tiêu chuẩn sức khỏe động vật trên cạn – và Manual of Diagnostic Tests and Vaccines. Ngoài ra, Aquatic Animal Health Code áp dụng cho thủy sản nuôi trồng.
Các nội dung có liên quan trực tiếp đến quản lý dịch bệnh chăn nuôi gồm: hệ thống giám sát có khả năng phát hiện sớm và báo cáo kịp thời; năng lực phòng thí nghiệm chẩn đoán; kiểm soát di chuyển động vật và sản phẩm động vật; an toàn sinh học trong cơ sở chăn nuôi, chợ, lò mổ; và nghĩa vụ báo cáo các bệnh thuộc danh mục hoặc sự kiện dịch tễ quan trọng.
Một số lĩnh vực cần theo dõi để tiệm cận tiêu chuẩn WOAH
Bảng dưới đây mô tả các lĩnh vực thường cần theo dõi khi đánh giá khoảng cách giữa tiêu chuẩn quốc tế và thực tiễn triển khai. Đây là bảng định hướng, không thay thế báo cáo PVS của WOAH hoặc tài liệu chính thức từ Cục Chăn nuôi và Thú y.
| Yêu cầu/khuyến nghị theo WOAH | Tình hình cần theo dõi tại Việt Nam | Ghi chú |
| Hệ thống giám sát có khả năng phát hiện sớm và báo cáo kịp thời | Năng lực giám sát có thể khác nhau giữa địa phương | Cần đối chiếu báo cáo chính thức từ Cục Chăn nuôi và Thú y/WOAH |
| Năng lực phòng thí nghiệm chẩn đoán | Có năng lực ở cấp trung ương và một số vùng, nhưng khả năng tiếp cận xét nghiệm nhanh có thể chưa đồng đều | Cần đánh giá theo từng bệnh và từng vùng |
| Truy xuất nguồn gốc và kiểm soát di chuyển vật nuôi | Đang được thúc đẩy nhưng mức độ bao phủ có thể khác nhau | Đặc biệt quan trọng với lợn, gia cầm và kiểm dịch |
| An toàn sinh học cơ sở chăn nuôi | Trang trại lớn thường có điều kiện thực hiện tốt hơn hộ nhỏ | Hộ nhỏ cần hướng dẫn đơn giản, chi phí thấp |
| Phối hợp liên ngành khi có bệnh zoonotic | Cần giao thức rõ giữa chăn nuôi – thú y, y tế và môi trường | Tránh phụ thuộc vào trao đổi không chính thức |
Các lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện theo hướng tiêu chuẩn WOAH
Dựa trên các yêu cầu chung của WOAH và nhu cầu thực tế tại Việt Nam, có thể ưu tiên một số nhóm hành động sau.
Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống nhận diện và truy xuất nguồn gốc vật nuôi, đặc biệt với lợn và gia cầm. Đây là điều kiện quan trọng để kiểm soát di chuyển, khoanh vùng nhanh và đáp ứng yêu cầu của các thị trường có tiêu chuẩn cao.
Thứ hai, tăng cường năng lực xét nghiệm và chẩn đoán theo vùng, giúp rút ngắn thời gian xác nhận khi có ổ dịch nghi ngờ. Điều này đặc biệt quan trọng với các bệnh có tốc độ lây lan nhanh hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến con người.
Thứ ba, chuẩn hóa quy trình chia sẻ thông tin giữa cơ quan chăn nuôi – thú y, y tế, môi trường và chính quyền địa phương. Khi có bệnh nghi zoonotic, các bên cần biết chính xác ai là đầu mối, dữ liệu nào được chia sẻ và ngưỡng nào kích hoạt phản ứng liên ngành.
Thứ tư, xây dựng hướng dẫn an toàn sinh học phù hợp với từng nhóm đối tượng. Trang trại lớn có thể áp dụng quy trình chi tiết, còn hộ nhỏ cần hướng dẫn đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp.
Cách triển khai One Health ở cấp tỉnh, huyện và xã

Bước 1: Lập bản đồ rủi ro dịch bệnh theo địa phương
Trước khi xây dựng kế hoạch One Health, địa phương cần lập bản đồ rủi ro dịch bệnh dựa trên các yếu tố như mật độ chăn nuôi, tuyến vận chuyển vật nuôi, khu vực có chợ buôn bán gia súc gia cầm, điểm giết mổ, khu vực tiếp giáp thủy cầm hoang dã, nguồn nước mặt và tiền sử ổ dịch.
Bản đồ này không chỉ phục vụ ngành chăn nuôi và thú y. Ngành y tế có thể dùng để xác định nhóm người có nguy cơ tiếp xúc cao, còn đơn vị môi trường có thể dùng để theo dõi khu vực có nguy cơ ô nhiễm nước, đất hoặc chất thải chăn nuôi.
Bước 2: Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành
Ở cấp huyện hoặc tỉnh, cần có cơ chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan chăn nuôi và thú y, cơ quan y tế dự phòng/phòng bệnh, đơn vị phụ trách môi trường và chính quyền địa phương. Tên gọi cụ thể của đầu mối có thể khác nhau giữa các địa phương sau sắp xếp tổ chức, vì vậy nên dùng cách gọi chức năng thay vì cố định một tên cơ quan.
Cơ chế phối hợp cần có lịch trao đổi định kỳ, đầu mối liên lạc rõ ràng, quy trình chia sẻ thông tin khi phát hiện bệnh nghi lây truyền từ động vật sang người và kênh liên lạc khẩn cấp khi có ổ dịch.
Bước 3: Chuẩn hóa biểu mẫu và dữ liệu giám sát
Muốn phối hợp hiệu quả, các bên cần dùng chung một số trường dữ liệu cơ bản. Ví dụ: vị trí ổ dịch nghi ngờ, loài vật nuôi, số lượng mắc/chết, triệu chứng chính, tình trạng tiêm phòng, lịch di chuyển đàn, người tiếp xúc gần, nguồn nước liên quan và biện pháp xử lý ban đầu.
Dữ liệu không cần phức tạp ở giai đoạn đầu. Quan trọng là thông tin phải nhất quán, có thời gian ghi nhận, có người chịu trách nhiệm và có thể chia sẻ nhanh cho đúng đầu mối.
Bước 4: Thiết lập quy trình phản ứng khi có tín hiệu bất thường
Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, quy trình phản ứng cần phân vai rõ ràng. Cơ quan chăn nuôi và thú y khoanh vùng, lấy mẫu, xử lý đàn và khử trùng theo quy định. Ngành y tế theo dõi nguy cơ với người tiếp xúc nếu bệnh có yếu tố zoonotic. Đơn vị môi trường hỗ trợ xử lý chất thải, nước thải, xác động vật hoặc nguy cơ lan truyền qua đất, nước khi cần.
Không phải bệnh nào cũng cần tiêu hủy đàn. Biện pháp xử lý phụ thuộc vào loại bệnh, mức độ nguy hiểm, quy định hiện hành và kết quả đánh giá chuyên môn. Vì vậy, bài học quan trọng của One Health là phản ứng phải dựa trên nguy cơ và bằng chứng, không chỉ dựa trên cảm tính hoặc kinh nghiệm đơn ngành.
Checklist One Health cho cơ sở chăn nuôi và cơ quan quản lý địa phương

Checklist cho cơ sở chăn nuôi
- Có sổ ghi chép đàn vật nuôi, lịch nhập – xuất đàn và nguồn gốc con giống.
- Có lịch tiêm phòng, điều trị và sử dụng thuốc thú y rõ ràng.
- Có quy trình báo cáo khi phát hiện vật nuôi chết bất thường hoặc có dấu hiệu bệnh lây lan.
- Có khu cách ly vật nuôi mới nhập hoặc vật nuôi nghi bệnh.
- Không nuôi nhiều loài trong cùng một khu chuồng hoặc khu vực tiếp xúc trực tiếp. Nếu có nhiều loài, cần tách khu, tách dụng cụ chăm sóc và kiểm soát di chuyển giữa các khu.
- Có biện pháp kiểm soát người, phương tiện và dụng cụ ra vào trại.
- Có quy trình vệ sinh, khử trùng chuồng trại, dụng cụ và phương tiện.
- Có biện pháp xử lý phân, nước thải và xác động vật theo hướng dẫn của cơ quan chuyên môn.
- Có thông tin liên hệ của cán bộ chăn nuôi – thú y, chính quyền địa phương và cơ sở y tế khi cần báo cáo khẩn cấp.
Checklist cho cơ quan quản lý địa phương
- Có danh sách đầu mối liên ngành giữa chăn nuôi – thú y, y tế, môi trường và chính quyền.
- Có quy trình chia sẻ thông tin khi phát hiện bệnh nghi lây truyền từ động vật sang người.
- Duy trì kế hoạch lấy mẫu giám sát chủ động theo nguy cơ dịch bệnh, loài vật nuôi và hướng dẫn của cơ quan chuyên môn.
- Có kịch bản xử lý ổ dịch tại trang trại, chợ, điểm giết mổ và khu dân cư.
- Có kế hoạch truyền thông rủi ro cho người chăn nuôi, thương lái và người dân.
- Tổ chức diễn tập hoặc rà soát kịch bản ứng phó dịch bệnh liên ngành định kỳ, tùy nguồn lực và kế hoạch phòng chống dịch của địa phương.
- Có cơ chế hỗ trợ người chăn nuôi báo cáo sớm, đặc biệt trong các trường hợp phải tiêu hủy hoặc hạn chế vận chuyển đàn.
Lỗi thường gặp khi triển khai One Health tại địa phương
Lỗi 1 – Chỉ lập ban điều phối trên giấy:
Nhiều nơi có cơ chế phối hợp nhưng thiếu lịch họp, thiếu ngân sách hoạt động hoặc chỉ kích hoạt khi dịch đã bùng phát. Khi cần phối hợp khẩn cấp, các bên chưa quen làm việc cùng nhau nên mất thời gian thiết lập lại kênh liên lạc.
Lỗi 2 – Đào tạo lý thuyết nhưng thiếu công cụ thực hành:
Cán bộ có thể được tập huấn về One Health nhưng khi về địa phương lại thiếu biểu mẫu, quy trình, phần mềm, ngân sách hoặc thẩm quyền để thực hiện. Năng lực chỉ tạo ra hiệu quả khi được chuyển hóa thành công cụ vận hành cụ thể.
Lỗi 3 – Bỏ qua yếu tố kinh tế của người chăn nuôi:
Người chăn nuôi có thể chậm báo cáo dịch vì lo mất đàn, mất thu nhập hoặc không được hỗ trợ kịp thời. Nếu chính sách hỗ trợ tiêu hủy, bồi thường và truyền thông rủi ro không rõ ràng, hành vi che giấu dịch có thể tiếp tục làm suy yếu hệ thống giám sát.
Lỗi 4 – Xem One Health là trách nhiệm của cấp trên:
One Health chỉ hiệu quả khi được hiểu và thực hành từ tuyến cơ sở: hộ chăn nuôi, thú y cơ sở, y tế thôn bản, chính quyền xã và người dân. Giao thức và công cụ cần được đơn giản hóa để phù hợp với năng lực thực tế của địa phương.
Lưu ý quan trọng:
Khi triển khai One Health tại Việt Nam, không nên sao chép nguyên mẫu mô hình của các nước có hệ thống hành chính và nguồn lực khác biệt. Cần điều chỉnh theo đặc thù quản lý cấp xã/huyện, năng lực thú y cơ sở, điều kiện truyền thông từng vùng và ngân sách thực tế của địa phương.
Câu hỏi thường gặp về chiến lược One Health trong chăn nuôi

One Health approach tại Việt Nam khác gì so với cách phòng bệnh chăn nuôi thông thường?
Phòng bệnh chăn nuôi thông thường thường tập trung vào tiêm phòng, kiểm dịch, an toàn sinh học và xử lý ổ dịch khi đã xuất hiện, với vai trò chủ yếu của ngành chăn nuôi và thú y.
One Health mở rộng phạm vi này theo cả chiều ngang và chiều dọc. Chiều ngang là phối hợp giữa chăn nuôi – thú y, y tế, môi trường và chính quyền địa phương. Chiều dọc là kết nối từ hộ chăn nuôi, thú y cơ sở, cấp xã/huyện đến cấp tỉnh và trung ương. Điểm khác biệt lớn nhất là One Health nhấn mạnh phòng ngừa chủ động dựa trên dữ liệu liên ngành thay vì phản ứng thụ động với từng ổ dịch riêng lẻ.
Hệ thống giám sát dịch bệnh liên ngành hoạt động như thế nào trong thực tế ở cấp xã và huyện?
Ở cấp xã, hệ thống lý tưởng gồm người chăn nuôi, thú y cơ sở, y tế cơ sở và chính quyền địa phương cùng ghi nhận các tín hiệu bất thường. Khi có ca bệnh nghi zoonotic hoặc hiện tượng vật nuôi chết bất thường, thông tin cần được chuyển đến đầu mối chuyên môn phù hợp để xác minh.
Ở cấp huyện hoặc khu vực, cơ quan chăn nuôi – thú y, y tế dự phòng/phòng bệnh, đơn vị môi trường và chính quyền phối hợp đánh giá nguy cơ, quyết định lấy mẫu, khoanh vùng, truyền thông và xử lý. Tên gọi cụ thể của đầu mối có thể khác nhau giữa địa phương, nên điều quan trọng là xác định rõ chức năng và người chịu trách nhiệm.
Việt Nam có bắt buộc áp dụng tiêu chuẩn WOAH trong quản lý dịch bệnh chăn nuôi không?
Việt Nam là thành viên WOAH và có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ báo cáo, minh bạch thông tin dịch bệnh động vật theo cơ chế của tổ chức này. Các tiêu chuẩn của WOAH cũng là cơ sở tham chiếu quan trọng trong thương mại động vật và sản phẩm động vật quốc tế.
Tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tế còn phụ thuộc vào quy định pháp luật trong nước, năng lực giám sát, năng lực xét nghiệm, nguồn lực địa phương và yêu cầu cụ thể của từng thị trường xuất khẩu.
One Health có giúp xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi thuận lợi hơn không?
Có thể hỗ trợ, nhưng không phải là điều kiện duy nhất. Tùy thị trường và sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải chứng minh tình trạng dịch bệnh ở cấp quốc gia, vùng hoặc cơ sở; hệ thống giám sát, phòng thí nghiệm, kiểm dịch, an toàn sinh học và truy xuất nguồn gốc cần đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
One Health giúp tăng độ tin cậy của hệ thống quản lý dịch bệnh, nhất là khi cần chứng minh năng lực phát hiện sớm, phản ứng nhanh và kiểm soát rủi ro liên ngành.
Trang trại nhỏ có thể áp dụng One Health không?
Có. Trang trại nhỏ không cần bắt đầu bằng hệ thống phức tạp. Những bước cơ bản có thể gồm: ghi chép đàn vật nuôi, báo cáo sớm khi có dấu hiệu bất thường, tách khu nuôi nhiều loài, kiểm soát người và phương tiện ra vào trại, vệ sinh khử trùng định kỳ, xử lý chất thải đúng cách và giữ liên hệ với đầu mối thú y/y tế địa phương.
One Health ở cấp cơ sở không nhất thiết phải là một dự án lớn. Nó có thể bắt đầu từ thói quen báo cáo sớm, phối hợp đúng người và xử lý rủi ro dựa trên thông tin đầy đủ hơn.
Kết luận: One Health là nền tảng quản lý dịch bệnh chăn nuôi bền vững
Chiến lược One Health trong quản lý dịch bệnh chăn nuôi không chỉ là xu hướng quốc tế, mà là một cách tiếp cận thực tế để xử lý các rủi ro ngày càng phức tạp tại giao diện người – động vật – môi trường.
Với Việt Nam, One Health có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh chăn nuôi thâm canh, dịch bệnh tái phát, nguy cơ zoonotic, kháng kháng sinh và áp lực từ thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, hiệu quả của One Health không nằm ở khẩu hiệu liên ngành, mà ở khả năng biến phối hợp thành quy trình cụ thể: có đầu mối, có dữ liệu, có kịch bản phản ứng, có chia sẻ thông tin và có cơ chế hỗ trợ người chăn nuôi báo cáo sớm.
Trong giai đoạn 2025–2026, các địa phương và trang trại nên xem One Health như nền tảng dài hạn để nâng cấp hệ thống quản lý dịch bệnh. Khi người chăn nuôi, cơ quan chăn nuôi – thú y, ngành y tế, đơn vị môi trường và chính quyền địa phương cùng nhìn một rủi ro qua cùng một hệ dữ liệu, khả năng phát hiện sớm và kiểm soát dịch bệnh có thể được cải thiện so với cách làm đơn ngành truyền thống.
Cập Nhật Xu Hướng Quản Lý Dịch Bệnh Và An Toàn Sinh Học Chăn Nuôi Tại VIETSTOCK 2026
VIETSTOCK 2026 – Triển Lãm Quốc Tế Chuyên Ngành Chăn Nuôi, Thức Ăn Chăn Nuôi & Chế Biến Thịt tại Việt Nam – dự kiến quy tụ hơn 300 thương hiệu, 13.000 khách tham quan chuyên ngành đến từ nhiều quốc gia, bao gồm các doanh nghiệp, chuyên gia thú y và tổ chức đang tiên phong trong công tác phòng chống dịch bệnh và an toàn sinh học tại Việt Nam và khu vực. Đây là cơ hội để:
- Tiếp cận trực tiếp các giải pháp vaccine, thuốc thú y, thiết bị an toàn sinh học và công nghệ quản lý sức khỏe đàn vật nuôi từ các nhà cung cấp hàng đầu
- Trao đổi với chuyên gia về xu hướng dịch tễ, tiêu chuẩn an toàn sinh học và lộ trình quản lý kháng kháng sinh phù hợp với thực tiễn chăn nuôi Việt Nam
- Kết nối với cơ quan quản lý, hiệp hội và doanh nghiệp trong ngành để nắm bắt định hướng chính sách và yêu cầu mới về phòng chống dịch bệnh trong chuỗi cung ứng
Thời gian: 21 tháng 10 đến 23 tháng 10 năm 2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ & Triển lãm Sài Gòn (SECC), 799 Nguyễn Văn Linh, TP. Hồ Chí Minh.
Đăng ký ngay để nắm bắt cơ hội phát triển và kết nối trong ngành chăn nuôi:
- Đăng ký tham quan tại: https://www.vietstock.org/dang-ky-truoc/
- Website sự kiện: https://www.vietstock.org
Liên hệ:
- Ms. Sophie Nguyen – [email protected] (Đặt gian hàng)
- Ms. Phuong – [email protected] (Hỗ trợ tham quan)
- Ms. Anita Pham – [email protected] (Truyền thông & marketing)