Danh Mục Kháng Sinh Cấm Sử Dụng Trong Chăn Nuôi 2026: Cách Tra Cứu Và Rà Soát Hoạt Chất
Danh mục kháng sinh cấm sử dụng trong chăn nuôi cần được tra cứu theo đúng hoạt chất, sản phẩm và phạm vi áp dụng. Bài viết hướng dẫn cách rà soát thuốc thú y, premix và thức ăn chăn nuôi theo các yêu cầu quản lý cần lưu ý trong năm 2026.
Khi tìm hiểu danh mục kháng sinh cấm sử dụng trong chăn nuôi, trang trại và doanh nghiệp không nên chỉ tìm một bảng tên hoạt chất rồi chia thành hai nhóm “được phép” và “bị cấm”.
Trong thực tế, phạm vi quản lý có thể thay đổi theo loại sản phẩm, mục đích sử dụng, đối tượng vật nuôi và khâu hoạt động. Một hoạt chất có thể bị cấm trong thức ăn chăn nuôi, bị cấm trong một số hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh, nhưng lại được quản lý theo một phạm vi khác khi xuất hiện trong thuốc thú y đã được phép lưu hành.
Ngược lại, việc một thuốc thú y được phép lưu hành cũng không có nghĩa sản phẩm đó được sử dụng trong mọi trường hợp. Trang trại vẫn phải kiểm tra loài vật nuôi, mục đích điều trị, yêu cầu kê đơn, đường dùng, thời gian ngừng thuốc và điều kiện ghi trên nhãn.
Từ ngày 01/01/2026, trang trại, nhà máy thức ăn chăn nuôi và doanh nghiệp thú y cần đặc biệt rà soát việc sử dụng kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi, nhất là với mục đích phòng bệnh. Những cách làm theo thói quen như trộn kháng sinh định kỳ vào thức ăn, pha vào nước uống cho đàn khỏe mạnh hoặc tiếp tục sử dụng sản phẩm cũ mà chưa kiểm tra lại tình trạng pháp lý có thể làm phát sinh rủi ro tuân thủ.
Bài viết này hỗ trợ quá trình sàng lọc ban đầu, không thay thế văn bản pháp luật, phụ lục danh mục chính thức, nhãn sản phẩm, đơn thuốc hoặc hướng dẫn của bác sĩ thú y và cơ quan có thẩm quyền.
1. “Kháng sinh cấm” cần được hiểu theo phạm vi áp dụng

Một hoạt chất có thể thuộc một trong các nhóm quản lý sau:
- Bị cấm sử dụng trong thức ăn chăn nuôi;
- Bị cấm trong sản xuất, kinh doanh động vật hoặc sản phẩm động vật;
- Bị cấm hoặc kiểm soát nghiêm ngặt trong một số ngành hàng;
- Không được sử dụng với mục đích kích thích sinh trưởng;
- Không được sử dụng để phòng bệnh đại trà trong phạm vi pháp luật không cho phép;
- Được phép lưu hành dưới dạng thuốc thú y nhưng phải sử dụng đúng nhãn;
- Thuộc nhóm thuốc thú y phải kê đơn;
- Được phép trong nước nhưng bị bên thu mua hoặc thị trường xuất khẩu áp dụng yêu cầu chặt hơn.
Vì vậy, ba câu hỏi:
- Hoạt chất này có bị cấm không?
- Sản phẩm này có được phép sử dụng không?
- Trang trại có được dùng sản phẩm này trong trường hợp hiện tại không?
có thể cho ra ba câu trả lời khác nhau.
Ví dụ về cách hiểu sai
Một hoạt chất không nằm trong danh mục cấm hoàn toàn chưa chắc được dùng để trộn định kỳ vào thức ăn cho đàn khỏe mạnh.
Tương tự, một sản phẩm có số đăng ký lưu hành chưa chắc được phép sử dụng cho mọi loài, mọi đường dùng hoặc mọi mục đích.
Để kết luận đúng, cần kiểm tra đồng thời hoạt chất, sản phẩm, cách sử dụng và phạm vi áp dụng.
2. Bốn lớp cần kiểm tra trước khi kết luận
| Lớp kiểm tra | Nội dung cần xác minh | Câu hỏi trọng tâm |
| Hoạt chất | Tên hoạt chất, tên quốc tế, dẫn xuất và tên gọi khác | Hoạt chất có nằm trong danh mục cấm hoặc kiểm soát không? |
| Sản phẩm | Tên thương mại, số đăng ký, nhà sản xuất, nhãn và nguồn gốc | Sản phẩm có được phép lưu hành và còn hợp lệ không? |
| Cách sử dụng | Trộn thức ăn, pha nước, tiêm, điều trị hay phòng bệnh | Mục đích và đường dùng có phù hợp với quy định, đơn và nhãn không? |
| Phạm vi áp dụng | Loài vật nuôi, sản phẩm thu hoạch, thị trường và chuỗi tiêu thụ | Hoạt chất có bị hạn chế với đối tượng hoặc thị trường cụ thể không? |
Không nên bỏ qua bất kỳ lớp nào.
Một trang trại có thể đối chiếu đúng tên hoạt chất nhưng vẫn vi phạm nếu sử dụng sai mục đích. Ngược lại, một sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng vẫn không nên được sử dụng nếu nhãn không phù hợp với loài vật nuôi hoặc thuốc đã hết hạn.
3. Những mốc quản lý cần lưu ý đến năm 2026
Lộ trình quản lý kháng sinh trong chăn nuôi được triển khai theo từng giai đoạn, không phải chỉ bắt đầu từ năm 2026.
Từ ngày 01/01/2018
Việc sử dụng kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi với mục đích kích thích sinh trưởng đã được loại bỏ theo lộ trình quản lý.
Trang trại không nên sử dụng kháng sinh nhằm:
- Tăng tốc độ tăng trọng;
- Cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn;
- Tăng năng suất đàn;
- Duy trì liều thấp kéo dài để hỗ trợ sinh trưởng.
Giai đoạn 2018–2025
Việc sử dụng thuốc thú y chứa kháng sinh và thức ăn chăn nuôi có kháng sinh tiếp tục được quản lý chặt hơn thông qua các yêu cầu về:
- Tình trạng lưu hành của sản phẩm;
- Mục đích sử dụng;
- Kê đơn;
- Ghi chép;
- Kiểm soát tồn dư;
- Thời gian ngừng thuốc;
- Trách nhiệm của nhà sản xuất, người bán và người sử dụng.
Từ ngày 01/01/2026
Trọng tâm cần rà soát là kháng sinh sử dụng với mục đích phòng bệnh, đặc biệt khi được đưa vào thức ăn chăn nuôi.
Trang trại không nên tiếp tục sử dụng sản phẩm chỉ vì:
- Đã dùng trong các lứa trước;
- Nhà cung cấp cũ vẫn đang bán;
- Nhân viên kỹ thuật quen với công thức đó;
- Sản phẩm chưa hết hạn;
- Đàn chưa xuất hiện vấn đề trong quá khứ.
Cần kiểm tra lại thành phần, mục đích ghi trên nhãn, tình trạng lưu hành và quy định có hiệu lực tại thời điểm sử dụng.
4. Danh sách sàng lọc ban đầu đối với một số nhóm hoạt chất

Bảng dưới đây được dùng để ưu tiên rà soát, không phải danh mục pháp lý đầy đủ và không dùng để tự kết luận phạm vi cấm.
| Nhóm cần rà soát | Hoạt chất ví dụ | Điểm cần kiểm tra |
| Nitrofuran và dẫn xuất | Furazolidone, Furaltadone, Nitrofurazone, Nitrofurantoin | Đối chiếu danh mục cấm và yêu cầu về tồn dư trong sản phẩm động vật hoặc thủy sản |
| Chloramphenicol | Chloramphenicol | Kiểm tra đặc biệt nghiêm ngặt phạm vi cấm, quản lý tồn dư và yêu cầu của thị trường |
| Glycopeptide | Avoparcin | Đối chiếu danh mục áp dụng đối với thức ăn chăn nuôi và các sản phẩm liên quan |
| Nitroimidazole | Metronidazole, Dimetridazole, Ronidazole | Xác định phạm vi quản lý theo đối tượng vật nuôi, sản phẩm và mục đích sử dụng |
| Quinoxaline | Carbadox, Olaquindox | Kiểm tra danh mục cấm hoặc hạn chế trong thức ăn chăn nuôi và mục đích sử dụng |
| Aristolochia và dẫn xuất | Acid aristolochic và các dẫn xuất | Rà soát quy định liên quan đến độc tính và an toàn thực phẩm |
| Fluoroquinolone | Enrofloxacin và một số hoạt chất cùng nhóm | Không tự động xem toàn bộ nhóm là cấm; cần kiểm tra theo loài, sản phẩm, mục đích và thị trường |
Vì sao không nên dùng bảng này như danh mục cấm chính thức?
Phạm vi áp dụng có thể khác nhau giữa:
- Thức ăn chăn nuôi và thuốc thú y;
- Động vật trên cạn và thủy sản;
- Sản xuất, kinh doanh và sử dụng;
- Thị trường trong nước và xuất khẩu;
- Hoạt chất nguyên liệu và thành phẩm;
- Các văn bản được ban hành hoặc sửa đổi ở từng thời điểm.
Khi phát hiện một hoạt chất trong bảng, hành động phù hợp không phải là tự tiêu hủy ngay mà là tạm dừng sử dụng và thực hiện đầy đủ quy trình xác minh.
5. Những nhóm cần kiểm soát chặt nhưng không tự động xem là cấm hoàn toàn
Một số hoạt chất thường được nhắc đến trong quản lý kháng sinh do nguy cơ kháng thuốc, tồn dư hoặc tầm quan trọng đối với y tế. Tuy nhiên, “cần kiểm soát chặt” không đồng nghĩa với “bị cấm hoàn toàn trong mọi tình huống”.
Colistin
Colistin là nhóm cần được sử dụng đặc biệt thận trọng.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra:
- Sản phẩm có được phép lưu hành không;
- Được phép sử dụng cho loài nào;
- Mục đích điều trị có phù hợp không;
- Có thuộc nhóm phải kê đơn không;
- Đường dùng và thời gian ngừng thuốc;
- Yêu cầu của bên thu mua hoặc thị trường tiêu thụ.
Không nên sử dụng Colistin theo thói quen, để phòng bệnh định kỳ hoặc nhằm cải thiện tăng trưởng.
Tetracycline và Oxytetracycline
Các hoạt chất này có thể xuất hiện trong thuốc thú y điều trị. Việc sử dụng cần đáp ứng:
- Sản phẩm hợp lệ;
- Đúng loài;
- Đúng chỉ định;
- Có đơn nếu thuộc trường hợp phải kê đơn;
- Đúng liều và đường dùng;
- Tuân thủ thời gian ngừng thuốc;
- Có hồ sơ điều trị.
Không nên hiểu rằng hoạt chất được phép điều trị đồng nghĩa với được phép trộn vào thức ăn để phòng bệnh đại trà.
Tylosin và Tilmicosin
Cần kiểm tra đồng thời:
- Danh mục thuốc được phép lưu hành;
- Nhãn sản phẩm;
- Đối tượng vật nuôi;
- Mục đích sử dụng;
- Yêu cầu về kê đơn;
- Quy định đối với thức ăn có chứa kháng sinh.
Gentamicin, Neomycin và các aminoglycoside khác
Việc sử dụng cần dựa trên chỉ định thú y, đúng đối tượng và đúng thời gian ngừng thuốc.
Trang trại không nên dùng lại thuốc chỉ vì triệu chứng của đàn tương tự một đợt bệnh trước.
Fluoroquinolone
Không nên kết luận toàn bộ nhóm là bị cấm hoàn toàn nếu chưa xác định:
- Hoạt chất cụ thể;
- Loài vật nuôi;
- Dạng sản phẩm;
- Mục đích sử dụng;
- Tình trạng lưu hành;
- Yêu cầu của thị trường tiêu thụ.
6. Quy trình tra cứu một sản phẩm trong sáu bước

Bước 1: Ghi chính xác thông tin trên bao bì
Cần ghi lại:
- Tên thương mại;
- Tên hoạt chất;
- Hàm lượng;
- Dạng sản phẩm;
- Nhà sản xuất;
- Đơn vị nhập khẩu hoặc chịu trách nhiệm;
- Số đăng ký;
- Số lô;
- Hạn sử dụng;
- Đối tượng vật nuôi;
- Mục đích sử dụng.
Không chỉ ghi tên sản phẩm vì nhiều tên thương mại không phản ánh rõ hoạt chất bên trong.
Bước 2: Xác định tên hoạt chất và tên gọi khác
Nhãn có thể ghi:
- Tên hoạt chất phổ biến;
- Tên quốc tế;
- Tên viết tắt;
- Muối hoặc dẫn xuất;
- Tên hoạt chất bằng tiếng Anh.
Nếu không xác định được hoạt chất, trang trại không nên tiếp tục sử dụng sản phẩm cho đến khi nhà cung cấp hoặc cơ quan chuyên môn làm rõ.
Bước 3: Kiểm tra tình trạng pháp lý của sản phẩm
Cần xác minh:
- Số đăng ký có tồn tại và còn phù hợp không;
- Sản phẩm có đúng nhà sản xuất được công bố không;
- Nhãn thực tế có khớp với hồ sơ sản phẩm không;
- Sản phẩm có thuộc nhóm thuốc thú y, premix hay thức ăn chăn nuôi không;
- Có dấu hiệu tẩy xóa hoặc thay nhãn không.
Một sản phẩm có hoạt chất không nằm trong danh mục cấm vẫn không nên sử dụng nếu không xác định được nguồn gốc hoặc tình trạng lưu hành.
Bước 4: Đối chiếu đúng danh mục và phạm vi áp dụng
Không chỉ tìm tên hoạt chất trong một văn bản bất kỳ.
Cần xác định danh mục đang kiểm tra áp dụng cho:
- Thức ăn chăn nuôi;
- Thuốc thú y;
- Sản xuất hoặc kinh doanh;
- Động vật trên cạn;
- Thủy sản;
- Sản phẩm thực phẩm;
- Xuất khẩu hoặc thị trường riêng.
Nếu phạm vi của văn bản không phù hợp với tình huống thực tế, chưa thể dùng kết quả đó để kết luận.
Bước 5: Kiểm tra cách sử dụng dự kiến
Cần làm rõ:
- Sử dụng để điều trị hay phòng bệnh;
- Dùng cho cá thể, nhóm hay toàn đàn;
- Trộn thức ăn, pha nước hay tiêm;
- Có đơn hoặc chỉ định chuyên môn không;
- Có đúng loài và giai đoạn vật nuôi không;
- Thời gian ngừng thuốc là bao lâu.
Một hoạt chất được phép dùng để điều trị chưa chắc được phép đưa vào thức ăn với mục đích phòng bệnh.
Bước 6: Lưu lại kết quả xác minh
Hồ sơ nên thể hiện:
- Nguồn văn bản đã tra cứu;
- Ngày tra cứu;
- Tên hoạt chất;
- Tên sản phẩm;
- Phạm vi được phép hoặc không được phép;
- Người thực hiện rà soát;
- Người hoặc cơ quan xác nhận;
- Quyết định tiếp tục sử dụng, tạm dừng hay loại bỏ.
Việc lưu lại kết quả giúp tránh phải tra cứu lại từ đầu và tạo căn cứ khi cơ quan quản lý hoặc bên thu mua kiểm tra.
7. Cách rà soát theo từng loại sản phẩm

Thuốc thú y thành phẩm
Đối với thuốc dạng tiêm, uống hoặc bột hòa tan, cần kiểm tra:
- Hoạt chất;
- Số đăng ký;
- Loài vật nuôi;
- Chỉ định;
- Đường dùng;
- Yêu cầu kê đơn;
- Liều và liệu trình theo nhãn;
- Thời gian ngừng thuốc;
- Điều kiện bảo quản.
Không sử dụng thuốc thú y trực tiếp cho loài hoặc mục đích không được ghi trên nhãn nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn phù hợp.
Premix chứa kháng sinh
Premix cần được kiểm tra kỹ vì có thể bị nhầm giữa:
- Thuốc thú y;
- Thức ăn bổ sung;
- Nguyên liệu thức ăn;
- Sản phẩm dùng để phối trộn theo đơn;
- Sản phẩm được quảng cáo hỗ trợ phòng bệnh.
Cần xác định rõ:
- Premix thuộc loại sản phẩm nào;
- Có được phép phối trộn tại trang trại không;
- Ai chịu trách nhiệm về công thức;
- Có yêu cầu đơn thuốc không;
- Mục đích ghi trên nhãn;
- Điều kiện kiểm soát hàm lượng;
- Thời gian ngừng thuốc.
Thức ăn hỗn hợp hoặc thức ăn đậm đặc
Trang trại cần kiểm tra phần thành phần và hướng dẫn sử dụng.
Nếu sản phẩm chứa kháng sinh, cần xác định:
- Hoạt chất;
- Hàm lượng;
- Mục đích;
- Loài và giai đoạn sử dụng;
- Căn cứ chuyên môn;
- Tình trạng phù hợp từ ngày 01/01/2026;
- Hồ sơ đi kèm;
- Yêu cầu về ngừng thuốc.
Sản phẩm nhập khẩu
Sản phẩm không có nhãn tiếng Việt, không rõ đơn vị nhập khẩu hoặc chỉ có nhãn phụ sơ sài là nhóm cần ưu tiên rà soát.
Không nên sử dụng khi chưa xác minh được:
- Thành phần;
- Nguồn gốc;
- Số đăng ký;
- Phạm vi lưu hành;
- Đối tượng sử dụng;
- Hướng dẫn an toàn;
- Thời gian ngừng thuốc.
Thuốc đã sang chai hoặc mất bao bì
Không nên sử dụng thuốc khi:
- Không còn nhãn;
- Không xác định được tên hoạt chất;
- Không còn số lô;
- Không biết hạn sử dụng;
- Không biết điều kiện bảo quản;
- Không xác định được nhà cung cấp.
Việc sản phẩm vẫn còn màu sắc hoặc mùi giống ban đầu không đủ để chứng minh thuốc an toàn và hợp lệ.
8. Trách nhiệm rà soát theo từng đối tượng

Đối với trang trại
Trang trại cần kiểm soát:
- Thuốc đang lưu kho;
- Premix và thức ăn đang sử dụng;
- Sản phẩm pha nước uống;
- Đơn thuốc;
- Nhật ký điều trị;
- Thời gian ngừng thuốc;
- Sản phẩm không rõ nguồn gốc;
- Sản phẩm hết hạn;
- Quyền lấy và sử dụng thuốc của nhân viên.
Đối với nhà máy thức ăn chăn nuôi
Nhà máy cần kiểm soát:
- Nguyên liệu đầu vào;
- Hoạt chất trong premix;
- Công thức sản xuất;
- Tình trạng pháp lý của từng thành phần;
- Nguy cơ nhiễm chéo;
- Vệ sinh dây chuyền;
- Nhãn thành phẩm;
- Truy xuất lô;
- Hồ sơ chất lượng;
- Kết quả kiểm nghiệm khi được yêu cầu.
Công thức cũ cần được rà soát lại khi quy định thay đổi. Không nên tiếp tục sản xuất chỉ vì sản phẩm trước đây đã được lưu hành trên thị trường.
Đối với cơ sở kinh doanh thuốc thú y
Cơ sở kinh doanh cần kiểm tra:
- Nguồn nhập;
- Tình trạng lưu hành;
- Nhãn;
- Số lô;
- Hạn sử dụng;
- Điều kiện bảo quản;
- Yêu cầu kê đơn;
- Hồ sơ bán hàng;
- Sản phẩm bị thu hồi hoặc ngừng lưu hành nếu có.
Không nên bán thuốc phải kê đơn mà không thực hiện đúng yêu cầu áp dụng.
Đối với nhà nhập khẩu và nhà phân phối
Cần xác minh sản phẩm ngay từ trước khi nhập hàng:
- Thành phần có phù hợp với quy định không;
- Hoạt chất có thuộc danh mục cấm trong phạm vi liên quan không;
- Hồ sơ đăng ký có đầy đủ không;
- Nhãn dự kiến có đúng nội dung không;
- Sản phẩm được phân phối cho đối tượng nào;
- Nhà sản xuất có cung cấp được hồ sơ chất lượng không.
9. Làm gì khi phát hiện sản phẩm nghi ngờ?
Khi phát hiện thuốc, premix hoặc thức ăn có dấu hiệu không phù hợp, không nên tiếp tục sử dụng trong khi chờ xác minh.
Bước 1: Tạm dừng sử dụng
Ngừng cấp phát sản phẩm cho vật nuôi hoặc dây chuyền sản xuất.
Không tự ý dùng hết để tránh lãng phí.
Bước 2: Cách ly khỏi kho đang sử dụng
Đặt sản phẩm tại khu vực riêng và ghi rõ:
- Không sử dụng;
- Đang chờ xác minh;
- Ngày cách ly;
- Người phụ trách.
Bước 3: Giữ nguyên bao bì và chứng từ
Không bóc nhãn, sang chai hoặc trộn sản phẩm với lô khác.
Cần lưu:
- Bao bì;
- Hóa đơn;
- Phiếu giao hàng;
- Số lô;
- Hạn sử dụng;
- Tên nhà cung cấp;
- Hình ảnh sản phẩm.
Bước 4: Xác định phạm vi đã sử dụng
Cần kiểm tra:
- Sản phẩm đã được sử dụng cho đàn nào;
- Từ ngày nào;
- Số lượng bao nhiêu;
- Đưa qua thức ăn, nước hay đường khác;
- Vật nuôi hoặc sản phẩm đã được xuất bán chưa;
- Có lô nào đang trong thời gian ngừng thuốc không.
Bước 5: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp hồ sơ
Có thể yêu cầu:
- Hồ sơ sản phẩm;
- Thành phần;
- Số đăng ký;
- Chứng từ nguồn gốc;
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng;
- Phiếu kiểm nghiệm;
- Giải trình về nhãn hoặc hoạt chất.
Bước 6: Xác nhận với đơn vị chuyên môn
Nếu chưa đủ căn cứ, cần liên hệ:
- Bác sĩ thú y;
- Cơ quan quản lý chuyên ngành tại địa phương;
- Đơn vị có thẩm quyền;
- Phòng thử nghiệm trong trường hợp cần xác định thành phần.
Bước 7: Xử lý theo hướng dẫn
Không tự ý:
- Đổ bỏ xuống nguồn nước;
- Đốt bao bì;
- Chôn sản phẩm;
- Bán lại;
- Trả hàng mà không có hồ sơ;
- Tẩy xóa nhãn.
Việc thu hồi, trả lại, tiêu hủy hoặc xử lý cần được ghi nhận đầy đủ.
10. Kiểm soát nguy cơ nhiễm chéo tại nhà máy thức ăn

Ngay cả khi công thức hiện tại không chủ động sử dụng hoạt chất cấm, sản phẩm vẫn có thể gặp rủi ro nếu dây chuyền còn dư lượng từ lô trước.
Các điểm cần kiểm tra gồm:
- Khu tiếp nhận nguyên liệu;
- Kho premix;
- Thiết bị cân;
- Máy trộn;
- Băng tải;
- Gầu tải;
- Silo;
- Hệ thống đóng bao;
- Dụng cụ lấy mẫu;
- Phương tiện vận chuyển.
Nhà máy nên có quy trình:
- Phân khu nguyên liệu;
- Nhận diện rõ bao bì;
- Lập thứ tự sản xuất;
- Làm sạch hoặc xả dây chuyền;
- Kiểm tra lô chuyển tiếp;
- Lưu mẫu;
- Ghi chép công thức và lô sản xuất;
- Điều tra khi phát hiện kết quả bất thường.
11. Bộ hồ sơ chứng minh tuân thủ
Trang trại và doanh nghiệp nên chuẩn bị các nhóm hồ sơ sau.
Hồ sơ sản phẩm
- Tên thương mại;
- Tên hoạt chất;
- Số đăng ký;
- Nhãn;
- Số lô;
- Hạn sử dụng;
- Nhà sản xuất;
- Nhà cung cấp;
- Hướng dẫn sử dụng.
Hồ sơ mua bán
- Hợp đồng;
- Hóa đơn;
- Phiếu giao hàng;
- Chứng từ nhập kho;
- Hồ sơ nhà cung cấp.
Hồ sơ sử dụng thuốc
- Đơn thuốc hoặc chỉ định chuyên môn;
- Nhật ký sử dụng;
- Đối tượng điều trị;
- Ngày bắt đầu và kết thúc;
- Liều và đường dùng;
- Người thực hiện;
- Thời gian ngừng thuốc;
- Ngày được phép xuất bán.
Hồ sơ kho
- Sổ nhập – xuất;
- Số lượng tồn;
- Khu vực bảo quản;
- Biên bản kiểm tra hạn;
- Danh sách sản phẩm cách ly;
- Hồ sơ xử lý thuốc hết hạn hoặc nghi ngờ.
Hồ sơ kiểm nghiệm và truy xuất
- Kết quả xét nghiệm nếu có;
- Hồ sơ từng lô thức ăn;
- Hồ sơ từng đàn hoặc ô chuồng;
- Hồ sơ xuất bán;
- Biên bản điều tra khi phát hiện sai lệch.
12. Năm tình huống thường gặp và cách xử lý
Tình huống 1: Premix chỉ ghi tên thương mại
Trang trại nhận một sản phẩm dùng để trộn thức ăn nhưng nhãn không thể hiện rõ hoạt chất.
Không nên: Tiếp tục sử dụng theo lời giới thiệu của người bán.
Nên làm: Tạm dừng, yêu cầu hồ sơ thành phần, số đăng ký và xác nhận loại sản phẩm.
Tình huống 2: Sản phẩm nhập khẩu không có nhãn tiếng Việt
Bao bì chỉ có tên nước ngoài và hướng dẫn ngắn bằng tiếng Anh.
Không nên: Tự dịch rồi sử dụng.
Nên làm: Xác minh đơn vị nhập khẩu, tình trạng lưu hành, hoạt chất, đối tượng và hướng dẫn chính thức.
Tình huống 3: Thuốc còn hạn nhưng không rõ số đăng ký
Sản phẩm được mua từ lâu, bao bì còn nguyên nhưng không xác định được tình trạng lưu hành.
Không nên: Chỉ dựa vào hạn sử dụng để tiếp tục dùng.
Nên làm: Tạm cách ly và xác minh tình trạng pháp lý của sản phẩm.
Tình huống 4: Hoạt chất được phép điều trị nhưng dùng định kỳ để phòng bệnh
Trang trại pha thuốc vào nước uống mỗi khi thời tiết thay đổi dù đàn chưa có dấu hiệu bệnh.
Rủi ro: Mục đích sử dụng thực tế có thể không phù hợp với nhãn, đơn thuốc hoặc quy định áp dụng.
Nên làm: Dừng lịch sử dụng theo thói quen và để bác sĩ thú y đánh giá nguy cơ thực tế.
Tình huống 5: Bên thu mua không chấp nhận một hoạt chất
Hoạt chất không bị doanh nghiệp xác định là cấm hoàn toàn trong nước nhưng hợp đồng thu mua quy định không được sử dụng.
Nên làm: Áp dụng yêu cầu chặt hơn của chuỗi nếu muốn tiếp tục cung cấp; cập nhật danh sách thuốc nội bộ và thông báo cho bác sĩ thú y.
13. Rủi ro khi sử dụng hoạt chất cấm hoặc sản phẩm không hợp lệ

Rủi ro pháp lý
Tùy tính chất và mức độ, cơ sở có thể đối mặt với:
- Xử phạt hành chính;
- Buộc thu hồi sản phẩm;
- Buộc tiêu hủy;
- Đình chỉ hoạt động;
- Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả;
- Tăng tần suất kiểm tra.
Mức xử lý cụ thể cần được đối chiếu với văn bản có hiệu lực tại thời điểm xảy ra hành vi.
Rủi ro an toàn thực phẩm
Hoạt chất hoặc dư lượng không phù hợp có thể xuất hiện trong:
- Thịt;
- Trứng;
- Sữa;
- Sản phẩm chế biến;
- Nguyên liệu chăn nuôi.
Điều này có thể khiến lô hàng không đáp ứng tiêu chuẩn của bên thu mua hoặc cơ quan quản lý.
Rủi ro chuỗi cung ứng
Trang trại hoặc doanh nghiệp có thể:
- Bị tạm ngừng thu mua;
- Mất hợp đồng;
- Bị loại khỏi chương trình chứng nhận;
- Bị tăng tần suất lấy mẫu;
- Phải thu hồi sản phẩm;
- Khó tham gia chuỗi xuất khẩu.
Rủi ro kỹ thuật
Sử dụng kháng sinh sai mục đích có thể:
- Làm tăng nguy cơ kháng thuốc;
- Khiến phác đồ điều trị kém hiệu quả;
- Kéo dài thời gian bệnh;
- Tăng chi phí thuốc;
- Làm che lấp triệu chứng;
- Gây khó khăn khi xác định nguyên nhân bệnh.
14. Checklist rà soát danh mục kháng sinh tại cơ sở
Nhận diện sản phẩm
- Đã lập danh sách toàn bộ thuốc thú y;
- Đã lập danh sách premix và thức ăn có thành phần cần kiểm soát;
- Đã ghi tên thương mại và hoạt chất;
- Đã kiểm tra số đăng ký;
- Đã kiểm tra số lô và hạn sử dụng;
- Không còn sản phẩm mất nhãn hoặc không rõ nguồn gốc.
Đối chiếu phạm vi pháp lý
- Đã xác định đúng văn bản và phụ lục áp dụng;
- Đã kiểm tra hoạt chất theo đúng loại sản phẩm;
- Đã kiểm tra loài vật nuôi;
- Đã kiểm tra mục đích sử dụng;
- Đã kiểm tra đường dùng;
- Đã kiểm tra các văn bản sửa đổi hoặc thay thế.
Kiểm soát sử dụng
- Không sử dụng kháng sinh để kích thích sinh trưởng;
- Không dùng định kỳ cho đàn khỏe mạnh theo thói quen;
- Không tự trộn vào thức ăn hoặc nước uống;
- Có đơn khi thuộc trường hợp phải kê đơn;
- Sử dụng đúng nhãn;
- Ghi chép đầy đủ;
- Kiểm soát thời gian ngừng thuốc.
Quản lý kho và nhà cung cấp
- Chỉ mua từ nhà cung cấp hợp pháp;
- Có hóa đơn và chứng từ;
- Có quy trình nhập – xuất kho;
- Kiểm tra hạn định kỳ;
- Cách ly sản phẩm nghi ngờ;
- Có quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp.
Nhân sự
- Có người phụ trách kho;
- Có người chịu trách nhiệm rà soát hoạt chất;
- Nhân viên biết cách đọc nhãn;
- Nhân viên biết cách báo cáo sản phẩm nghi ngờ;
- Có bác sĩ thú y hoặc người có chuyên môn hỗ trợ;
- Không cho phép nhân viên tự ý lấy và sử dụng thuốc.
15. Câu hỏi thường gặp về danh mục kháng sinh cấm

Làm sao biết một hoạt chất có bị cấm hay không?
Cần xác định tên hoạt chất chính xác, sau đó đối chiếu với danh mục đang có hiệu lực theo đúng phạm vi: thuốc thú y, thức ăn chăn nuôi, loài vật nuôi, hoạt động sản xuất hoặc thị trường liên quan.
Không nên kết luận chỉ từ một danh sách tổng hợp không ghi nguồn hoặc ngày hiệu lực.
Tên thương mại khác tên hoạt chất thì tra cứu thế nào?
Tra cứu theo mục “thành phần”, “hoạt chất” hoặc “active ingredient” trên nhãn. Nếu nhãn không ghi rõ, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp hồ sơ sản phẩm.
Không tra cứu chỉ bằng tên thương mại.
Thuốc được phép lưu hành có được dùng trong mọi trường hợp không?
Không. Sản phẩm vẫn phải được dùng đúng loài, đúng chỉ định, đúng đường dùng, đúng đơn thuốc khi được yêu cầu và đúng thời gian ngừng thuốc.
Sản phẩm không có nhãn tiếng Việt có được sử dụng không?
Không nên sử dụng khi chưa xác minh được tình trạng nhập khẩu, đăng ký, thành phần, đối tượng và hướng dẫn chính thức của sản phẩm.
Colistin, Tetracycline hoặc Tylosin có bị cấm hoàn toàn không?
Không nên tự động xem các hoạt chất này là bị cấm hoàn toàn trong mọi trường hợp. Cần kiểm tra sản phẩm cụ thể, tình trạng lưu hành, mục đích sử dụng, yêu cầu kê đơn, loài vật nuôi và thời gian ngừng thuốc.
Một hoạt chất được phép điều trị có được dùng để phòng bệnh không?
Không thể suy luận như vậy. Việc được phép sử dụng trong điều trị không đồng nghĩa với được phép dùng định kỳ để phòng bệnh cho đàn khỏe mạnh hoặc phối trộn vào thức ăn.
Phát hiện sản phẩm nghi chứa hoạt chất cấm thì phải làm gì?
Tạm dừng sử dụng, cách ly sản phẩm, giữ nguyên bao bì và hồ sơ, xác định phạm vi đã sử dụng, yêu cầu nhà cung cấp giải trình và liên hệ cơ quan hoặc người có chuyên môn để xác minh.
Không tự tiêu hủy hoặc tiếp tục sử dụng trong thời gian chờ kết quả.
Bên thu mua cấm hoạt chất nhưng pháp luật trong nước không cấm hoàn toàn thì xử lý thế nào?
Doanh nghiệp cần tuân thủ yêu cầu hợp đồng và tiêu chuẩn của chuỗi nếu muốn tiếp tục cung cấp. Danh sách thuốc nội bộ nên được xây dựng theo yêu cầu chặt hơn giữa pháp luật, chứng nhận và bên thu mua.
Tăng cường kiểm soát kháng sinh trong chuỗi chăn nuôi tại VIETSTOCK 2026
Tuân thủ danh mục kháng sinh cấm không chỉ là trách nhiệm của trang trại mà còn liên quan đến nhà máy thức ăn, đơn vị sản xuất premix, cơ sở kinh doanh thuốc thú y và nhà cung cấp nguyên liệu. Việc kiểm tra hoạt chất trên nhãn, xác minh nguồn gốc sản phẩm, kiểm soát nguy cơ nhiễm chéo và lưu trữ đầy đủ đơn thuốc, chứng từ cùng nhật ký sử dụng là nền tảng để hạn chế rủi ro vi phạm và tồn dư trong sản phẩm chăn nuôi.
Tại VIETSTOCK 2026, người tham dự có thể tiếp cận các giải pháp hỗ trợ kiểm soát kháng sinh trong toàn bộ chuỗi sản xuất, bao gồm thiết bị xét nghiệm tồn dư, công nghệ kiểm soát chất lượng thức ăn, hệ thống truy xuất nguyên liệu, phần mềm quản lý kho thuốc và các giải pháp thay thế kháng sinh phòng bệnh. Sự kiện cũng tạo điều kiện để trang trại, nhà máy thức ăn và doanh nghiệp thú y trao đổi trực tiếp với nhà cung cấp về khả năng ứng dụng sản phẩm vào quy trình quản lý hiện có.
Tại sự kiện, người tham dự có thể:
- Tìm hiểu thiết bị và phương pháp kiểm tra tồn dư kháng sinh trong thức ăn, thịt, trứng và sữa.
- Khám phá giải pháp truy xuất nguyên liệu, premix, thuốc thú y và từng lô sản xuất.
- Tiếp cận phần mềm quản lý kho thuốc, đơn thú y, thời gian ngừng thuốc và hồ sơ điều trị.
- Kết nối với nhà cung cấp vaccine, probiotics, axit hữu cơ, enzyme và phụ gia hỗ trợ sức khỏe đàn.
- Trao đổi với doanh nghiệp thức ăn và công nghệ về kiểm soát nhiễm chéo, chất lượng đầu vào và minh bạch chuỗi cung ứng.
Dự kiến quy tụ hơn 300 thương hiệu, trên 10.000 m² diện tích trưng bày và 13.000 khách tham quan chuyên ngành đến từ hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, VIETSTOCK 2026 là nền tảng để các bên trong ngành cập nhật giải pháp, đối chiếu nhu cầu vận hành và phát triển những kết nối B2B phù hợp.
Ngoài không gian trưng bày và kết nối thương mại, VIETSTOCK 2026 còn tổ chức Chuỗi hội thảo đầu bờ, đưa kiến thức thực tế về quản lý đàn, phòng chống dịch bệnh, an toàn sinh học và nâng cao hiệu quả chăn nuôi đến các địa phương trọng điểm.
Thời gian: 21–23/10/2026
Địa điểm: Saigon Exhibition and Convention Center (SECC), 799 Nguyễn Văn Linh, TP. Hồ Chí Minh
Website: https://www.vietstock.org/
👉 Đăng ký tham quan VIETSTOCK 2026 để tìm hiểu các giải pháp hỗ trợ kiểm soát kháng sinh, truy xuất sản phẩm và quản lý tồn dư:
https://www.vietstock.org/tin-su-kien/vietstock-2026-chinh-thuc-mo-dang-ky-tham-quan-ket-noi-cung-tuong-lai-nganh-chan-nuoi-va-thu-y-2/
👉 Tìm hiểu Chuỗi hội thảo đầu bờ của VIETSTOCK 2026:
https://www.vietstock.org/tieu-diem-su-kien/vietstock-2026-khoi-dong-chuoi-hoi-thao-dau-bo-lan-toa-tri-thuc-den-cac-tinh-chan-nuoi-trong-diem/
LIÊN HỆ:
Đặt gian hàng: Ms. Sophie Nguyen – [email protected]
Hỗ trợ tham quan: Ms. Phuong – [email protected]
Hỗ trợ truyền thông & marketing: Ms. Anita Pham – [email protected]