Chăm Sóc Trâu Bò Mùa Lạnh: Giữ Ấm, Dinh Dưỡng Và Phòng Bệnh Hô Hấp

  11/10/2026

Chăm sóc trâu bò mùa lạnh không chỉ là che kín chuồng hay tăng thức ăn. Cần kết hợp chắn gió, giữ nền khô, duy trì thông khí, điều chỉnh dinh dưỡng và theo dõi sớm các dấu hiệu bệnh hô hấp, đặc biệt ở bê nghé và gia súc thể trạng kém.

Chăm sóc trâu bò mùa lạnh không nên chỉ dựa vào một ngưỡng nhiệt độ cố định.

Khả năng chống chịu của đàn còn phụ thuộc đồng thời vào:

  • Gió.
  • Mưa.
  • Độ ẩm.
  • Tình trạng lông.
  • Thể trạng.
  • Tuổi.
  • Dinh dưỡng.
  • Mức độ thích nghi với thời tiết.
  • Khả năng tiếp cận thức ăn và nước.

Đặc biệt, mưa lạnh và gió mạnh có thể làm gia súc mất nhiệt nhanh hơn nhiều khi lớp lông bị ướt, kể cả khi nhiệt độ không xuống quá thấp.

Vì vậy, quản lý mùa lạnh cần kết hợp:

che chắn hợp lý → giữ nền khô → duy trì thông gió → cung cấp đủ năng lượng và nước → ưu tiên nhóm nguy cơ → theo dõi sớm dấu hiệu bệnh hô hấp.

Bê nghé non, gia súc gầy yếu, cá thể đang bệnh hoặc hồi phục, bò sữa cao sản và bò cuối thai kỳ là những nhóm cần được chú ý nhiều hơn trong các đợt rét kéo dài.

Chăm sóc trâu bò mùa lạnh: xử lý theo tình huống

Tình huống Ưu tiên xử lý
Trời lạnh nhưng khô, ít gió Theo dõi thể trạng, bảo đảm thức ăn – nước và khu nằm khô
Rét kèm gió, mưa hoặc lông bị ướt Tăng che chắn, đưa đàn vào khu khô và hạn chế chăn thả
Bê nghé, con gầy hoặc đang bệnh Ưu tiên khu nằm khô, tránh gió và theo dõi ăn uống sát hơn
Nhiệt độ khoảng 13–15°C Hạn chế chăn thả kéo dài, nhất là sáng sớm và chiều tối
Khoảng 12°C hoặc thấp hơn, đặc biệt kèm thời tiết xấu Không nên chăn thả hoặc cho trâu bò làm việc ngoài trời
Đàn ho, chảy mũi, giảm ăn Kiểm tra thông khí, độ ẩm, amoniac và toàn bộ bệnh cảnh; không tự dùng kháng sinh chỉ vì trời lạnh
Có khó thở, bỏ ăn rõ, bê nghé giảm bú hoặc nhiều con cùng mắc Cần đánh giá thú y sớm, không chờ vài ngày mới xử lý

Điểm quan trọng nhất là không quản lý mùa lạnh chỉ bằng nhiệt kế. Gió, mưa, nền ẩm, lông ướt, thể trạng và khả năng tiếp cận thức ăn – nước có thể làm cùng một mức nhiệt trở nên rất khác nhau đối với từng đàn.

1. Khi nào trâu bò thực sự bị stress lạnh?

Đàn bò được nuôi trong chuồng có mái che vào mùa lạnh
Stress lạnh ở trâu bò không chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ mà còn chịu ảnh hưởng của gió, mưa, độ ẩm, tình trạng lông, thể trạng và dinh dưỡng của đàn.

Stress lạnh xảy ra khi gia súc phải tăng quá trình sinh nhiệt để duy trì thân nhiệt trước tác động của môi trường.

Không có một nhiệt độ duy nhất tại đó mọi con trâu hoặc bò đều bắt đầu bị stress lạnh.

Khả năng chịu lạnh thay đổi theo:

  • Giống.
  • Tuổi.
  • Thể trạng.
  • Lớp lông.
  • Lông khô hay ướt.
  • Gió.
  • Mưa.
  • Độ ẩm.
  • Dinh dưỡng.
  • Tình trạng sức khỏe.
  • Mức độ thích nghi với thời tiết.

Lower critical temperature – LCT

Khái niệm lower critical temperature – LCT được dùng để mô tả mức nhiệt mà dưới đó vật nuôi cần tăng sinh nhiệt để duy trì nhiệt độ cơ thể.

Tuy nhiên, LCT không phải một giá trị cố định cho mọi cá thể.

Một con bò:

  • Có lớp lông dày.
  • Lông khô.
  • Thể trạng tốt.
  • Được chắn gió.
  • Ăn uống đầy đủ.

có thể chịu lạnh tốt hơn rõ rệt so với một con:

  • Lông bị ướt.
  • Gầy.
  • Đang bệnh.
  • Thiếu thức ăn.
  • Đứng ngoài gió.

Vì vậy, trong thực tế nên quan tâm đến nhiệt độ hiệu dụng và điều kiện môi trường tổng thể, thay vì chỉ nhìn nhiệt kế.

Trâu có chịu lạnh tốt hơn bò không?

Không nên mặc định như vậy.

Khả năng chịu lạnh của trâu còn phụ thuộc:

  • Giống.
  • Tuổi.
  • Điều kiện nuôi.
  • Thể trạng.
  • Mức độ thích nghi.

Trâu nước có lớp lông tương đối thưa nên vẫn có thể bị ảnh hưởng đáng kể khi gặp:

  • Gió lạnh.
  • Mưa.
  • Nền ướt.
  • Rét kéo dài.

Nguy cơ cao hơn ở:

  • Nghé non.
  • Trâu già.
  • Cá thể gầy.
  • Trâu đang bệnh.
  • Trâu chưa thích nghi với thời tiết lạnh.

Do đó, trâu vẫn cần:

  • Khu nằm khô.
  • Chắn gió.
  • Thức ăn đầy đủ.
  • Nước sạch.
  • Theo dõi sức khỏe.

2. Nhóm nào cần được ưu tiên bảo vệ trước?

Không phải mọi cá thể trong đàn có mức nguy cơ như nhau.

Bê và nghé non

Đây là nhóm nhạy cảm nhất.

Bê nghé còn nhỏ có:

  • Khả năng điều hòa thân nhiệt kém hơn.
  • Diện tích bề mặt lớn so với khối lượng.
  • Dự trữ năng lượng hạn chế.
  • Khả năng chống chịu môi trường thấp hơn gia súc trưởng thành.

Trong những tuần đầu đời cần đặc biệt chú ý:

  • Nền nằm sâu và khô.
  • Tránh gió trực tiếp.
  • Đảm bảo nhận đủ sữa đầu.
  • Cung cấp đủ sữa hoặc milk replacer theo chương trình nuôi.
  • Theo dõi bú.
  • Theo dõi tiêu chảy và bệnh hô hấp.

Gia súc gầy hoặc thể trạng kém

Những cá thể có BCS thấp thường có:

  • Dự trữ năng lượng ít.
  • Khả năng chống lạnh kém hơn.
  • Nguy cơ tiếp tục mất thể trạng nếu khẩu phần không đáp ứng.

Có thể cần:

  • Phân nhóm.
  • Giảm cạnh tranh thức ăn.
  • Bố trí vị trí nằm tốt hơn.
  • Tăng khả năng tiếp cận khẩu phần.

Gia súc đang bệnh hoặc hồi phục

Bò hoặc trâu đang:

  • Viêm phổi.
  • Tiêu chảy.
  • Sau phẫu thuật.
  • Sau một bệnh nặng.

có thể chịu lạnh kém hơn bình thường.

Đối với nhóm này, làm ấm chỉ là một phần hỗ trợ; bệnh nền vẫn cần được xử lý.

Bò sữa cao sản

Vấn đề chính không phải bò sữa cao sản luôn chịu lạnh kém hơn bò thịt, mà là nhu cầu năng lượng của chúng rất lớn.

Khẩu phần cần đồng thời đáp ứng:

  • Duy trì cơ thể.
  • Sản xuất sữa.
  • Nhu cầu năng lượng tăng trong điều kiện lạnh.

Nếu khẩu phần không đáp ứng, bò có thể:

  • Mất BCS.
  • Giảm sản lượng sữa.
  • Tăng áp lực chuyển hóa.

Bò cuối thai kỳ

Cần chú ý vì:

  • Nhu cầu dinh dưỡng tăng.
  • Thai phát triển nhanh.
  • Sắp bước vào giai đoạn sinh.
  • Nền trơn hoặc ướt có thể tăng nguy cơ chấn thương.

Khu vực chuẩn bị sinh cần:

  • Khô.
  • Sạch.
  • Ít gió trực tiếp.
  • Dễ tiếp cận thức ăn và nước.

3. Chuồng mùa lạnh: chắn gió nhưng không được bịt kín

Đàn bò trong chuồng có mái che và hệ thống thông thoáng
Chuồng mùa lạnh cần hạn chế gió thổi trực tiếp nhưng vẫn duy trì thông khí để tránh tích tụ độ ẩm, amoniac và làm giảm chất lượng không khí.

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là đóng kín chuồng để “giữ nhiệt”.

Điều này có thể làm chất lượng không khí xấu đi.

Chắn gió trực tiếp

Cần kiểm tra:

  • Cửa chuồng.
  • Khe hở.
  • Hướng gió.
  • Vách.
  • Các khu vực thường đón gió lạnh.

Có thể sử dụng:

  • Bạt.
  • Cót.
  • Tấm nhựa.
  • Vách chắn phù hợp.

Mục tiêu là giảm luồng gió thổi trực tiếp vào nơi gia súc đứng hoặc nằm.

Nhưng vẫn phải duy trì thông khí

Chuồng quá kín có thể làm:

  • Độ ẩm tăng.
  • Amoniac tích tụ.
  • CO₂ tăng.
  • Chất lượng không khí giảm.
  • Đường hô hấp bị kích thích.

Nguyên tắc phù hợp là:

Chắn gió ở tầm vật nuôi nhưng vẫn duy trì trao đổi không khí phía trên hoặc tại các vị trí phù hợp.

Thông gió không đồng nghĩa với để luồng khí lạnh thổi trực tiếp lên đàn.

Chống mưa tạt và giữ nền khô

Mái chuồng cần:

  • Không dột.
  • Không để nước mưa tạt vào khu nằm.
  • Có hệ thống thoát nước phù hợp.

Lông ướt làm khả năng cách nhiệt giảm đáng kể.

Nền cũng cần:

  • Dọn phân.
  • Thoát nước.
  • Giảm bùn.
  • Thay lớp lót khi ẩm.

Gia súc nằm trên nền lạnh và ướt có thể mất nhiệt nhanh hơn dù không khí không quá lạnh.

Vật liệu lót nền

Tùy hệ thống chuồng có thể dùng:

  • Rơm khô.
  • Trấu.
  • Mùn cưa phù hợp.
  • Đệm lót.
  • Vật liệu chuyên dụng.

Không có một vật liệu tốt nhất cho mọi trang trại.

Điều quan trọng là:

  • Khô.
  • Sạch.
  • Không gây chấn thương.
  • Được bổ sung hoặc thay khi ẩm.

Có cần dùng áo hoặc chăn?

Có thể cân nhắc cho:

  • Bê nghé non.
  • Cá thể gầy.
  • Gia súc ốm.
  • Con bị ướt.
  • Cá thể chưa thích nghi với rét.

Không cần mặc áo thường quy cho tất cả trâu bò trưởng thành khỏe mạnh.

Áo hoặc chăn cần:

  • Khô.
  • Không quá chật.
  • Không cản vận động.
  • Được kiểm tra thường xuyên.

Đây chỉ là biện pháp bổ sung, không thay thế chuồng trại phù hợp.

Có nên đốt lửa trong chuồng?

Không nên đốt lửa trực tiếp trong chuồng kín.

Nguy cơ gồm:

  • Cháy.
  • Khói.
  • Carbon monoxide.
  • Kích ứng đường hô hấp.

Nếu sử dụng thiết bị sưởi:

  • Lắp đặt đúng kỹ thuật.
  • Giữ khoảng cách với vật liệu dễ cháy.
  • Kiểm tra hệ thống điện.
  • Không đặt sát vật nuôi.
  • Vẫn phải duy trì thông khí.

4. Khi nào nên hạn chế hoặc ngừng chăn thả?

Không nên quyết định chỉ dựa trên nhiệt độ.

Cần đánh giá đồng thời:

  • Gió.
  • Mưa.
  • Sương muối.
  • Băng giá.
  • Độ ẩm.
  • Khả năng che chắn ở bãi chăn.
  • Tình trạng của đàn.

Trong điều kiện Việt Nam, hướng dẫn thực tế thường khuyến cáo:

Khoảng 13–15°C

Nên:

  • Hạn chế thời gian chăn thả.
  • Tránh đưa đàn ra ngoài vào sáng sớm.
  • Hạn chế chiều tối.
  • Theo dõi sát bê nghé và con gầy.
  • Kiểm tra gió và mưa trước khi thả.

Khoảng 12°C hoặc thấp hơn

Đặc biệt khi kèm:

  • Rét hại.
  • Gió mạnh.
  • Mưa.
  • Sương muối.
  • Băng giá.

thì không nên:

  • Chăn thả ngoài trời.
  • Cho trâu bò làm việc.

Thay vào đó nên:

  • Giữ đàn trong khu có che chắn.
  • Cho ăn tại chuồng.
  • Tăng lớp lót khô.
  • Theo dõi nhóm nguy cơ.
  • Kiểm tra nước và thức ăn thường xuyên.

Nếu thời tiết cải thiện vào giữa trưa, có thể cân nhắc cho đàn vận động ngắn trong điều kiện:

  • Khô.
  • Ít gió.
  • Không mưa.

Không nên cố giữ lịch chăn thả thông thường nếu điều kiện thời tiết không phù hợp.

5. Khẩu phần mùa lạnh: tăng năng lượng nhưng không chỉ tăng cám

Đàn bò ăn thức ăn thô tại máng trong chuồng nuôi
Trong mùa lạnh, nhu cầu năng lượng duy trì có thể tăng nhưng khẩu phần cần được điều chỉnh cân đối giữa thức ăn thô, thức ăn tinh, protein, khoáng và vitamin.

Khi nhiệt độ hiệu dụng xuống dưới LCT, nhu cầu năng lượng duy trì tăng lên.

Nếu khẩu phần không đáp ứng, gia súc có thể:

  • Huy động mỡ cơ thể.
  • Mất BCS.
  • Giảm tăng trọng.
  • Giảm sản lượng sữa.

Không nên chỉ tăng thức ăn tinh

Tăng concentrate quá nhanh có thể gây:

  • Rối loạn tiêu hóa.
  • Toan dạ cỏ.
  • Giảm lượng ăn.
  • Mất cân bằng khẩu phần.

Việc điều chỉnh năng lượng nên:

  • Thực hiện từ từ.
  • Phù hợp từng nhóm.
  • Dựa trên chất lượng forage.
  • Cân bằng giữa thức ăn thô và tinh.

Thức ăn thô vẫn rất quan trọng

Quá trình lên men trong dạ cỏ tạo nhiệt, vì vậy forage vẫn là thành phần quan trọng.

Có thể sử dụng:

  • Cỏ khô.
  • Rơm.
  • Cỏ voi.
  • Thân ngô.
  • Cỏ ủ chua.
  • Thân ngô ủ chua.
  • Phụ phẩm phù hợp.

Tuy nhiên:

Thức ăn thô chất lượng thấp không tự động đáp ứng đủ nhu cầu năng lượng chỉ vì quá trình lên men có sinh nhiệt.

Cần đánh giá:

  • Chất lượng forage.
  • Lượng ăn.
  • Protein.
  • Năng lượng.
  • Khoáng – vitamin.

Dự trữ thức ăn trước khi rét

Không nên đợi đến lúc rét kéo dài mới tìm nguồn thức ăn.

Nên chuẩn bị trước:

  • Cỏ khô.
  • Rơm.
  • Silage.
  • Thân ngô ủ.
  • Thức ăn tinh.
  • Phụ phẩm phù hợp.
  • Premix khi khẩu phần cần.

Kho cần:

  • Khô.
  • Thoáng.
  • Không dột.
  • Hạn chế nấm mốc.

Dự trữ tốt giúp giảm nguy cơ:

  • Thiếu thức ăn.
  • Thay khẩu phần đột ngột.
  • Buộc phải dùng nguyên liệu kém chất lượng.

Nước uống vẫn rất quan trọng

Trâu bò vẫn cần lượng nước đáng kể trong mùa lạnh.

Thiếu nước có thể làm giảm:

  • Lượng ăn.
  • Hoạt động dạ cỏ.
  • Tiêu hóa.
  • Sản lượng sữa.

Nước cần:

  • Sạch.
  • Luôn có sẵn.
  • Dễ tiếp cận.
  • Không bị đóng băng nếu điều kiện khí hậu có nguy cơ này.

Nước ấm hơn có thể hỗ trợ lượng uống trong một số điều kiện, nhưng không cần áp dụng một mức nhiệt bắt buộc cho mọi trang trại.

Không bổ sung điện giải chỉ vì trời lạnh

Điện giải nên được cân nhắc khi có:

  • Mất nước.
  • Tiêu chảy.
  • Rối loạn điện giải.
  • Chỉ định phù hợp.

Vitamin và khoáng

Khẩu phần cần đáp ứng nhu cầu về:

  • Vitamin A.
  • Vitamin D.
  • Vitamin E.
  • Kẽm.
  • Đồng.
  • Selenium.
  • Các khoáng khác.

Nhưng không nên tự tăng liều với mục tiêu chung chung là “tăng sức đề kháng”.

Một số chất như:

  • Đồng.
  • Selenium.

có thể gây độc khi sử dụng quá mức.

Premix nên được dùng theo:

  • Công thức khẩu phần.
  • Sản phẩm.
  • Liều khuyến cáo.
  • Nhu cầu thực tế của đàn.

6. Mùa lạnh và bệnh hô hấp: lạnh không trực tiếp gây viêm phổi

Thời tiết lạnh không phải nguyên nhân trực tiếp duy nhất của viêm phổi.

Bovine respiratory disease – BRD là hội chứng đa yếu tố.

Nguy cơ có thể tăng khi nhiều yếu tố cùng xuất hiện:

  • Stress lạnh.
  • Cai sữa.
  • Vận chuyển.
  • Ghép đàn.
  • Mật độ cao.
  • Thông khí kém.
  • Amoniac.
  • Dinh dưỡng không phù hợp.
  • Virus.
  • Vi khuẩn.

Stress có thể làm hàng rào bảo vệ đường hô hấp hoạt động kém hiệu quả hơn, tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh.

Một số vi khuẩn thường liên quan đến BRD gồm:

  • Mannheimia haemolytica.
  • Pasteurella multocida.
  • Histophilus somni.
  • Mycoplasma bovis.

Ngoài ra còn có nhiều virus hô hấp tham gia bệnh cảnh.

Do đó:

Không nên tự dùng kháng sinh chỉ vì bò ho trong một đợt lạnh.

Những dấu hiệu cần theo dõi

Ho

Có thể:

  • Ho rải rác.
  • Ho tăng dần.
  • Ho khi vận động.

Ho đơn độc không đủ để chẩn đoán viêm phổi.

Dịch mũi

Có thể:

  • Trong.
  • Đục.
  • Đặc.

Cần đánh giá cùng những dấu hiệu khác.

Thở bất thường

Đặc biệt chú ý:

  • Thở nhanh.
  • Thở gắng sức.
  • Thở bụng.
  • Cánh mũi phập phồng.
  • Duỗi cổ để thở.

Giảm ăn

Đây thường là dấu hiệu toàn thân có giá trị.

Ủ rũ

Gia súc có thể:

  • Tách đàn.
  • Ít vận động.
  • Nằm nhiều.
  • Giảm phản ứng.

Thân nhiệt

Ở bò sữa trưởng thành, thân nhiệt trực tràng thường khoảng 38,0–39,3°C.

Tuy nhiên, không nên chẩn đoán bệnh chỉ dựa trên một ngưỡng nhiệt.

Cần đánh giá cùng:

  • Ăn uống.
  • Kiểu thở.
  • Ho.
  • Dịch mũi.
  • Mức độ tỉnh táo.

7. Khi phát hiện trâu bò ho, giảm ăn hoặc yếu: làm gì trước?

Trâu bò ăn cỏ tại máng trong khu chăn nuôi
Khi trâu bò ho, giảm ăn hoặc yếu trong mùa lạnh, cần kiểm tra đồng thời khả năng ăn uống, hô hấp, dịch mũi, thân nhiệt và điều kiện môi trường trước khi lựa chọn hướng xử lý.

Đánh giá toàn bộ tình trạng

Kiểm tra:

  • Ăn uống.
  • Ho.
  • Dịch mũi.
  • Nhịp và kiểu thở.
  • Thân nhiệt nếu có điều kiện.
  • Khả năng đứng.
  • Số cá thể bị ảnh hưởng.

Kiểm tra môi trường ngay

Xem lại:

  • Gió lùa.
  • Nền ướt.
  • Độ ẩm.
  • Thông khí.
  • Amoniac.
  • Nguồn nước.
  • Mật độ.

Đôi khi việc điều chỉnh môi trường là một phần rất quan trọng của quá trình xử lý.

Cách ly khi phù hợp

Nếu nghi bệnh truyền nhiễm, có thể đưa cá thể bệnh vào khu riêng.

Khu cách ly cần:

  • Khô.
  • Không gió trực tiếp.
  • Thông khí tốt.
  • Có nước và thức ăn dễ tiếp cận.
  • Hạn chế stress không cần thiết.

Bảo đảm ăn uống

Gia súc bệnh cần:

  • Nước sẵn có.
  • Thức ăn dễ tiếp cận.
  • Khẩu phần không thay đổi đột ngột.

Không cần mặc định chia nhiều bữa nhỏ cho mọi cá thể bệnh.

Khi nào cần bác sĩ thú y?

Nên liên hệ sớm nếu:

  • Khó thở.
  • Thở gắng sức.
  • Giảm ăn hoặc bỏ ăn rõ.
  • Bê nghé yếu hoặc giảm bú.
  • Gia súc nằm nhiều.
  • Không tự đứng được.
  • Bệnh tiến triển nhanh.
  • Nhiều con cùng mắc.
  • Tỷ lệ chết tăng bất thường.
  • Thân nhiệt thay đổi bất thường kèm dấu hiệu toàn thân.

Không nên chờ “vài ngày chăm sóc không cải thiện” nếu ngay từ đầu đã có dấu hiệu cảnh báo.

8. Thuốc trong mùa lạnh: khi nào không nên tự dùng?

Không nên tự dùng kháng sinh chỉ vì:

  • Trời rét.
  • Ho.
  • Chảy mũi.

BRD có thể liên quan:

  • Virus.
  • Vi khuẩn.
  • Nhiều tác nhân phối hợp.
  • Các yếu tố môi trường.

Kháng sinh chỉ nên được sử dụng khi:

  • Có căn cứ phù hợp về nhiễm khuẩn.
  • Sản phẩm được phép dùng cho đối tượng.
  • Có chỉ định chuyên môn.

Không tự:

  • Tăng liều.
  • Giảm liều.
  • Kéo dài.
  • Rút ngắn liệu trình.

Thời gian ngừng thuốc

Với bò thịt, cần tuân thủ withdrawal time trước giết mổ.

Với bò sữa, phải kiểm tra:

  • Sản phẩm có được dùng cho bò đang khai thác sữa hay không.
  • Thời gian ngừng sữa nếu có.
  • Thời gian ngừng thịt.

Nếu nhãn ghi không sử dụng cho bò đang sản xuất sữa làm thực phẩm, không nên tự suy ra một thời gian ngừng sữa để sử dụng ngoài chỉ định.

9. 7 sai lầm dễ làm tăng nguy cơ stress lạnh hoặc bệnh hô hấp

1. Bịt kín hoàn toàn chuồng

Có thể làm:

  • Tăng độ ẩm.
  • Tăng amoniac.
  • Tăng CO₂.
  • Chất lượng không khí giảm.

Cách phù hợp hơn là:

chắn gió trực tiếp nhưng vẫn duy trì thông khí.

2. Chỉ tăng thức ăn tinh

Có thể gây:

  • Toan dạ cỏ.
  • Rối loạn tiêu hóa.
  • Mất cân bằng khẩu phần.

Năng lượng cần được điều chỉnh trong toàn bộ khẩu phần.

3. Cho rằng càng nhiều thức ăn thô càng tốt

Forage có vai trò quan trọng, nhưng forage quá kém chất lượng có thể không cung cấp đủ năng lượng.

4. Đốt lửa trực tiếp trong chuồng

Nguy cơ gồm:

  • Cháy.
  • Khói.
  • Carbon monoxide.
  • Kích ứng đường hô hấp.

5. Nhốt đàn thật đông để “ủ ấm”

Mật độ quá cao có thể làm:

  • Nền ẩm.
  • Cạnh tranh thức ăn tăng.
  • Chất lượng không khí giảm.
  • Nguy cơ lây bệnh tăng.

6. Tự bổ sung nhiều khoáng và vitamin

“Càng nhiều càng tốt” không đúng.

Một số chất có thể gây độc khi dùng quá liều.

7. Chủ quan với trâu hoặc gia súc trưởng thành khỏe

Trâu bò trưởng thành vẫn có thể:

  • Stress lạnh.
  • Mất thể trạng.
  • Suy yếu.
  • Tăng nguy cơ bệnh hô hấp.

đặc biệt khi rét kết hợp:

  • Gió.
  • Mưa.
  • Nền ướt.
  • Thiếu thức ăn.

10. Checklist trước và trong đợt rét

Người chăn nuôi kiểm tra và ghi chép tình trạng đàn bò trong chuồng
Trước và trong đợt rét, cần kiểm tra chuồng trại, nguồn thức ăn, nước uống, thể trạng đàn và ưu tiên theo dõi bê nghé, gia súc gầy yếu hoặc đang bệnh.

Trước khi đợt lạnh đến

Chuồng trại

  • Kiểm tra mái.
  • Xử lý điểm dột.
  • Xác định hướng gió.
  • Chuẩn bị vách chắn.
  • Kiểm tra thoát nước.
  • Chuẩn bị lớp lót khô.
  • Kiểm tra thiết bị sưởi nếu có.

Thức ăn

  • Dự trữ cỏ khô.
  • Chuẩn bị rơm.
  • Chuẩn bị silage.
  • Kiểm tra thức ăn tinh.
  • Loại bỏ nguyên liệu mốc hoặc hư hỏng.
  • Kiểm tra nguồn nước.

Đàn vật nuôi

  • Đánh giá BCS.
  • Xác định bê nghé non.
  • Xác định cá thể gầy.
  • Xác định con đang bệnh hoặc hồi phục.
  • Theo dõi bò sữa cao sản.
  • Theo dõi bò cuối thai kỳ.
  • Chuẩn bị khu cách ly.
  • Rà soát chương trình vaccine nếu cần.

Trong đợt rét

Mỗi ngày nên kiểm tra:

  • Dự báo thời tiết.
  • Nhiệt độ.
  • Gió.
  • Mưa.
  • Nền chuồng.
  • Độ khô của lớp lót.
  • Lượng ăn.
  • Nước uống.
  • BCS hoặc dấu hiệu mất thể trạng.
  • Bê nghé.
  • Ho.
  • Dịch mũi.
  • Nhịp thở.
  • Số cá thể ủ rũ.

Nếu có nhiều con cùng biểu hiện bất thường, cần đánh giá nguyên nhân ở cấp đàn chứ không chỉ xử lý từng cá thể.

Câu hỏi thường gặp về chăm sóc trâu bò mùa lạnh

Trâu có cần giữ ấm như bò không?

Có.

Không nên mặc định trâu chịu rét tốt trong mọi điều kiện.

Trâu vẫn cần:

  • Nền khô.
  • Tránh gió trực tiếp.
  • Không bị mưa tạt.
  • Đủ thức ăn.
  • Nước sạch.

Nghé non, trâu gầy và trâu đang bệnh cần được ưu tiên hơn.

Khi nào không nên cho trâu bò ra ngoài?

Trong điều kiện Việt Nam, khi nhiệt độ khoảng 13–15°C nên hạn chế thời gian chăn thả, đặc biệt vào sáng sớm và chiều tối.

Khi nhiệt độ xuống khoảng 12°C hoặc thấp hơn, nhất là kèm:

  • Gió.
  • Mưa.
  • Sương muối.
  • Rét hại.

nên giữ đàn trong khu che chắn và không cho làm việc ngoài trời.

Có nên tăng nhiều cám khi trời lạnh?

Không.

Có thể cần tăng mật độ năng lượng, nhưng phải điều chỉnh từ từ và giữ cân bằng giữa:

  • Forage.
  • Concentrate.
  • Protein.
  • Khoáng.
  • Vitamin.

Bê nghé mùa lạnh cần ưu tiên điều gì?

Quan trọng nhất gồm:

  • Giữ cơ thể và nền nằm khô.
  • Tránh gió trực tiếp.
  • Đảm bảo đủ sữa đầu.
  • Đảm bảo lượng sữa phù hợp.
  • Theo dõi tiêu chảy.
  • Phát hiện sớm bệnh hô hấp.

Bò ho trong mùa lạnh có cần dùng kháng sinh ngay không?

Không nhất thiết.

Ho có thể liên quan đến:

  • Kích ứng môi trường.
  • Virus.
  • Vi khuẩn.
  • BRD đa tác nhân.

Cần đánh giá toàn bộ bệnh cảnh trước khi quyết định sử dụng kháng sinh.

Chủ động bảo vệ đàn trâu bò trong mùa lạnh tại VIETSTOCK 2026

Chống rét hiệu quả cho trâu bò không chỉ là che kín chuồng hay tăng lượng thức ăn. Gió, mưa, nền ẩm, chất lượng khẩu phần, thể trạng và khả năng thích nghi của từng nhóm vật nuôi đều ảnh hưởng đến nguy cơ stress lạnh. Đặc biệt với bê nghé non, gia súc gầy yếu hoặc đang bệnh, việc duy trì nền khô, đủ năng lượng và phát hiện sớm các biểu hiện hô hấp có ý nghĩa quan trọng trong những đợt rét kéo dài.

VIETSTOCK 2026 mang đến cơ hội để người chăn nuôi, kỹ thuật viên và doanh nghiệp trao đổi kinh nghiệm thực tế, cập nhật những hướng cải tiến trong chăm sóc đàn và kết nối với các đơn vị trong chuỗi ngành chăn nuôi – thú y. Sự kiện dự kiến quy tụ hơn 300 thương hiệu, trên 10.000 m² diện tích triển lãm và hơn 13.000 khách tham quan chuyên ngành đến từ 40+ quốc gia và vùng lãnh thổ.

Khi chuẩn bị cho các giai đoạn thời tiết bất lợi, người tham dự có thể tìm hiểu những hướng hỗ trợ trực tiếp cho đàn trâu bò như:

  • Thông gió và kiểm soát môi trường chuồng: tham khảo các giải pháp giúp duy trì chất lượng không khí, hạn chế gió trực tiếp và kiểm soát độ ẩm mà không phải bịt kín chuồng.
  • Thức ăn và dinh dưỡng: tìm hiểu các giải pháp về thức ăn thô, thức ăn ủ chua, phụ gia và khẩu phần phù hợp với nhu cầu năng lượng của từng nhóm vật nuôi.
  • Chăm sóc bê nghé: tiếp cận các giải pháp hỗ trợ giai đoạn đầu đời, từ điều kiện nằm, dinh dưỡng đến theo dõi sức khỏe.
  • Thiết bị và công nghệ trang trại: tìm hiểu công nghệ hỗ trợ giám sát nhiệt độ, độ ẩm, thông khí và những thay đổi của môi trường chăn nuôi.
  • Sức khỏe vật nuôi và phòng bệnh: cập nhật các hướng về vaccine, an toàn sinh học và chăm sóc đàn nhằm hạn chế rủi ro bệnh hô hấp khi điều kiện thời tiết bất lợi.

Nếu quan tâm đến cách xây dựng hệ thống chăn nuôi có khả năng chống chịu tốt hơn trước các yếu tố môi trường, người tham dự có thể tìm hiểu thêm tại Diễn đàn Một Sức Khỏe (One Health Forum) ngày 22/10/2026. Chương trình đề cập đến dinh dưỡng, nước, quản lý trang trại, an toàn sinh học và vệ sinh trong sản xuất chăn nuôi, đồng thời có nội dung về tích hợp mô hình Một Sức Khỏe vào hệ thống sản xuất chăn nuôi thương mại. Đây là những góc nhìn phù hợp để kết nối chăm sóc đàn theo mùa với mục tiêu duy trì sức khỏe và hiệu quả sản xuất lâu dài.

Thời gian: 21–23 tháng 10 năm 2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn – SECC, 799 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Website sự kiện: https://www.vietstock.org/

Đăng ký tham quan ngay: https://ers-vn.informa-info.com/vs26

👉 Thông tin đăng ký tham quan VIETSTOCK 2026

👉 Tìm hiểu Diễn đàn Một Sức Khỏe (One Health Forum)

Liên hệ:

Đặt gian hàng: Ms. Sophie Nguyen – [email protected]
Hỗ trợ tham quan: Ms. Phuong – [email protected]
Hỗ trợ truyền thông & marketing: Ms. Anita Pham – [email protected]

 

Chia sẻ:
×

FanPage

Vietstock Vietnam