Streptomycin Trong Thú Y: Công Dụng, Giới Hạn Sử Dụng Và Nguy Cơ Kháng Thuốc
Streptomycin là kháng sinh aminoglycoside được sử dụng trong một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Bài viết phân tích công dụng, cơ chế tác dụng, nguy cơ độc thận – độc tai, kháng thuốc, tồn dư và thời gian ngừng thuốc cần lưu ý trong chăn nuôi.
Streptomycin trong thú y là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, có tác dụng diệt một số vi khuẩn nhạy cảm, chủ yếu là một số vi khuẩn Gram âm hiếu khí.
Tuy nhiên, streptomycin không phải kháng sinh có thể sử dụng rộng rãi cho mọi trường hợp nhiễm khuẩn. Trước khi lựa chọn, cần đồng thời xem xét:
- Tác nhân nghi ngờ có nằm trong phạm vi thuốc có thể tác động hay không.
- Chế phẩm đang sử dụng thực sự chứa streptomycin, streptomycin sulfate, dihydrostreptomycin hay công thức phối hợp.
- Vật nuôi có yếu tố làm tăng nguy cơ độc thận hoặc độc tai hay không.
- Thuốc có được phép sử dụng cho đúng loài và loại sản phẩm động vật đang khai thác hay không.
Sử dụng không phù hợp không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh, độc tính và tồn dư thuốc trong sản phẩm chăn nuôi.
Trước khi sử dụng streptomycin, kiểm tra lần lượt 4 vấn đề
- Tác nhân
Bệnh có khả năng do vi khuẩn nằm trong phạm vi mà streptomycin có thể tác động không?
↓
- Chế phẩm
Đang sử dụng streptomycin, streptomycin sulfate, dihydrostreptomycin hay một sản phẩm phối hợp?
↓
- An toàn vật nuôi
Vật nuôi có mất nước, bệnh thận hoặc đang dùng thuốc có nguy cơ độc thận, độc tai không?
↓
- Chuỗi thực phẩm
Sản phẩm có được sử dụng cho đúng loài, bò đang cho sữa hoặc gia cầm đẻ trứng không? Thời gian ngừng thuốc áp dụng là gì?
↓
Nếu điều trị không đáp ứng
Cần đánh giá lại chẩn đoán và độ nhạy của vi khuẩn thay vì tự tăng liều, kéo dài liệu trình hoặc đổi thuốc.
1. Cổng thứ nhất: Tác nhân có thực sự phù hợp với streptomycin?

Streptomycin thuộc nhóm aminoglycoside và có phổ tác dụng tương đối hẹp so với một số kháng sinh khác.
Hoạt tính của thuốc chủ yếu tập trung vào một số vi khuẩn Gram âm hiếu khí còn nhạy cảm.
Một số chủng thuộc các nhóm như:
- Pasteurella.
- Escherichia coli.
- Salmonella.
có thể nhạy cảm với streptomycin.
Tuy nhiên, không thể kết luận thuốc sẽ có hiệu quả chỉ dựa vào tên vi khuẩn. Mức độ nhạy cảm có thể khác nhau giữa từng loài và từng chủng.
Streptomycin tác động như thế nào?
Streptomycin liên kết với tiểu đơn vị 30S của ribosome vi khuẩn, làm rối loạn quá trình tổng hợp protein và gây sai lệch trong quá trình dịch mã.
Khi hoạt động này bị ảnh hưởng, vi khuẩn nhạy cảm có thể bị tổn thương và chết.
Vì vậy, streptomycin được xếp vào nhóm kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn.
Vì sao hiệu quả bị hạn chế trong môi trường thiếu oxy?
Để phát huy tác dụng, aminoglycoside cần được đưa vào bên trong tế bào vi khuẩn.
Quá trình này phụ thuộc một phần vào hoạt động chuyển hóa sử dụng oxy.
Do đó, streptomycin có hoạt tính hạn chế đối với các vi khuẩn kỵ khí bắt buộc.
Điểm này cho thấy việc một thuốc có khả năng diệt khuẩn không đồng nghĩa nó phù hợp với mọi loại nhiễm khuẩn.
Streptomycin có tác dụng với Mycoplasma không?
Một số nghiên cứu có thể ghi nhận hoạt tính của aminoglycoside trên một số chủng Mycoplasma trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Tuy nhiên:
Có hoạt tính trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc streptomycin là lựa chọn điều trị lâm sàng phù hợp cho mọi trường hợp nhiễm Mycoplasma.
Việc sử dụng phải dựa trên:
- Chẩn đoán.
- Độ nhạy của tác nhân.
- Chỉ định của chế phẩm.
- Đánh giá của bác sĩ thú y.
Streptomycin không điều trị được những bệnh nào?
Thuốc không có tác dụng điều trị trực tiếp bệnh do:
- Virus.
- Nấm.
- Ký sinh trùng.
Vì vậy, các biểu hiện như:
- Ho.
- Sốt.
- Tiêu chảy.
- Giảm ăn.
không đủ để quyết định sử dụng streptomycin.
2. Streptomycin có thể được xem xét trong những nhóm bệnh nào?
Streptomycin có thể được sử dụng trong một số bệnh nhiễm khuẩn nếu:
- Tác nhân còn nhạy.
- Có chế phẩm phù hợp.
- Loài vật nuôi nằm trong chỉ định.
- Bệnh thuộc phạm vi sử dụng được phê duyệt.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp
Một số chế phẩm có thể được sử dụng với bệnh hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm.
Tuy nhiên, biểu hiện hô hấp cũng có thể liên quan đến:
- Virus.
- Vi khuẩn khác.
- Mycoplasma.
- Thông khí kém.
- Bụi.
- Amoniac.
- Nhiễm nhiều tác nhân cùng lúc.
Do đó, không nên chọn streptomycin chỉ dựa trên triệu chứng ho hoặc khó thở.
Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa
Một số trường hợp nhiễm khuẩn đường tiêu hóa liên quan đến vi khuẩn Gram âm nhạy cảm có thể nằm trong chỉ định của một số sản phẩm.
Nhưng tiêu chảy cũng có thể do:
- Virus.
- Ký sinh trùng.
- Thức ăn.
- Nước uống.
- Rối loạn tiêu hóa.
- Điều kiện quản lý.
Việc sử dụng phải căn cứ vào nguyên nhân và sản phẩm cụ thể.
Phạm vi sử dụng theo loài
Trước khi sử dụng cần xác định:
- Loài vật nuôi.
- Độ tuổi.
- Giai đoạn sinh lý.
- Bệnh hoặc tác nhân được chỉ định.
- Hàm lượng.
- Dạng bào chế.
- Đường dùng.
- Chống chỉ định.
- Thời gian ngừng thuốc.
Một chế phẩm dùng cho bò không mặc định có thể áp dụng cho:
- Lợn.
- Gia cầm.
- Loài khác.
Đặc biệt với bò đang cho sữa thương phẩm hoặc gia cầm đẻ trứng làm thực phẩm, cần kiểm tra rõ các hạn chế trên nhãn.
3. Cổng thứ hai: Đang nói đến đúng hoạt chất và đúng chế phẩm chưa?

Khi đọc nhãn thuốc, có thể gặp các tên:
- Streptomycin.
- Streptomycin sulfate.
- Dihydrostreptomycin.
Những tên này không nên được xem là hoàn toàn tương đương.
Streptomycin sulfate là gì?
Streptomycin sulfate hay streptomycin sulfat là dạng muối sulfate của streptomycin được sử dụng trong một số chế phẩm.
Khi đọc nhãn cần kiểm tra:
- Hàm lượng được công bố như thế nào.
- Hàm lượng đó tính theo muối hay hoạt chất quy đổi.
- Dạng bào chế.
- Đường dùng.
Không nên suy đoán liều lượng chỉ từ tên hoạt chất.
Dihydrostreptomycin không phải chỉ là một tên gọi khác
Dihydrostreptomycin là hoạt chất có cấu trúc liên quan đến streptomycin nhưng không phải tên gọi thay thế của cùng một chế phẩm.
Hai hoạt chất có thể khác nhau về:
- Đặc điểm sử dụng.
- Chỉ định.
- Hàm lượng.
- Dạng bào chế.
- Thông tin về tồn dư.
- Thời gian ngừng thuốc.
Vì vậy, không nên lấy:
- Liều.
- Đường dùng.
- Thời gian ngừng thuốc.
của sản phẩm chứa streptomycin để áp cho sản phẩm chứa dihydrostreptomycin.
Cần chú ý với thuốc phối hợp
Một số sản phẩm có thể phối hợp streptomycin hoặc dihydrostreptomycin với kháng sinh khác.
Khi đó, phải sử dụng theo hướng dẫn của chính chế phẩm phối hợp, không lấy chỉ định của từng hoạt chất riêng lẻ để tự xây dựng phác đồ.
4. Cổng thứ ba: Vật nuôi có nguy cơ độc tính cao không?
Đây là một trong những điểm cần đặc biệt chú ý khi sử dụng streptomycin.
Giống các aminoglycoside khác, streptomycin có nguy cơ gây:
- Độc thận.
- Độc tai.
Nguy cơ không giống nhau ở mọi vật nuôi.
Nguy cơ độc thận
Aminoglycoside được thải trừ chủ yếu qua thận.
Một phần thuốc có thể tích lũy trong tế bào ống thận và gây tổn thương trong những điều kiện không phù hợp.
Nguy cơ có thể tăng khi vật nuôi:
- Bị mất nước.
- Giảm thể tích tuần hoàn.
- Có bệnh thận.
- Suy giảm chức năng thận.
- Đang nhiễm khuẩn nặng.
- Sử dụng thuốc kéo dài hoặc không đúng hướng dẫn.
- Dùng đồng thời thuốc khác có nguy cơ ảnh hưởng đến thận.
Do đó, không nên chỉ xem xét “vi khuẩn có nhạy với thuốc hay không”.
Tình trạng toàn thân của vật nuôi cũng là một phần của quyết định điều trị.
Vì sao mất nước là vấn đề cần chú ý?
Vật nuôi đang:
- Tiêu chảy nặng.
- Giảm uống.
- Mất nước.
- Tuần hoàn kém.
có thể đồng thời có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.
Trong những trường hợp này, bác sĩ thú y cần đánh giá toàn trạng trước khi lựa chọn và sử dụng aminoglycoside.
Nguy cơ độc tai
Streptomycin và các aminoglycoside có thể ảnh hưởng đến:
- Hệ thống thính giác.
- Hệ tiền đình.
Các biểu hiện có thể liên quan đến:
- Khả năng nghe.
- Giữ thăng bằng.
- Phối hợp vận động.
Một số tổn thương có thể:
- Kéo dài.
- Không hồi phục hoàn toàn.
Mức độ nguy cơ phụ thuộc vào:
- Hoạt chất.
- Cách sử dụng.
- Thời gian điều trị.
- Chức năng thận.
- Tình trạng sức khỏe.
Thận trọng khi phối hợp thuốc
Nếu vật nuôi đang dùng thuốc khác có nguy cơ:
- Độc thận.
- Độc tai.
việc phối hợp có thể làm tăng khả năng xuất hiện tác dụng bất lợi.
Không nên tự pha streptomycin với kháng sinh hoặc thuốc khác chỉ vì muốn “tăng hiệu quả”.
Việc phối hợp phải dựa trên đánh giá chuyên môn.
5. Cổng thứ tư: Việc sử dụng có phù hợp với quy định và chuỗi thực phẩm không?

Đối với vật nuôi cung cấp thực phẩm, lựa chọn kháng sinh không chỉ liên quan đến điều trị.
Cần kiểm soát cả:
- Phạm vi sử dụng hợp pháp.
- Mục đích dùng.
- Sản phẩm động vật được khai thác.
- Tồn dư.
- Thời gian ngừng thuốc.
Điều trị, kiểm soát bệnh và phòng bệnh không giống nhau
Điều trị
Sử dụng kháng sinh khi vật nuôi đã mắc bệnh nhiễm khuẩn cần điều trị.
Kiểm soát bệnh trong đàn
Có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc cho nhóm vật nuôi có nguy cơ cao khi bệnh đã xuất hiện trong đàn, theo đánh giá chuyên môn và quy định áp dụng.
Phòng bệnh
Là sử dụng kháng sinh nhằm ngăn ngừa bệnh trước khi bệnh xuất hiện.
Ba mục đích trên không có cùng điều kiện sử dụng.
Kháng sinh dùng để phòng bệnh trong thức ăn chăn nuôi
Theo nội dung bài gốc, Việt Nam đã có lộ trình hạn chế việc sử dụng kháng sinh với mục đích phòng bệnh trong thức ăn chăn nuôi.
Bài dẫn Điều 12 Nghị định 13/2020/NĐ-CP và các nội dung sửa đổi, bổ sung, với các mốc kết thúc theo từng nhóm kháng sinh và mốc cuối cùng là 31/12/2025.
Do đó, từ năm 2026, cơ sở chăn nuôi cần đặc biệt chú ý việc tuân thủ quy định hiện hành đối với sử dụng kháng sinh phòng bệnh trong thức ăn.
Quy định này cần được phân biệt với việc dùng thuốc thú y để:
- Điều trị.
- Kiểm soát bệnh.
trong trường hợp có chỉ định và đáp ứng các yêu cầu pháp lý tương ứng.
6. Điều trị không đáp ứng chưa chắc là kháng streptomycin
Khi vật nuôi không cải thiện như mong đợi, một phản ứng dễ gặp là:
- Tăng liều.
- Đổi thuốc.
- Kéo dài liệu trình.
Tuy nhiên, đó không phải cách phù hợp để xác định vấn đề.
Những nguyên nhân cần xem lại
Điều trị có thể không đạt hiệu quả vì:
Chẩn đoán ban đầu chưa chính xác
Bệnh có thể không phải nhiễm khuẩn phù hợp với streptomycin.
Tác nhân không nhạy cảm
Vi khuẩn có thể nằm ngoài phổ tác dụng hoặc đã có cơ chế đề kháng.
Chế phẩm không phù hợp
Có thể xảy ra nhầm lẫn về:
- Hoạt chất.
- Dạng muối.
- Hàm lượng.
- Đường dùng.
- Chỉ định.
Có bệnh đồng nhiễm
Vật nuôi có thể mắc nhiều vấn đề cùng lúc.
Yếu tố môi trường vẫn tiếp tục tồn tại
Ví dụ:
- Chuồng thông khí kém.
- Mật độ cao.
- Nước uống không đảm bảo.
- Điều kiện vệ sinh kém.
có thể làm bệnh kéo dài hoặc tái phát.
Không đáp ứng không đồng nghĩa với kháng thuốc
Kháng streptomycin là một khả năng cần xem xét nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.
Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ thú y có thể chỉ định:
- Lấy bệnh phẩm.
- Nuôi cấy.
- Xác định vi khuẩn.
- Kháng sinh đồ.
Không nên tự tăng liều, đổi kháng sinh hoặc kéo dài điều trị chỉ dựa vào việc vật nuôi chưa cải thiện.
7. Kháng streptomycin xảy ra như thế nào?
Kháng streptomycin là tình trạng vi khuẩn có khả năng chống lại tác dụng của thuốc.
Đây không phải hiện tượng “cơ thể vật nuôi quen thuốc”.
Một số cơ chế kháng thuốc
Vi khuẩn có thể:
- Thay đổi cấu trúc đích trên ribosome.
- Sản xuất enzyme làm bất hoạt kháng sinh.
- Giảm khả năng hấp thu thuốc vào tế bào.
- Mang hoặc tiếp nhận gene kháng thuốc.
Vì sao sử dụng không phù hợp làm tăng nguy cơ?
Trong quần thể vi khuẩn:
- Vi khuẩn nhạy có thể bị tiêu diệt.
- Vi khuẩn kháng có lợi thế sống sót.
- Quần thể kháng có thể tiếp tục phát triển.
Sử dụng kháng sinh không phù hợp làm tăng áp lực chọn lọc này.
Các hành vi cần tránh gồm:
- Dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định.
- Lặp lại phác đồ cũ cho bệnh mới mà không đánh giá.
- Tự tăng hoặc giảm liều.
- Tự kéo dài điều trị.
- Tự phối hợp thuốc.
- Dùng kháng sinh để thay thế vệ sinh và phòng bệnh.
Quản lý kháng thuốc vì vậy cần được thực hiện ở cấp độ đàn và trang trại, không chỉ ở từng cá thể.
8. Tồn dư streptomycin và thời gian ngừng thuốc cần quản lý thế nào?

Tồn dư kháng sinh là vấn đề quan trọng với chăn nuôi cung cấp thực phẩm.
Sau điều trị, streptomycin có thể còn tồn tại trong một số mô trong khoảng thời gian nhất định.
Với aminoglycoside, mô thận là một trong những vị trí cần đặc biệt lưu ý do đặc điểm tích lũy và thải trừ của thuốc.
MRL là gì?
MRL – Maximum Residue Limit là mức dư lượng thuốc thú y tối đa được phép có trong loại thực phẩm tương ứng theo quy định hoặc tiêu chuẩn áp dụng.
MRL có thể khác nhau theo:
- Hoạt chất.
- Loài.
- Loại mô.
- Thịt.
- Sữa.
- Trứng.
- Thị trường tiêu thụ.
Đặc biệt với xuất khẩu, yêu cầu giữa các thị trường có thể khác nhau.
Thời gian ngừng thuốc là gì?
Thời gian ngừng thuốc là khoảng thời gian tối thiểu cần tuân thủ sau lần sử dụng cuối cùng trước khi:
- Giết mổ.
- Khai thác sản phẩm động vật làm thực phẩm.
- Đưa sản phẩm vào chuỗi thương mại.
Không có một thời gian ngừng thuốc chung cho streptomycin
Thời gian cụ thể phụ thuộc vào:
- Loài vật nuôi.
- Hàm lượng.
- Dạng bào chế.
- Đường sử dụng.
- Liệu trình.
- Loại thực phẩm.
- Đăng ký và hướng dẫn của từng sản phẩm.
Không được lấy withdrawal time của sản phẩm này áp cho sản phẩm khác.
Điều này đặc biệt quan trọng khi phân biệt:
- Streptomycin.
- Streptomycin sulfate.
- Dihydrostreptomycin.
- Sản phẩm phối hợp.
Nếu nhãn không cho phép dùng cho bò sữa hoặc gà đẻ thì sao?
Nếu sản phẩm ghi không được sử dụng cho:
- Bò đang cho sữa thương phẩm.
- Gia cầm đang đẻ trứng làm thực phẩm.
thì phải tuân thủ hạn chế đó.
Không nên tự xác định một thời gian ngừng thuốc để “bù” cho việc sản phẩm không được phép sử dụng trên nhóm vật nuôi tương ứng.
Cách xác định thời điểm kết thúc ngừng thuốc
Bước 1: Xác định chính xác chế phẩm
Ghi:
- Tên sản phẩm.
- Hoạt chất.
- Hàm lượng.
- Dạng bào chế.
Bước 2: Xác nhận đúng loài và sản phẩm động vật
Kiểm tra:
- Loài.
- Thịt.
- Sữa.
- Trứng.
Bước 3: Kiểm tra withdrawal time
Đọc đúng thông tin của sản phẩm và điều kiện sử dụng được phê duyệt.
Bước 4: Ghi thời điểm dùng liều cuối
Ngày và giờ dùng thuốc cuối cùng là mốc quản lý quan trọng.
Bước 5: Xác định ngày kết thúc
Chỉ đưa vật nuôi hoặc sản phẩm vào chuỗi thực phẩm khi đã đáp ứng:
- Thời gian ngừng thuốc.
- Điều kiện sử dụng.
- Yêu cầu pháp lý liên quan.
Nếu không có thông tin phù hợp hoặc thuốc đã được dùng khác hướng dẫn, không tự suy đoán withdrawal time.
9. Những nguyên tắc cần nhớ khi sử dụng streptomycin
Không dùng thuốc chỉ dựa vào triệu chứng
Ho, sốt hoặc tiêu chảy không xác định được nguyên nhân.
Kiểm tra đúng hoạt chất
Phân biệt:
- Streptomycin.
- Streptomycin sulfate.
- Dihydrostreptomycin.
- Thuốc phối hợp.
Đánh giá nguy cơ độc tính
Đặc biệt chú ý:
- Mất nước.
- Bệnh thận.
- Thuốc dùng đồng thời.
- Dấu hiệu bất thường về vận động hoặc thăng bằng.
Không tự thay đổi phác đồ
Không tự:
- Tăng liều.
- Giảm liều.
- Kéo dài điều trị.
- Phối hợp thêm kháng sinh.
- Thay đổi đường dùng.
Theo dõi đáp ứng
Quan sát:
- Ăn uống.
- Vận động.
- Diễn biến triệu chứng.
- Tình trạng toàn thân.
- Phản ứng bất thường.
Ghi chép đầy đủ
Nên lưu:
- Tên sản phẩm.
- Hoạt chất.
- Số lô.
- Cá thể hoặc nhóm điều trị.
- Ngày sử dụng.
- Thời điểm dùng liều cuối.
- Thời gian ngừng thuốc.
Không dùng lại phác đồ cũ một cách máy móc
Một đợt bệnh mới cần được đánh giá lại.
Cùng biểu hiện không đồng nghĩa cùng tác nhân hoặc cùng độ nhạy kháng sinh.
Câu hỏi thường gặp về streptomycin thú y

Streptomycin dùng để điều trị bệnh gì ở vật nuôi?
Streptomycin có thể được sử dụng trong một số bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm khi:
- Chế phẩm được phép sử dụng.
- Loài nằm trong chỉ định.
- Bệnh phù hợp với phạm vi sản phẩm.
Không nên dùng thuốc chỉ dựa vào triệu chứng.
Streptomycin có tác dụng với Mycoplasma không?
Mức độ nhạy cảm có thể khác nhau giữa các loài và chủng Mycoplasma.
Một số dữ liệu trong phòng thí nghiệm không đủ để kết luận streptomycin phù hợp cho mọi ca nhiễm Mycoplasma.
Cần đánh giá theo:
- Chẩn đoán.
- Chỉ định sản phẩm.
- Độ nhạy.
- Hướng dẫn thú y.
Streptomycin sulfate và dihydrostreptomycin có giống nhau không?
Không hoàn toàn.
Streptomycin sulfate là dạng muối của streptomycin.
Dihydrostreptomycin là hoạt chất có cấu trúc liên quan nhưng khác.
Không nên lấy:
- Liều.
- Đường dùng.
- Withdrawal time.
của chế phẩm này áp cho chế phẩm kia.
Streptomycin có thể gây độc thận không?
Có.
Streptomycin thuộc nhóm aminoglycoside và có nguy cơ gây độc thận, đặc biệt khi vật nuôi:
- Mất nước.
- Có bệnh thận.
- Suy giảm chức năng thận.
- Sử dụng thuốc không phù hợp.
- Dùng đồng thời thuốc có nguy cơ ảnh hưởng đến thận.
Streptomycin có thể gây độc tai không?
Có thể.
Streptomycin và các aminoglycoside có khả năng ảnh hưởng đến hệ thính giác hoặc tiền đình.
Một số biểu hiện có thể liên quan đến:
- Thăng bằng.
- Phối hợp vận động.
- Khả năng nghe.
Khi xuất hiện bất thường trong quá trình sử dụng, cần liên hệ bác sĩ thú y.
Có được sử dụng streptomycin để phòng bệnh không?
Không nên tự sử dụng streptomycin thường quy để phòng bệnh.
Theo nội dung bài gốc, Việt Nam đã thực hiện lộ trình kết thúc sử dụng kháng sinh với mục đích phòng bệnh trong thức ăn chăn nuôi đến ngày 31/12/2025.
Việc sử dụng kháng sinh từ năm 2026 cần tuân thủ quy định hiện hành và hướng dẫn chuyên môn phù hợp.
Vì sao vật nuôi dùng streptomycin nhưng không khỏi?
Có thể do:
- Chẩn đoán chưa chính xác.
- Tác nhân không phù hợp.
- Vi khuẩn kháng thuốc.
- Sai chế phẩm.
- Cách sử dụng chưa phù hợp.
- Bệnh đồng nhiễm.
- Yếu tố môi trường.
Không nên tự tăng liều hoặc đổi thuốc chỉ vì điều trị chưa đạt hiệu quả.
Thời gian ngừng thuốc streptomycin là bao lâu?
Không có một thời gian áp dụng chung cho mọi sản phẩm.
Cần kiểm tra:
- Chính xác chế phẩm.
- Loài.
- Đường dùng.
- Loại sản phẩm động vật.
- Hướng dẫn được phê duyệt.
Không chỉ kháng thuốc: kiểm soát độc tính và tồn dư streptomycin tại VIETSTOCK 2026
Với streptomycin, quyết định sử dụng thuốc không chỉ liên quan đến việc vi khuẩn còn nhạy hay không. Thuốc thuộc nhóm aminoglycoside nên còn cần cân nhắc nguy cơ độc thận, độc tai, tình trạng mất nước hoặc bệnh thận của vật nuôi, đồng thời kiểm soát tồn dư và thời gian ngừng thuốc trước khi sản phẩm đi vào chuỗi thực phẩm. Vì vậy, việc đánh giá streptomycin cần được đặt trong toàn bộ quy trình từ chẩn đoán, lựa chọn chế phẩm đến theo dõi sau điều trị.
Tại VIETSTOCK 2026, người chăn nuôi và đội ngũ thú y có thể tìm hiểu những giải pháp giúp kiểm soát tốt hơn các bước trước, trong và sau khi sử dụng kháng sinh. Sự kiện dự kiến đón khoảng 13.000 khách tham quan chuyên ngành đến từ 40 quốc gia, với 300 thương hiệu hiện diện trên 10.000 m² diện tích triển lãm, tạo không gian để người tham dự tiếp cận nhiều nhóm giải pháp về thú y, sức khỏe vật nuôi và quản lý chăn nuôi.
Với những cơ sở vẫn đang sử dụng streptomycin hoặc các aminoglycoside khác, một số nội dung đáng quan tâm gồm:
- Chẩn đoán và đánh giá độ nhạy kháng sinh: hỗ trợ xác định khi nào streptomycin còn là lựa chọn phù hợp thay vì tiếp tục sử dụng theo kinh nghiệm cũ.
- Thuốc thú y và thông tin sản phẩm: đối chiếu hoạt chất, dạng bào chế, đường dùng, đối tượng vật nuôi và các cảnh báo an toàn của từng chế phẩm.
- Theo dõi sức khỏe trong quá trình điều trị: tìm hiểu các giải pháp hỗ trợ phát hiện sớm những thay đổi bất thường ở vật nuôi, đặc biệt với nhóm có nguy cơ cao.
- Quản lý tồn dư và hồ sơ sử dụng thuốc: tham khảo công cụ giúp lưu liều cuối, thời gian ngừng thuốc và thông tin cần thiết để phục vụ truy xuất.
- Phòng bệnh thay vì dựa vào kháng sinh: tiếp cận các giải pháp về vaccine, vệ sinh, an toàn sinh học và quản lý đàn nhằm giảm số lần phải sử dụng kháng sinh.
Một điểm đáng chú ý khác là Diễn đàn Một Sức Khỏe (One Health Forum) ngày 22/10/2026. Với một hoạt chất đã được sử dụng lâu năm như streptomycin, đây là cơ hội để người tham dự nhìn rộng hơn câu chuyện “thuốc còn hiệu quả hay không”, hướng đến giảm áp lực sử dụng kháng sinh và kiểm soát nguy cơ kháng thuốc ở cấp độ đàn, trang trại và môi trường.
Thời gian: 21–23 tháng 10 năm 2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn – SECC, 799 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Website sự kiện: VIETSTOCK 2026
👉 Tìm hiểu Diễn đàn Một Sức Khỏe (One Health Forum)
👉 Khám phá định hướng đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh tại VIETSTOCK 2026
Liên hệ:
Đặt gian hàng: Ms. Sophie Nguyen – [email protected]
Hỗ trợ tham quan: Ms. Phuong – [email protected]
Hỗ trợ truyền thông & marketing: Ms. Anita Pham – [email protected]