Kiểm Dịch Động Vật 2026: Đối Tượng, Quy Trình, Hồ Sơ và Những Điều Cần Biết
Kiểm dịch động vật là một trong những biện pháp quản lý quan trọng nhằm kiểm soát nguy cơ lây lan dịch bệnh trong quá trình vận chuyển, lưu thông, xuất khẩu và nhập khẩu động vật, sản phẩm động vật. Tuy nhiên, không phải mọi động vật hoặc sản phẩm động vật đều phải thực hiện cùng một thủ tục kiểm dịch.
Nghĩa vụ kiểm dịch phụ thuộc vào loại động vật hoặc sản phẩm, nơi xuất phát, nơi đến, mục đích vận chuyển, tình hình dịch bệnh và danh mục pháp lý đang có hiệu lực. Vì vậy, người chăn nuôi và doanh nghiệp cần xác định đúng đối tượng, đúng trường hợp và đúng cơ quan tiếp nhận trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Trong năm 2026, hoạt động kiểm dịch được thực hiện trên cơ sở Luật Thú y và các văn bản hướng dẫn hiện hành. Đối với động vật, sản phẩm động vật trên cạn, Thông tư 01/2026/TT-BNNMT quy định chi tiết về danh mục, hồ sơ và trình tự kiểm dịch. Đối với động vật, sản phẩm động vật thủy sản, các yêu cầu tương ứng được quy định riêng tại Thông tư 03/2026/TT-BNNMT.
Việc hiểu đúng quy định giúp chủ trang trại, thương lái, cơ sở giết mổ, doanh nghiệp chế biến và đơn vị xuất – nhập khẩu chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, hạn chế chậm giao hàng và giảm rủi ro phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Tóm tắt nhanh
- Kiểm dịch áp dụng đối với động vật, sản phẩm động vật thuộc diện phải kiểm dịch và trong các trường hợp pháp luật quy định.
- Khi vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh, chủ hàng cần kiểm tra xem lô hàng có thuộc danh mục phải kiểm dịch hay không.
- Động vật trên cạn và động vật thủy sản được điều chỉnh bởi các quy định và quy trình riêng.
- Hồ sơ, thời gian xử lý, chỉ tiêu xét nghiệm và cơ quan thực hiện có thể khác nhau tùy từng loại lô hàng.
- Không nên sử dụng một bộ hồ sơ hoặc một quy trình chung cho mọi trường hợp.
- Khi chưa xác định rõ nghĩa vụ áp dụng, chủ hàng nên liên hệ cơ quan quản lý chuyên ngành thú y có thẩm quyền trước khi vận chuyển.
1. Kiểm dịch động vật là gì?

1.1 Khái niệm kiểm dịch động vật
Kiểm dịch động vật là hoạt động kiểm tra, giám sát và xác nhận tình trạng dịch bệnh, điều kiện vệ sinh thú y của động vật hoặc sản phẩm động vật thuộc diện quản lý trước khi được vận chuyển, xuất khẩu, nhập khẩu hoặc thực hiện các hoạt động khác theo quy định.
Khi lô hàng đáp ứng yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền có thể cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch. Chủ hàng cần sử dụng giấy chứng nhận theo đúng thông tin về lô hàng, nơi xuất phát, nơi đến, phương tiện và các điều kiện được ghi trên giấy.
1.2 Mục tiêu của hoạt động kiểm dịch
Hoạt động kiểm dịch được thực hiện nhằm:
- Hạn chế nguy cơ phát tán mầm bệnh từ khu vực này sang khu vực khác.
- Bảo vệ đàn vật nuôi và giảm thiệt hại do dịch bệnh.
- Hỗ trợ kiểm soát nguồn gốc và điều kiện vệ sinh thú y trong quá trình lưu thông.
- Đáp ứng yêu cầu thương mại đối với hàng hóa vận chuyển trong nước, xuất khẩu và nhập khẩu.
- Hỗ trợ công tác phòng, chống các bệnh có khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe động vật và con người.
Kiểm dịch chỉ là một phần trong hệ thống quản lý dịch bệnh. Hoạt động này không thay thế việc giám sát dịch tễ, tiêm phòng, thực hành an toàn sinh học, kiểm soát giết mổ hoặc kiểm tra an toàn thực phẩm.
1.3 Phân biệt kiểm dịch với các hoạt động thú y khác
Kiểm dịch động vật tập trung vào động vật, sản phẩm động vật hoặc lô hàng cụ thể trong quá trình vận chuyển, xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
Giám sát dịch bệnh là hoạt động theo dõi tình hình dịch bệnh tại đàn vật nuôi, cơ sở chăn nuôi hoặc một khu vực nhất định.
Kiểm tra vệ sinh thú y tập trung vào điều kiện của cơ sở, phương tiện, kho bảo quản, vật dụng chứa đựng và các yếu tố có thể làm phát sinh hoặc lây lan mầm bệnh.
Kiểm soát giết mổ là hoạt động kiểm tra động vật trước, trong và sau quá trình giết mổ nhằm bảo đảm yêu cầu thú y và an toàn thực phẩm.
An toàn sinh học là hệ thống biện pháp được áp dụng thường xuyên tại cơ sở nhằm hạn chế mầm bệnh xâm nhập, tồn tại và lây lan.
1.4 Ai cần kiểm tra hoặc thực hiện thủ tục kiểm dịch?
Các nhóm thường cần quan tâm đến quy định kiểm dịch gồm:
- Chủ trang trại và hộ chăn nuôi có nhu cầu vận chuyển vật nuôi ra khỏi địa bàn cấp tỉnh.
- Thương lái, đơn vị thu mua và đơn vị vận chuyển động vật, sản phẩm động vật.
- Cơ sở giết mổ, kho lạnh và nhà máy chế biến tiếp nhận nguyên liệu từ nhiều địa phương.
- Doanh nghiệp xuất khẩu hoặc nhập khẩu động vật, sản phẩm động vật.
- Cơ sở sản xuất, kinh doanh con giống, tinh, phôi và một số sản phẩm có nguồn gốc động vật.
- Doanh nghiệp logistics, khai báo hải quan hoặc cung cấp dịch vụ liên quan đến hàng hóa có nguồn gốc động vật.
Không phải tất cả các chủ thể trên đều trực tiếp đứng tên thực hiện thủ tục trong mọi trường hợp. Trách nhiệm cụ thể phụ thuộc vào vai trò của từng bên trong giao dịch và thông tin được khai báo trên hồ sơ.
2. Khung pháp lý về kiểm dịch động vật năm 2026

2.1 Luật Thú y
Luật Thú y là cơ sở pháp lý chung điều chỉnh các hoạt động phòng bệnh, chữa bệnh, chống dịch bệnh động vật, kiểm dịch, kiểm soát giết mổ, kiểm tra vệ sinh thú y, quản lý thuốc thú y và hành nghề thú y.
Theo nguyên tắc chung, động vật và sản phẩm động vật thuộc danh mục phải kiểm dịch khi vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh phải đáp ứng yêu cầu về giấy chứng nhận, tình trạng sức khỏe hoặc vệ sinh thú y và điều kiện của phương tiện vận chuyển.
2.2 Quy định đối với động vật, sản phẩm động vật trên cạn
Thông tư 01/2026/TT-BNNMT quy định về kiểm dịch động vật và sản phẩm động vật trên cạn, bao gồm:
- Danh mục động vật, sản phẩm động vật thuộc diện phải kiểm dịch.
- Danh mục đối tượng được miễn kiểm dịch.
- Danh mục đối tượng phải phân tích nguy cơ trước khi nhập khẩu vào Việt Nam.
- Đối tượng kiểm dịch.
- Hồ sơ, nội dung và trình tự kiểm dịch khi vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh.
- Quy định đối với xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh và các loại hình liên quan.
Khi áp dụng, chủ hàng cần đối chiếu đúng phụ lục và thủ tục dành cho loại động vật hoặc sản phẩm của mình. Không nên suy rộng điều kiện của một nhóm hàng sang nhóm hàng khác.
2.3 Quy định đối với động vật, sản phẩm động vật thủy sản
Thông tư 03/2026/TT-BNNMT quy định riêng về kiểm dịch động vật và sản phẩm động vật thủy sản.
Phạm vi điều chỉnh bao gồm:
- Danh mục đối tượng phải kiểm dịch hoặc được miễn kiểm dịch.
- Đối tượng phải phân tích nguy cơ trước khi nhập khẩu.
- Kiểm dịch khi vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh.
- Kiểm dịch xuất khẩu, nhập khẩu và quá cảnh.
- Kiểm dịch đối với hàng tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển cửa khẩu hoặc kho ngoại quan.
- Một số trường hợp liên quan đến hội chợ, triển lãm và mẫu bệnh phẩm thủy sản.
Do đặc điểm dịch bệnh và chuỗi lưu thông khác nhau, không nên áp dụng quy trình dành cho động vật trên cạn cho lô hàng thủy sản.
2.4 Bốn yếu tố cần xác định trước khi thực hiện
Trước khi chuẩn bị hồ sơ, chủ hàng nên xác định:
- Động vật hoặc sản phẩm có thuộc danh mục phải kiểm dịch hay không.
- Lô hàng được vận chuyển trong tỉnh, ra khỏi tỉnh hay qua biên giới.
- Mục đích vận chuyển là chăn nuôi, làm giống, giết mổ, chế biến, xuất khẩu, nhập khẩu hay mục đích khác.
- Khu vực xuất phát hoặc nơi đến có đang áp dụng biện pháp phòng, chống dịch đặc biệt hay không.
Việc xác định đúng bốn yếu tố này giúp hạn chế tình trạng chuẩn bị sai hồ sơ hoặc đăng ký không đúng thủ tục.
2.5 Không nên hiểu “miễn kiểm dịch” theo nghĩa quá rộng
Một số đối tượng có thể thuộc danh mục miễn kiểm dịch. Tuy nhiên, việc miễn kiểm dịch phải được xác định dựa trên đúng loại hàng, mức độ chế biến và điều kiện quy định trong văn bản hiện hành.
Sản phẩm đã qua chế biến, xử lý nhiệt hoặc vận chuyển trong nội tỉnh không mặc nhiên được miễn tất cả các yêu cầu quản lý. Lô hàng vẫn có thể phải tuân thủ quy định về nguồn gốc, phòng chống dịch bệnh, kiểm soát giết mổ, an toàn thực phẩm hoặc quản lý tại địa phương.
3. Những đối tượng nào có thể thuộc diện phải kiểm dịch?
3.1 Động vật trên cạn

Các nhóm thường xuất hiện trong danh mục kiểm dịch có thể gồm:
- Gia súc như lợn, trâu, bò, dê, cừu và ngựa.
- Gia cầm như gà, vịt, ngan, ngỗng, chim cút và một số loài khác.
- Động vật được sử dụng làm giống.
- Tinh, phôi và một số sản phẩm sinh sản.
- Động vật cảnh, động vật thí nghiệm hoặc động vật nuôi đặc thù trong một số trường hợp.
Danh mục chính xác cần được kiểm tra theo phụ lục của văn bản đang có hiệu lực. Không nên kết luận nghĩa vụ kiểm dịch chỉ dựa vào tên gọi thông thường của vật nuôi.
3.2 Sản phẩm động vật trên cạn

Một số sản phẩm có thể thuộc diện kiểm dịch gồm:
- Thịt và phụ phẩm giết mổ.
- Da, lông, móng, sừng chưa qua chế biến hoặc mới được sơ chế.
- Sản phẩm có nguồn gốc động vật nằm trong danh mục quản lý.
- Sản phẩm xuất phát từ khu vực có dịch hoặc đang chịu biện pháp kiểm soát.
Mức độ chế biến, nguồn gốc và mục đích vận chuyển có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ kiểm dịch.
3.3 Động vật và sản phẩm động vật thủy sản

Các nhóm cần đặc biệt lưu ý có thể gồm:
- Thủy sản sống dùng làm giống.
- Thủy sản sống được vận chuyển từ vùng có dịch hoặc vùng bị kiểm soát.
- Động vật thủy sản nhập khẩu để nuôi, sản xuất giống hoặc phục vụ mục đích khác.
- Sản phẩm thủy sản thuộc danh mục phải kiểm dịch khi xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
Không phải mọi sản phẩm thủy sản đông lạnh hoặc đã qua chế biến đều áp dụng cùng một quy trình. Doanh nghiệp cần xác định đúng loại sản phẩm, nguồn gốc, mục đích sử dụng và thủ tục chuyên ngành tương ứng.
3.4 Trường hợp phải phân tích nguy cơ trước khi nhập khẩu
Một số động vật hoặc sản phẩm động vật nhập khẩu có thể phải thực hiện phân tích nguy cơ trước khi được xem xét nhập khẩu vào Việt Nam.
Yêu cầu này có thể phụ thuộc vào:
- Loài động vật.
- Loại sản phẩm.
- Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xuất khẩu.
- Tình hình dịch bệnh.
- Lịch sử nhập khẩu và quản lý rủi ro.
Phân tích nguy cơ là một quy trình chuyên môn riêng, không nên nhầm với việc kiểm tra hồ sơ thông thường của từng lô hàng.
4. Khi nào thường phải thực hiện kiểm dịch?

4.1 Vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh
Vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh là một trong những trường hợp thường phải kiểm tra nghĩa vụ kiểm dịch, nếu động vật hoặc sản phẩm động vật thuộc danh mục phải kiểm dịch.
Cơ quan thú y có thể căn cứ vào loại đối tượng, nguồn gốc, tình hình dịch bệnh, nơi đến và mục đích vận chuyển để xác định nội dung kiểm tra.
4.2 Vận chuyển từ vùng có dịch hoặc vùng đang bị kiểm soát
Khi một địa phương công bố dịch, việc vận chuyển động vật và sản phẩm động vật có thể bị hạn chế, tạm dừng hoặc áp dụng thêm các yêu cầu kiểm soát.
Trong trường hợp này, chủ hàng cần kiểm tra:
- Quyết định công bố dịch.
- Phạm vi vùng dịch.
- Vùng bị dịch uy hiếp hoặc vùng đệm.
- Các tuyến đường và điều kiện được phép vận chuyển.
- Hướng dẫn tạm thời của cơ quan có thẩm quyền.
Không nên chỉ áp dụng quy trình kiểm dịch thông thường nếu địa phương đang có biện pháp phòng, chống dịch đặc biệt.
4.3 Giao hàng cho cơ sở giết mổ, chế biến hoặc thu mua
Việc bán động vật cho cơ sở giết mổ hoặc doanh nghiệp thu mua không tự động làm phát sinh một thủ tục kiểm dịch riêng.
Nghĩa vụ kiểm dịch chủ yếu phụ thuộc vào:
- Loại động vật hoặc sản phẩm.
- Địa bàn vận chuyển.
- Nguồn gốc lô hàng.
- Tình hình dịch bệnh.
- Mục đích tiếp nhận.
Cơ sở tiếp nhận nên kiểm tra giấy chứng nhận kiểm dịch nếu lô hàng thuộc diện bắt buộc, đồng thời thực hiện riêng các yêu cầu về kiểm soát giết mổ, vệ sinh thú y và an toàn thực phẩm.
4.4 Xuất khẩu và nhập khẩu
Động vật, sản phẩm động vật xuất khẩu hoặc nhập khẩu có thể phải đáp ứng đồng thời nhiều nhóm yêu cầu:
- Quy định kiểm dịch của Việt Nam.
- Yêu cầu thú y của nước nhập khẩu hoặc nước xuất khẩu.
- Điều kiện đối với cơ sở sản xuất hoặc chế biến.
- Yêu cầu về xét nghiệm, cách ly hoặc giám sát.
- Yêu cầu về an toàn thực phẩm.
- Thủ tục hải quan và quản lý chuyên ngành khác.
Kiểm dịch không thay thế thủ tục kiểm tra an toàn thực phẩm, kiểm tra chất lượng hoặc thủ tục hải quan.
4.5 Vận chuyển trong nội tỉnh
Vận chuyển trong cùng địa bàn cấp tỉnh không thuộc thủ tục kiểm dịch vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh.
Tuy nhiên, chủ hàng vẫn có thể phải tuân thủ:
- Yêu cầu về phòng, chống dịch bệnh.
- Quy định chứng minh nguồn gốc.
- Quy định kiểm soát giết mổ.
- Điều kiện vệ sinh thú y.
- Biện pháp quản lý tạm thời của địa phương.
Do đó, không nên hiểu rằng vận chuyển nội tỉnh đồng nghĩa với việc được miễn tất cả các yêu cầu thú y.
5. Những nội dung cần chuẩn bị trước khi đăng ký kiểm dịch

5.1 Kiểm tra tình trạng sức khỏe của đàn vật nuôi
Trước khi đăng ký, chủ cơ sở nên:
- Theo dõi biểu hiện lâm sàng của đàn vật nuôi.
- Tách riêng động vật có dấu hiệu bất thường.
- Kiểm tra sổ theo dõi sức khỏe.
- Rà soát lịch tiêm phòng.
- Kiểm tra tình hình dịch bệnh tại khu vực xuất phát.
- Liên hệ bác sĩ thú y khi phát hiện dấu hiệu nghi ngờ.
Không có một danh sách vaccine cố định áp dụng cho mọi đàn. Yêu cầu tiêm phòng phụ thuộc vào loài, bệnh, địa bàn, chương trình phòng bệnh và mục đích vận chuyển.
Việc sử dụng vaccine cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất, cơ quan thú y hoặc bác sĩ thú y phụ trách.
5.2 Kiểm tra điều kiện của cơ sở
Cơ sở chăn nuôi nên duy trì:
- Vệ sinh chuồng trại.
- Khu vực tập kết, bốc xếp phù hợp.
- Biện pháp hạn chế lây nhiễm chéo.
- Hồ sơ nguồn gốc và nhật ký chăn nuôi.
- Quy trình xử lý chất thải.
- Biện pháp an toàn sinh học phù hợp với quy mô.
Những nội dung này hỗ trợ quá trình quản lý và kiểm tra, nhưng không có nghĩa mọi cơ sở đều phải có cùng một loại giấy chứng nhận.
5.3 Kiểm tra phương tiện vận chuyển
Phương tiện cần phù hợp với loại động vật hoặc sản phẩm được vận chuyển và đáp ứng yêu cầu vệ sinh thú y.
Trước khi bốc xếp, nên kiểm tra:
- Khoang chứa đã được làm sạch.
- Không còn chất thải từ chuyến vận chuyển trước.
- Không làm rò rỉ chất thải ra môi trường.
- Có biện pháp hạn chế lây nhiễm chéo.
- Có đủ che chắn, thông gió hoặc kiểm soát nhiệt độ nếu cần.
- Việc vệ sinh, khử trùng đã được thực hiện theo yêu cầu áp dụng.
5.4 Chuẩn bị thông tin và hồ sơ nguồn gốc
Tùy từng thủ tục, chủ hàng có thể cần chuẩn bị:
- Đơn đăng ký theo mẫu.
- Thông tin của chủ hàng.
- Thông tin cơ sở xuất phát và nơi tiếp nhận.
- Loại, số lượng hoặc khối lượng của lô hàng.
- Tài liệu chứng minh nguồn gốc.
- Hồ sơ tiêm phòng hoặc xét nghiệm khi được yêu cầu.
- Thông tin phương tiện vận chuyển.
- Chứng từ thương mại trong trường hợp cần đối chiếu.
Danh sách trên chỉ mang tính chuẩn bị. Thành phần hồ sơ chính thức cần được xác định theo đúng thủ tục đang áp dụng.
6. Quy trình kiểm dịch khi vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh

6.1 Bước 1: Xác định lô hàng có thuộc diện phải kiểm dịch hay không
Chủ hàng cần kiểm tra:
- Loại động vật hoặc sản phẩm.
- Danh mục kiểm dịch.
- Mục đích vận chuyển.
- Nơi xuất phát và nơi đến.
- Tình hình dịch bệnh.
- Trường hợp miễn kiểm dịch nếu có.
Đây là bước quan trọng vì việc xác định sai đối tượng có thể dẫn đến chuẩn bị sai hồ sơ hoặc đăng ký không đúng thủ tục.
6.2 Bước 2: Đăng ký với cơ quan có thẩm quyền
Chủ hàng gửi hồ sơ đến cơ quan quản lý chuyên ngành thú y có thẩm quyền tại nơi xuất phát hoặc cơ quan được phân cấp thực hiện thủ tục.
Tên cơ quan tiếp nhận có thể khác nhau giữa các địa phương. Vì vậy, nên kiểm tra trên:
- Cổng dịch vụ công.
- Website của cơ quan chuyên môn.
- Bộ phận tiếp nhận thủ tục hành chính.
- Hướng dẫn trực tiếp của cơ quan thú y địa phương.
6.3 Bước 3: Kiểm tra hồ sơ và đối tượng kiểm dịch
Tùy trường hợp, cơ quan thú y có thể thực hiện:
- Kiểm tra hồ sơ đăng ký.
- Kiểm tra số lượng, nhận dạng và tình trạng lâm sàng.
- Kiểm tra thực trạng của sản phẩm động vật.
- Kiểm tra điều kiện bao gói, bảo quản.
- Kiểm tra phương tiện và vật dụng chứa đựng.
- Lấy mẫu xét nghiệm khi quy trình hoặc tình hình dịch bệnh yêu cầu.
Không phải mọi lô hàng đều phải lấy mẫu xét nghiệm.
6.4 Bước 4: Thực hiện biện pháp vệ sinh thú y khi cần
Phương tiện, vật dụng chứa đựng hoặc khu vực có liên quan có thể phải được vệ sinh, khử trùng, niêm phong hoặc áp dụng biện pháp kỹ thuật khác.
Nội dung thực hiện phụ thuộc vào loại đối tượng, tình trạng lô hàng và yêu cầu của cơ quan chuyên môn. Không nên hiểu đây là một bước hoàn toàn giống nhau trong mọi trường hợp.
6.5 Bước 5: Cấp hoặc từ chối cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch
Nếu lô hàng đáp ứng yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch.
Nếu chưa đáp ứng, chủ hàng có thể được yêu cầu:
- Bổ sung hồ sơ.
- Chỉnh sửa thông tin.
- Thực hiện xét nghiệm.
- Thực hiện biện pháp xử lý vệ sinh thú y.
- Thay đổi điều kiện vận chuyển.
Khi nhận giấy chứng nhận, chủ hàng cần kiểm tra:
- Tên và thông tin chủ hàng.
- Loại, số lượng hoặc khối lượng lô hàng.
- Nơi xuất phát và nơi đến.
- Thông tin phương tiện.
- Ngày cấp và thời hạn sử dụng.
- Điều kiện hoặc ghi chú kèm theo.
6.6 Nên đăng ký kiểm dịch khi nào?
Chủ hàng nên liên hệ sớm để biết thời gian tiếp nhận, lịch kiểm tra và khả năng phải lấy mẫu.
Nếu lô hàng có nguy cơ phải xét nghiệm, thời gian chuẩn bị có thể kéo dài hơn so với trường hợp chỉ kiểm tra hồ sơ và tình trạng lâm sàng.
Không nên chờ đến sát thời điểm vận chuyển mới bắt đầu đăng ký.
7. Kiểm dịch khi xuất khẩu và nhập khẩu động vật, sản phẩm động vật trên cạn

7.1 Kiểm dịch xuất khẩu
Trước khi xuất khẩu, doanh nghiệp cần xác định:
- Nước nhập khẩu có cho phép nhập loại hàng đó hay không.
- Cơ sở sản xuất hoặc chế biến có phải được phê duyệt hay không.
- Mẫu giấy chứng nhận thú y nào được chấp nhận.
- Chỉ tiêu xét nghiệm nào phải thực hiện.
- Có yêu cầu cách ly, xử lý hoặc giám sát đặc biệt hay không.
- Có yêu cầu riêng về truy xuất nguồn gốc hay không.
Quy trình có thể bao gồm đăng ký, kiểm tra hồ sơ, kiểm tra lô hàng, lấy mẫu khi cần và cấp giấy chứng nhận theo yêu cầu của thị trường.
7.2 Kiểm dịch nhập khẩu
Đối với hàng nhập khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Đối tượng có thuộc diện phải kiểm dịch hay không.
- Có thuộc diện phải phân tích nguy cơ trước khi nhập khẩu hay không.
- Điều kiện nhập khẩu từ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xuất khẩu.
- Yêu cầu đối với giấy chứng nhận do nước xuất khẩu cấp.
- Địa điểm kiểm tra hoặc cách ly.
- Chỉ tiêu xét nghiệm áp dụng.
- Điều kiện được phép đưa hàng về bảo quản hoặc chờ kết quả.
Động vật sống, sản phẩm tươi sống, sản phẩm đông lạnh và sản phẩm đã qua chế biến có thể áp dụng những yêu cầu khác nhau.
7.3 Phân biệt kiểm dịch với các thủ tục chuyên ngành khác
Một lô hàng xuất khẩu hoặc nhập khẩu có thể đồng thời phải thực hiện:
- Kiểm dịch động vật.
- Kiểm tra an toàn thực phẩm.
- Kiểm tra chất lượng.
- Kiểm tra điều kiện bảo quản.
- Thủ tục hải quan.
- Yêu cầu riêng của thị trường hoặc khách hàng.
Các thủ tục này có thể được phối hợp trong quá trình xử lý, nhưng không hoàn toàn thay thế cho nhau.
7.4 Hồ sơ xuất khẩu và nhập khẩu
Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị:
- Đơn đăng ký.
- Hợp đồng thương mại.
- Hóa đơn.
- Vận đơn.
- Phiếu đóng gói.
- Giấy chứng nhận thú y của nước xuất khẩu.
- Tài liệu về cơ sở sản xuất hoặc vùng nuôi.
- Kết quả xét nghiệm.
- Giấy phép hoặc văn bản chấp thuận nếu được yêu cầu.
- Mẫu giấy chứng nhận theo yêu cầu của thị trường.
Doanh nghiệp nên xác nhận thành phần hồ sơ với cơ quan có thẩm quyền trước khi hàng rời cảng xuất hoặc trước khi đưa hàng về Việt Nam.
8. Kiểm dịch động vật và sản phẩm động vật thủy sản

8.1 Vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh
Thủy sản sống làm giống, thủy sản từ vùng có dịch hoặc các đối tượng nằm trong danh mục có thể phải kiểm dịch khi vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh.
Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào:
- Loài thủy sản.
- Nguồn gốc.
- Mục đích vận chuyển.
- Tình hình dịch bệnh.
- Trạng thái của vùng nuôi.
- Quy định đang được áp dụng.
8.2 Kiểm dịch thủy sản xuất khẩu
Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu của nước nhập khẩu, bao gồm:
- Loài và dạng sản phẩm được phép nhập.
- Điều kiện đối với cơ sở.
- Yêu cầu về vùng nuôi hoặc cơ sở sản xuất.
- Bệnh phải giám sát hoặc xét nghiệm.
- Mẫu giấy chứng nhận.
- Yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
Xét nghiệm tồn dư hóa chất, kháng sinh, kim loại nặng hoặc vi sinh có thể thuộc yêu cầu an toàn thực phẩm hoặc yêu cầu của thị trường. Không nên mặc nhiên xem tất cả các chỉ tiêu này là nội dung của kiểm dịch động vật.
8.3 Kiểm dịch thủy sản nhập khẩu
Yêu cầu nhập khẩu phụ thuộc vào loại hàng, mục đích sử dụng, nguồn gốc và mức độ rủi ro.
Doanh nghiệp nên xác nhận trước:
- Lô hàng có phải kiểm dịch hay không.
- Có phải thực hiện phân tích nguy cơ hay không.
- Có phải đăng ký trước khi hàng đến hay không.
- Nơi lưu giữ hoặc lấy mẫu.
- Chỉ tiêu xét nghiệm.
- Điều kiện được thông quan.
8.4 Không áp dụng một danh sách bệnh cho mọi lô hàng
Chỉ tiêu xét nghiệm bệnh thủy sản phụ thuộc vào loài, nguồn gốc, mục đích nhập khẩu, tình hình dịch bệnh và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Không nên áp dụng một danh sách bệnh cố định cho tất cả các lô hàng thủy sản.
9. Hồ sơ kiểm dịch nên được chuẩn bị như thế nào?

9.1 Hồ sơ cơ bản
Một bộ hồ sơ có thể bao gồm:
- Đơn đăng ký kiểm dịch theo mẫu.
- Thông tin chủ hàng và cơ sở.
- Thông tin lô hàng.
- Nơi xuất phát, nơi đến và mục đích vận chuyển.
- Tài liệu chứng minh nguồn gốc.
- Hồ sơ tiêm phòng, xét nghiệm hoặc giám sát dịch bệnh khi được yêu cầu.
- Chứng từ thương mại có liên quan.
Thành phần hồ sơ phải được đối chiếu với thủ tục dành cho đúng loại đối tượng.
9.2 Hồ sơ tiêm phòng
Hồ sơ tiêm phòng nên thể hiện đủ thông tin để đối chiếu, chẳng hạn:
- Loài và số lượng vật nuôi.
- Tên vaccine.
- Thời điểm tiêm.
- Đơn vị hoặc người thực hiện.
- Số lô hoặc thông tin liên quan khi cần.
- Xác nhận theo quy định hoặc quy trình quản lý của cơ sở.
Không nên tự suy luận thời hạn bảo hộ hoặc giá trị của hồ sơ chỉ dựa vào ngày tiêm. Cần tham khảo hướng dẫn nhà sản xuất, bác sĩ thú y và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
9.3 Kết quả xét nghiệm
Kết quả xét nghiệm cần đáp ứng yêu cầu về:
- Chỉ tiêu xét nghiệm.
- Phương pháp xét nghiệm.
- Phòng thử nghiệm.
- Mẫu đại diện.
- Thời điểm lấy mẫu.
- Thời hạn được chấp nhận.
Hồ sơ tiêm phòng, theo dõi sức khỏe hoặc kết quả xét nghiệm trước đó có thể được sử dụng để đối chiếu khi cơ quan chuyên môn yêu cầu, nhưng không mặc nhiên thay thế việc kiểm tra hoặc xét nghiệm đối với lô hàng cụ thể.
9.4 Checklist trước khi nộp hồ sơ
- Kiểm tra tên chủ hàng và địa chỉ.
- Đối chiếu loại, số lượng hoặc khối lượng lô hàng.
- Kiểm tra nơi xuất phát và nơi đến.
- Kiểm tra thông tin phương tiện.
- Kiểm tra thời hạn của các giấy tờ.
- Xác nhận sử dụng đúng mẫu đơn.
- Chuẩn bị bản chính, bản sao hoặc hồ sơ điện tử theo yêu cầu.
- Kiểm tra khả năng phải lấy mẫu.
- Xác nhận đúng cơ quan tiếp nhận.
10. Thời gian xử lý, chi phí và hiệu lực của giấy chứng nhận
10.1 Thời gian xử lý
Thời gian thực tế phụ thuộc vào:
- Loại động vật hoặc sản phẩm.
- Mức độ đầy đủ của hồ sơ.
- Có phải lấy mẫu hay không.
- Thời gian trả kết quả xét nghiệm.
- Tình hình dịch bệnh.
- Điều kiện thực tế tại địa phương hoặc cửa khẩu.
Không nên áp dụng một số ngày cố định cho mọi trường hợp.
10.2 Chi phí
Chi phí có thể bao gồm:
- Phí kiểm dịch theo quy định.
- Chi phí xét nghiệm.
- Chi phí vệ sinh hoặc khử trùng.
- Chi phí cách ly, lưu giữ hoặc lưu kho khi phát sinh.
- Chi phí điều chỉnh phương tiện hoặc hồ sơ.
- Chi phí phát sinh do chậm giao hàng.
Mức cụ thể cần được đối chiếu với biểu phí và dịch vụ đang áp dụng tại thời điểm thực hiện.
10.3 Hiệu lực của Giấy chứng nhận kiểm dịch
Thời hạn sử dụng phụ thuộc vào loại hàng, hành trình, điều kiện vận chuyển và nội dung ghi trên giấy chứng nhận.
Chủ hàng cần kiểm tra trực tiếp ngày cấp, thời hạn và điều kiện được ghi trên giấy, thay vì áp dụng kinh nghiệm của lô hàng trước.
10.4 Lập kế hoạch vận chuyển
Để hạn chế rủi ro, chủ hàng nên:
- Đăng ký sớm.
- Xác nhận đã hoàn tất các bước bắt buộc trước khi bốc xếp hoặc cho phương tiện khởi hành.
- Kiểm tra nội dung giấy chứng nhận ngay khi nhận.
- Sắp xếp hành trình phù hợp với thời hạn của giấy.
- Dự phòng thêm thời gian nếu phải xét nghiệm.
- Lưu hồ sơ để đối chiếu khi cần.
11. Những lỗi thường gặp và cách phòng tránh
11.1 Thông tin giữa các giấy tờ không thống nhất

Các lỗi thường gặp gồm:
- Sai tên hoặc địa chỉ chủ hàng.
- Sai số lượng hoặc khối lượng.
- Sai nơi đến.
- Sai biển số phương tiện.
- Thông tin trên hợp đồng khác với đơn đăng ký.
- Giấy tờ đã hết hạn.
Chủ hàng nên sử dụng một bảng thông tin lô hàng thống nhất trước khi điền các biểu mẫu.
11.2 Đăng ký quá muộn
Đăng ký sát giờ vận chuyển có thể khiến chủ hàng không đủ thời gian bổ sung hồ sơ hoặc chờ kết quả xét nghiệm.
Nên xác nhận lịch tiếp nhận và lịch kiểm tra trước khi sắp xếp phương tiện.
11.3 Đàn vật nuôi có dấu hiệu bất thường
Khi phát hiện động vật có biểu hiện mắc bệnh hoặc nghi mắc bệnh, chủ cơ sở cần liên hệ bác sĩ thú y hoặc cơ quan chuyên môn.
Không nên che giấu tình trạng bệnh hoặc tự ý vận chuyển để kịp giao hàng.
11.4 Phương tiện không đáp ứng yêu cầu
Phương tiện bẩn, còn chất thải từ chuyến trước, không có che chắn hoặc không phù hợp với loại hàng có thể làm chậm quá trình kiểm tra và tăng nguy cơ lây nhiễm.
11.5 Hiểu sai về hậu quả pháp lý
Vi phạm quy định kiểm dịch có thể bị xử phạt và áp dụng biện pháp khắc phục tùy theo hành vi, đối tượng và mức độ vi phạm.
Các biện pháp có thể bao gồm:
- Phạt tiền.
- Buộc thực hiện hoặc thực hiện lại thủ tục.
- Xử lý vệ sinh thú y.
- Tái xuất.
- Tiêu hủy khi có căn cứ.
- Các biện pháp khác theo quy định.
Không phải mọi trường hợp thiếu giấy kiểm dịch đều mặc nhiên bị tịch thu hoặc tiêu hủy lô hàng. Mức xử lý phải được xác định theo đúng điều khoản và tình tiết cụ thể.
12. Tình huống tham khảo
Các tình huống dưới đây chỉ nhằm minh họa cách chuẩn bị, không phải thời hạn hoặc quy trình pháp lý cố định.
12.1 Vận chuyển đàn lợn sang tỉnh khác
Một cơ sở chăn nuôi dự kiến vận chuyển đàn lợn sang cơ sở giết mổ ở tỉnh khác.
Trước khi đăng ký, cơ sở cần:
- Xác định đàn lợn có thuộc diện phải kiểm dịch.
- Kiểm tra tình hình dịch bệnh tại nơi xuất phát.
- Chuẩn bị tài liệu về nguồn gốc.
- Rà soát hồ sơ tiêm phòng.
- Liên hệ cơ quan thú y nơi xuất phát.
- Chuẩn bị phương tiện phù hợp.
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền thực hiện kiểm tra theo quy trình áp dụng. Nếu lô hàng đáp ứng yêu cầu, giấy chứng nhận được cấp theo thông tin đã đăng ký.
12.2 Xuất khẩu thịt gia cầm đông lạnh
Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu của nước nhập khẩu trước khi sản xuất, đóng gói hoặc xếp hàng.
Những nội dung cần xác nhận gồm:
- Cơ sở có được thị trường nhập khẩu chấp nhận hay không.
- Mẫu giấy chứng nhận được yêu cầu.
- Chỉ tiêu xét nghiệm.
- Điều kiện bảo quản.
- Thông tin phải thể hiện trên hồ sơ.
- Yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
Sai sót về tên hàng, số container, số lô hoặc nơi đến có thể làm chậm quá trình xử lý.
12.3 Nhập khẩu sản phẩm thủy sản
Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm có thuộc diện kiểm dịch, kiểm tra an toàn thực phẩm hoặc thủ tục chuyên ngành khác hay không.
Trước khi hàng đến, nên:
- Kiểm tra danh mục.
- Xác nhận hồ sơ do nước xuất khẩu cấp.
- Đăng ký thủ tục cần thiết.
- Chuẩn bị nơi lưu giữ hàng.
- Dự phòng thời gian lấy mẫu và chờ kết quả.
12.4 Ba nguyên tắc thực tế cần ưu tiên
- Xác định đúng thủ tục trước khi vận chuyển.
- Chuẩn bị hồ sơ thống nhất và có thể đối chiếu.
- Không áp dụng máy móc kinh nghiệm của lô hàng cũ cho lô hàng mới.
13. Câu hỏi thường gặp về kiểm dịch động vật 2026

13.1 Kiểm dịch động vật là gì?
Kiểm dịch động vật là hoạt động kiểm tra và xác nhận điều kiện dịch bệnh, vệ sinh thú y đối với động vật hoặc sản phẩm động vật thuộc diện quản lý trước khi vận chuyển, xuất khẩu, nhập khẩu hoặc thực hiện các hoạt động khác theo quy định.
13.2 Vận chuyển nội tỉnh có phải kiểm dịch không?
Vận chuyển trong cùng địa bàn cấp tỉnh không thuộc thủ tục kiểm dịch vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh. Tuy nhiên, lô hàng vẫn có thể phải tuân thủ yêu cầu về phòng dịch, nguồn gốc, kiểm soát giết mổ, vệ sinh thú y hoặc biện pháp quản lý của địa phương.
13.3 Giấy chứng nhận kiểm dịch có hiệu lực bao lâu?
Thời hạn phụ thuộc vào loại đối tượng, hành trình và nội dung ghi trên giấy. Chủ hàng cần kiểm tra trực tiếp thời hạn và điều kiện sử dụng trên giấy chứng nhận.
13.4 Không thực hiện kiểm dịch đúng quy định có thể bị xử lý như thế nào?
Tùy hành vi, cá nhân hoặc tổ chức có thể bị phạt tiền và áp dụng biện pháp khắc phục phù hợp.
Không nên áp dụng một mức phạt hoặc một biện pháp xử lý chung cho mọi trường hợp nếu chưa xác định đúng hành vi và điều khoản pháp lý liên quan.
13.5 Kiểm dịch xuất – nhập khẩu khác gì kiểm dịch trong nước?
Kiểm dịch xuất – nhập khẩu thường có thêm yêu cầu của thị trường, giấy chứng nhận quốc tế, điều kiện cơ sở, xét nghiệm, cách ly và phối hợp với cơ quan hải quan.
Kiểm dịch trong nước tập trung vào việc kiểm soát dịch bệnh và điều kiện vệ sinh thú y khi vận chuyển giữa các địa phương.
13.6 Chủ trang trại nên chuẩn bị gì?
Chủ trang trại nên chuẩn bị:
- Hồ sơ nguồn gốc.
- Sổ theo dõi sức khỏe.
- Hồ sơ tiêm phòng.
- Thông tin lô hàng.
- Thông tin phương tiện.
- Kế hoạch vận chuyển.
- Thông tin của cơ quan thú y tiếp nhận thủ tục.
13.7 Làm thế nào để hạn chế chậm xử lý hồ sơ?
Chủ hàng nên xác định đúng thủ tục, nộp hồ sơ đầy đủ, thống nhất thông tin giữa các chứng từ và đăng ký sớm.
Hồ sơ tiêm phòng, theo dõi sức khỏe hoặc kết quả xét nghiệm trước đó có thể hỗ trợ việc đối chiếu, nhưng không mặc nhiên thay thế các yêu cầu kiểm tra hoặc xét nghiệm của lô hàng cụ thể.
Kết nối giải pháp truy xuất, vận chuyển và kiểm soát dịch bệnh tại VIETSTOCK 2026
Việc thực hiện kiểm dịch động vật đúng quy định không chỉ phụ thuộc vào hồ sơ mà còn liên quan đến khả năng quản lý nguồn gốc, theo dõi sức khỏe đàn vật nuôi, kiểm soát điều kiện vận chuyển và duy trì an toàn sinh học trong toàn bộ chuỗi lưu thông.
VIETSTOCK 2026 là nền tảng kết nối chuyên ngành dành cho người chăn nuôi, doanh nghiệp thú y, đơn vị vận chuyển, cơ sở chế biến và nhà cung cấp công nghệ. Sự kiện dự kiến quy tụ hơn 300 thương hiệu, trên 10.000 m² diện tích trưng bày và 13.000 khách tham quan thương mại đến từ hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Liên quan đến hoạt động kiểm dịch, khách tham quan có thể tìm hiểu các công nghệ truy xuất nguồn gốc, quản lý hồ sơ chăn nuôi, giám sát sức khỏe vật nuôi, xét nghiệm, vệ sinh – khử trùng, bảo quản và vận chuyển động vật, sản phẩm động vật. Đây cũng là cơ hội để kết nối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực chăn nuôi, thú y, giết mổ, chế biến và logistics.
Bên cạnh hoạt động triển lãm, VIETSTOCK 2026 còn triển khai Chuỗi hội thảo đầu bờ, tập trung chia sẻ kiến thức thực tế về quản lý đàn, phòng chống dịch bệnh, an toàn sinh học và nâng cao hiệu quả chăn nuôi tại các địa phương trọng điểm.
Thời gian: 21–23 tháng 10 năm 2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn – SECC, 799 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Website sự kiện: https://www.vietstock.org/
👉 Đăng ký tham quan VIETSTOCK 2026:
https://www.vietstock.org/tin-su-kien/vietstock-2026-chinh-thuc-mo-dang-ky-tham-quan-ket-noi-cung-tuong-lai-nganh-chan-nuoi-va-thu-y-2/
👉 Tìm hiểu Chuỗi hội thảo đầu bờ của VIETSTOCK 2026:
https://www.vietstock.org/tieu-diem-su-kien/vietstock-2026-khoi-dong-chuoi-hoi-thao-dau-bo-lan-toa-tri-thuc-den-cac-tinh-chan-nuoi-trong-diem/
Liên hệ:
Đặt gian hàng: Ms. Sophie Nguyen – [email protected]
Hỗ trợ tham quan: Ms. Phuong – [email protected]
Hỗ trợ truyền thông & marketing: Ms. Anita Pham – [email protected]