Florfenicol Trong Thú Y: Công Dụng, Nguyên Tắc Sử Dụng và Lưu Ý An Toàn
Florfenicol là kháng sinh nhóm amphenicol được sử dụng trong thú y cho một số loài và chỉ định cụ thể. Tìm hiểu công dụng, dạng sử dụng, nguy cơ kháng thuốc, thời gian ngừng thuốc và các nguyên tắc an toàn khi dùng florfenicol trong chăn nuôi.
Florfenicol là kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm amphenicol, được sử dụng trong thú y đối với một số loài và chỉ định cụ thể tùy chế phẩm được cấp phép. Trong thực tế chăn nuôi, florfenicol thường được nhắc đến khi xử lý một số bệnh nhiễm khuẩn, đặc biệt là bệnh hô hấp ở lợn, gia cầm hoặc bò khi sản phẩm có chỉ định phù hợp.
Tuy nhiên, việc một thuốc có phổ tác dụng trên nhiều vi khuẩn không có nghĩa thuốc đó phù hợp cho mọi đàn đang ho, sốt hoặc giảm ăn.
Trước khi sử dụng florfenicol, cần trả lời lần lượt các câu hỏi:
- Bệnh có thực sự liên quan đến nhiễm khuẩn cần điều trị bằng kháng sinh hay không?
- Florfenicol có nằm trong phạm vi chỉ định của chế phẩm đối với đúng loài và nhóm vật nuôi đó không?
- Tác nhân nghi ngờ hoặc phân lập được có khả năng nhạy với thuốc không?
- Nên sử dụng chế phẩm tiêm, pha nước hay premix?
- Vật nuôi có đang ở nhóm sản xuất thực phẩm cần kiểm soát thời gian ngừng thuốc hay không?
- Nếu điều trị không đáp ứng, nguyên nhân là kháng thuốc hay còn yếu tố khác?
Tại Việt Nam, florfenicol thuộc nhóm kháng sinh rất quan trọng. Theo lộ trình quản lý kháng sinh trong chăn nuôi, thuốc thú y chứa kháng sinh thuộc nhóm này được phép lưu hành và sử dụng với mục đích phòng bệnh đến hết ngày 31/12/2021. Từ 01/01/2022, florfenicol không còn được sử dụng với mục đích phòng bệnh theo lộ trình này.
Việc sử dụng để điều trị hoặc điều trị dự phòng cần tuân thủ quy định kê đơn, đúng nhãn sản phẩm và đánh giá chuyên môn.
1. Trước tiên cần hiểu florfenicol là thuốc gì và có thể tác động lên những vi khuẩn nào

Florfenicol là kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm amphenicol, có cấu trúc liên quan đến chloramphenicol nhưng được phát triển cho sử dụng trong thú y.
Thuốc tác động bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, làm gián đoạn quá trình tổng hợp protein. Khi quá trình này bị ức chế, khả năng tăng trưởng và nhân lên của vi khuẩn nhạy cảm bị hạn chế.
Florfenicol thường được mô tả chủ yếu là kháng sinh kìm khuẩn, nhưng tác dụng thực tế còn phụ thuộc:
- Chủng vi khuẩn;
- Nồng độ thuốc;
- Vị trí nhiễm khuẩn;
- Loài vật nuôi;
- Chế phẩm;
- Điều kiện lâm sàng.
Florfenicol khác chloramphenicol và thiamphenicol ở điểm nào?
Florfenicol có những khác biệt về cấu trúc so với chloramphenicol, trong đó không mang nhóm nitro đặc trưng của chloramphenicol.
So với thiamphenicol, florfenicol có những thay đổi cấu trúc giúp giảm ảnh hưởng của một số cơ chế kháng liên quan đến acetyl hóa.
Điều đó có nghĩa về mặt cơ chế, một số chủng vi khuẩn kháng chloramphenicol hoặc thiamphenicol thông qua cơ chế này có thể vẫn còn nhạy với florfenicol.
Tuy nhiên, không nên suy ngược rằng:
“Vi khuẩn kháng chloramphenicol thì florfenicol chắc chắn vẫn hiệu quả.”
Độ nhạy cần được đánh giá theo từng chủng. Với bệnh tái phát, điều trị không đạt kết quả hoặc đàn có lịch sử sử dụng nhiều kháng sinh, nuôi cấy và kháng sinh đồ nên được cân nhắc khi phù hợp.
Phổ tác dụng của florfenicol
Florfenicol có hoạt tính đối với nhiều vi khuẩn Gram âm, một số Gram dương và một số Mycoplasma.
Một số tác nhân có thể xuất hiện trên nhãn hoặc tài liệu chuyên môn gồm:
- Pasteurella multocida;
- Mannheimia haemolytica;
- Glaesserella parasuis;
- Actinobacillus pleuropneumoniae;
- Một số Streptococcus spp.;
- Một số Mycoplasma.
Các tác nhân như E. coli, Salmonella spp. hoặc vi khuẩn khác chỉ nên được xem là đối tượng điều trị khi có chỉ định trên sản phẩm hoặc bằng chứng chuyên môn phù hợp với đúng loài và bệnh cảnh.
Phổ kháng khuẩn không đồng nghĩa với danh sách chỉ định.
Đây là điểm cần phân biệt khi người chăn nuôi đọc thông tin về một hoạt chất.
2. Khi nào florfenicol có thể được cân nhắc và khi nào không nên dùng?
Florfenicol không nên được lựa chọn chỉ vì vật nuôi có dấu hiệu sốt, ho hoặc tiêu chảy.
Trước tiên phải đánh giá khả năng nhiễm khuẩn.
Có thể hình dung theo cách sau:
| Tình huống | Florfenicol có thể được cân nhắc? |
| Bệnh do vi khuẩn nhạy và chế phẩm có đúng chỉ định | Có thể |
| Bệnh hô hấp có căn cứ nghi nhiễm khuẩn phù hợp | Tùy loài, chế phẩm và đánh giá thú y |
| Bệnh chủ yếu do virus | Không giải quyết nguyên nhân virus |
| Tác nhân đã được xác định kháng florfenicol | Không nên tiếp tục như lựa chọn phù hợp |
| Sản phẩm không được phê duyệt cho loài đó | Không |
| Mục đích phòng bệnh tại Việt Nam | Không theo lộ trình quản lý hiện hành |
| Bệnh tái phát nhiều lần | Nên đánh giá lại chẩn đoán và cân nhắc kháng sinh đồ |
Trên lợn
Một số chế phẩm florfenicol có thể được đăng ký cho các bệnh nhiễm khuẩn hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm.
Trong hội chứng hô hấp phức hợp ở lợn – PRDC – có thể có sự tham gia của nhiều tác nhân. Một số vi khuẩn như:
- Pasteurella multocida;
- Glaesserella parasuis;
- Actinobacillus pleuropneumoniae;
có thể nằm trong phạm vi chỉ định của một số chế phẩm.
Nhưng PRDC là hội chứng đa yếu tố. Nếu virus, điều kiện thông gió, mật độ, stress hoặc đồng nhiễm đóng vai trò đáng kể thì chỉ lựa chọn kháng sinh không giải quyết được toàn bộ vấn đề.
Trên gia cầm
Phạm vi sử dụng florfenicol ở gà và vịt khác nhau giữa từng quốc gia, thị trường và sản phẩm.
Một số sản phẩm ở một số thị trường có thể được đăng ký cho:
- Bệnh hô hấp do vi khuẩn nhạy;
- Một số nhiễm khuẩn thứ phát;
- Các bệnh cảnh cụ thể được ghi trên nhãn.
Không nên lấy hướng dẫn florfenicol cho gà hoặc vịt ở một quốc gia để áp dụng trực tiếp tại Việt Nam hoặc thị trường khác.
Trên bò
Một số chế phẩm florfenicol được đăng ký cho bệnh hô hấp bò – BRD – liên quan đến các tác nhân nhạy như:
- Mannheimia haemolytica;
- Pasteurella multocida;
- Histophilus somni.
Các chỉ định khác phải được kiểm tra trực tiếp trên sản phẩm.
Với bò đang sản xuất sữa cho người, cần đặc biệt kiểm tra chế phẩm có được phép sử dụng cho nhóm vật nuôi này hay không.
Không nên tự suy ra một thời gian ngừng sữa nếu sản phẩm không được phê duyệt cho bò đang cho sữa thương phẩm.
3. Cùng là florfenicol nhưng dạng tiêm, pha nước và premix không thể thay thế cho nhau

Florfenicol có thể xuất hiện dưới nhiều dạng bào chế tùy sản phẩm và thị trường:
- Dung dịch tiêm;
- Bột hòa tan hoặc dung dịch dùng qua nước uống;
- Premix sử dụng qua thức ăn.
Điểm quan trọng là mỗi dạng bào chế được thiết kế cho một cách sử dụng cụ thể.
Không nên nghĩ rằng:
“Đều là florfenicol nên loại tiêm cũng có thể pha nước nếu tính đúng lượng.”
Cách làm này không phù hợp.
Một chế phẩm tiêm và một chế phẩm uống có thể khác nhau về:
- Nồng độ;
- Tá dược;
- Độ ổn định;
- Khả năng hấp thu;
- Đường dùng;
- Chế độ sử dụng;
- Thời gian ngừng thuốc.
Khi nào dùng dạng tiêm?
Chỉ sử dụng khi:
- Sản phẩm được đăng ký cho đường tiêm;
- Đúng loài;
- Đúng bệnh;
- Bác sĩ thú y xác định đường này phù hợp.
Không nên lựa chọn dạng tiêm chỉ vì vật nuôi “bệnh nặng hơn”.
Khi nào dùng qua nước uống?
Một số sản phẩm được đăng ký cho đường nước ở một số loài.
Khi sử dụng cho cả đàn, cần chú ý:
- Lượng nước thực tế tiêu thụ;
- Nhiệt độ môi trường;
- Tình trạng đàn;
- Độ ổn định của sản phẩm sau pha;
- Hệ thống cấp nước;
- Thời gian sử dụng nước thuốc.
Nếu đàn bệnh và giảm uống, lượng thuốc thực tế mỗi cá thể nhận được có thể thấp hơn dự kiến.
Không nên tự tăng nồng độ chỉ để bù cho việc đàn uống ít.
Dạng premix
Chỉ sử dụng khi chế phẩm được đăng ký qua thức ăn.
Mức tiêu thụ thức ăn, khả năng trộn đều và tình trạng giảm ăn của đàn đều có thể ảnh hưởng đến lượng thuốc thực tế vật nuôi nhận được.
4. Không có một “liều florfenicol chuẩn” áp dụng cho mọi loài và mọi sản phẩm
Liều florfenicol có thể được biểu thị theo mg/kg thể trọng hoặc cách tính khác tùy chế phẩm.
Không nên xây dựng một bảng kiểu:
Lợn dùng X mg/kg
Gà dùng Y mg/kg
Bò dùng Z mg/kg
rồi áp dụng cho mọi sản phẩm florfenicol.
Điều này có thể gây sai vì khác biệt giữa:
- Dạng bào chế;
- Nồng độ;
- Đường dùng;
- Chỉ định;
- Tần suất;
- Thời gian điều trị;
- Thị trường đăng ký.
Nguyên tắc an toàn hơn là:
| Loài | Liều | Đường dùng | Thời gian |
| Lợn | Theo đúng nhãn và đơn thuốc | Theo chế phẩm | Theo chỉ định |
| Gà, vịt | Chỉ khi sản phẩm được phép cho đúng loài | Theo nhãn | Theo nhãn |
| Bò | Theo nhãn và đơn thuốc | Theo chế phẩm | Theo chỉ định |
Khi sản phẩm tính theo thể trọng
Cần xác định khối lượng vật nuôi bằng phương pháp phù hợp.
Nếu sai khối lượng, lượng thuốc tính toán cũng sai theo.
Đặc biệt ở đàn:
- Không đồng đều;
- Có nhiều nhóm tuổi;
- Chênh lệch trọng lượng lớn;
việc lấy một con số trung bình quá đơn giản có thể làm tăng sai số.
Không tự tăng liều khi bệnh nặng
Bệnh nặng hơn không đồng nghĩa cần tăng liều.
Nếu điều trị không đạt kết quả, nguyên nhân có thể là:
- Chẩn đoán chưa đúng;
- Tác nhân không nhạy;
- Bệnh chủ yếu do virus;
- Có đồng nhiễm;
- Đường dùng chưa phù hợp;
- Đàn không nhận đủ thuốc;
- Điều kiện chuồng trại chưa được kiểm soát.
Tự tăng liều không giải quyết những vấn đề này.
5. Nếu florfenicol không hiệu quả, chưa thể kết luận ngay rằng vi khuẩn đã kháng thuốc

Điều trị thất bại là một tín hiệu cần đánh giá lại, nhưng không phải bằng chứng duy nhất của kháng florfenicol.
Ví dụ, một đàn lợn được dùng florfenicol cho bệnh hô hấp nhưng sau một khoảng thời gian phù hợp vẫn không cải thiện.
Có ít nhất một số câu hỏi cần kiểm tra:
- Bệnh có thực sự do vi khuẩn không?
- Tác nhân nghi ngờ có nằm trong phổ và chỉ định của thuốc không?
- Vật nuôi đã nhận đủ lượng thuốc chưa?
- Chế phẩm có được dùng đúng đường không?
- Đàn có đồng nhiễm virus không?
- Thông gió và mật độ có đang làm bệnh tiếp tục diễn tiến?
- Có sử dụng florfenicol nhiều lần trước đó không?
- Có nên lấy mẫu để nuôi cấy và làm kháng sinh đồ không?
Vi khuẩn có thể kháng florfenicol bằng cách nào?
Một số cơ chế có thể liên quan đến kháng florfenicol gồm:
Bơm tống thuốc
Một số vi khuẩn có hệ thống giúp đẩy thuốc ra khỏi tế bào. Gen floR là một ví dụ có thể liên quan đến cơ chế kháng florfenicol và có thể nằm trên các yếu tố di truyền di động.
Biến đổi vị trí tác động
Những thay đổi liên quan đến ribosome có thể làm giảm mức nhạy với thuốc.
Truyền gen kháng theo chiều ngang
Các yếu tố di truyền mang gen kháng có thể lan truyền giữa vi khuẩn trong môi trường chăn nuôi.
Không phải mọi trường hợp kháng florfenicol đều do floR. Có thể tồn tại nhiều cơ chế khác nhau.
Những thực hành làm tăng áp lực chọn lọc
- Sử dụng khi không có căn cứ nhiễm khuẩn;
- Sai liều;
- Sai đường dùng;
- Sai thời gian;
- Lặp lại thuốc nhiều lần;
- Dùng với mục đích phòng bệnh trái với quy định hiện hành;
- Quản lý dịch bệnh kém làm kháng sinh phải được sử dụng thường xuyên.
Để hạn chế, cần kết hợp:
- Chẩn đoán;
- Kháng sinh đồ khi phù hợp;
- Vaccine;
- An toàn sinh học;
- Dinh dưỡng;
- Vệ sinh;
- Quản lý môi trường;
- Ghi chép sử dụng thuốc.
6. Thời gian ngừng thuốc florfenicol phải được quản lý theo từng chế phẩm
Một trong những lỗi nguy hiểm là hỏi:
“Florfenicol ngừng thuốc bao nhiêu ngày?”
Câu hỏi này chưa đủ thông tin.
Không có một withdrawal time chung cho hoạt chất florfenicol.
Thời gian ngừng thuốc phụ thuộc:
- Sản phẩm;
- Loài;
- Dạng bào chế;
- Đường dùng;
- Chế độ sử dụng;
- Loại thực phẩm;
- Thị trường.
Withdrawal time khác MRL như thế nào?
Withdrawal time là thời gian cần tuân thủ từ lần sử dụng cuối cùng trước khi vật nuôi hoặc sản phẩm từ vật nuôi được đưa vào chuỗi thực phẩm.
MRL – Maximum Residue Limit là giới hạn dư lượng tối đa mà cơ quan quản lý cho phép đối với hoạt chất hoặc chất đánh dấu tồn dư trong từng loại thực phẩm.
Hai khái niệm liên quan nhưng không giống nhau.
Withdrawal time của một sản phẩm được xây dựng để giúp mức tồn dư giảm xuống phù hợp với yêu cầu quản lý khi sử dụng đúng chế độ được phê duyệt.
Quản lý theo từng loài
| Đối tượng | Nguyên tắc kiểm soát |
| Lợn thịt | Theo withdrawal time của đúng chế phẩm |
| Gà thịt | Chỉ khi sản phẩm được phép sử dụng và theo đúng nhãn |
| Vịt thịt | Theo đúng sản phẩm và thị trường |
| Bò thịt | Theo đúng chế phẩm |
| Bò đang cho sữa | Trước tiên xác nhận thuốc có được phép dùng cho bò sữa hay không |
| Gia cầm đẻ trứng | Kiểm tra riêng việc chế phẩm có được phê duyệt cho đàn đẻ hay không |
Đặc biệt với trứng và sữa, không nên tự xây dựng một thời gian ngừng sản phẩm nếu chế phẩm không được phép sử dụng cho nhóm vật nuôi đó.
Xuất khẩu cần kiểm tra thêm thị trường đích
Quy định về:
- MRL;
- Chất đánh dấu tồn dư;
- Phạm vi sử dụng florfenicol;
- Đối tượng được phép;
có thể khác nhau giữa các thị trường.
Do đó, sản phẩm chăn nuôi hướng đến xuất khẩu cần đáp ứng cả yêu cầu của chuỗi thu mua và thị trường nhập khẩu.
Ghi chép để tránh xuất bán sớm
Trang trại nên ghi:
- Tên sản phẩm;
- Số lô;
- Ngày bắt đầu;
- Ngày kết thúc;
- Ngày dùng liều cuối;
- Đàn/cá thể;
- Withdrawal time;
- Ngày sớm nhất được xuất bán.
Không nên dựa vào trí nhớ.
Một con vật đã hết triệu chứng không có nghĩa thời gian ngừng thuốc đã hoàn tất.
7. An toàn sử dụng florfenicol không chỉ dành cho vật nuôi

Tác dụng bất lợi của florfenicol thay đổi theo:
- Loài;
- Chế phẩm;
- Đường dùng;
- Liều;
- Tình trạng cá thể.
Một số phản ứng có thể xuất hiện trên nhãn của từng sản phẩm như:
- Thay đổi lượng ăn hoặc uống;
- Rối loạn tiêu hóa;
- Phản ứng tại chỗ tiêm;
- Cảnh báo liên quan đến vật nuôi sinh sản hoặc các nhóm đặc biệt.
Không nên lấy danh sách tác dụng phụ của một sản phẩm để áp dụng cho mọi chế phẩm florfenicol.
Những nhóm cần đọc kỹ cảnh báo
Đặc biệt cần kiểm tra nhãn khi thuốc dự kiến sử dụng cho:
- Vật nuôi sinh sản;
- Vật nuôi mang thai;
- Con non;
- Vật nuôi có bệnh nền;
- Bò đang sản xuất sữa cho người;
- Gia cầm đẻ trứng dùng làm thực phẩm.
Không tự phối hợp kháng sinh
Nếu florfenicol không đạt hiệu quả như kỳ vọng, không nên phản ứng bằng cách thêm một kháng sinh khác vào phác đồ.
Phối hợp cần cân nhắc:
- Chẩn đoán;
- Tác nhân;
- Kháng sinh đồ;
- Tương tác;
- Chỉ định của sản phẩm;
- Nguy cơ AMR;
- Withdrawal time của từng thuốc.
Không nên chọn phối hợp chỉ dựa trên logic:
“Một thuốc kìm khuẩn + một thuốc diệt khuẩn sẽ mạnh hơn.”
Quyết định phải dựa trên bệnh cảnh thực tế.
An toàn cho người thao tác
Người sử dụng cần:
- Mang phương tiện bảo hộ theo nhãn;
- Tránh tiếp xúc mắt, da và niêm mạc;
- Sử dụng kim, bơm và dụng cụ đúng quy trình;
- Thu gom vật sắc nhọn vào hộp chuyên dụng;
- Không đổ thuốc thừa vào nguồn nước;
- Xử lý bao bì và thuốc thừa theo SOP của cơ sở và quy định địa phương.
8. Checklist quản lý florfenicol từ lúc quyết định điều trị đến khi xuất bán

Thay vì chỉ kiểm tra thuốc trước khi dùng, trang trại nên quản lý cả quá trình.
Trước điều trị
- Đã có đánh giá về nguyên nhân bệnh chưa?
- Có cơ sở nghi nhiễm khuẩn cần kháng sinh không?
- Florfenicol có phù hợp không?
- Sản phẩm có được phép cho đúng loài không?
- Đúng nhóm sản xuất không?
- Có cần làm kháng sinh đồ không?
Khi lựa chọn sản phẩm
- Dạng tiêm, nước uống hay premix?
- Đúng nồng độ?
- Đúng đường dùng?
- Đúng chỉ định?
- Đúng hạn sử dụng?
- Điều kiện bảo quản đúng chưa?
Trong quá trình điều trị
- Liều và tần suất có đúng đơn thuốc không?
- Đàn có nhận đủ nước/thức ăn nếu dùng theo nhóm không?
- Có phản ứng bất lợi không?
- Triệu chứng có cải thiện theo kỳ vọng không?
- Có cần bác sĩ thú y đánh giá lại không?
Sau liều cuối
Ghi rõ:
- Ngày và giờ dùng cuối;
- Đàn/cá thể;
- Withdrawal time;
- Ngày dự kiến hết thời gian ngừng thuốc.
Trước xuất bán
Kiểm tra:
- Thời gian ngừng thuốc đã hoàn tất chưa?
- Có dùng thêm thuốc nào khác với withdrawal time dài hơn không?
- Đàn có được đánh dấu đúng không?
- Thị trường tiêu thụ có yêu cầu bổ sung gì không?
Câu hỏi thường gặp về florfenicol trong thú y

Florfenicol có phải là kháng sinh dùng chủ yếu cho bệnh hô hấp không?
Florfenicol thường được nhắc đến trong điều trị một số bệnh hô hấp ở lợn, bò và một số loài khác khi chế phẩm có chỉ định phù hợp.
Tuy nhiên, không nên sử dụng florfenicol cho mọi trường hợp ho hoặc khó thở vì nguyên nhân hô hấp có thể gồm virus, vi khuẩn, Mycoplasma, môi trường hoặc đồng nhiễm.
Chẩn đoán vẫn là bước quan trọng trước lựa chọn thuốc.
Nên chọn florfenicol dạng tiêm hay pha nước?
Không có lựa chọn chung.
Phải dựa trên:
- Chế phẩm;
- Loài;
- Chỉ định;
- Đường dùng được phê duyệt;
- Tình trạng vật nuôi;
- Đánh giá của bác sĩ thú y.
Không tự chuyển dạng tiêm sang pha nước.
Florfenicol ngừng thuốc bao nhiêu ngày?
Không có một con số chung.
Cần kiểm tra withdrawal time của chính chế phẩm đang sử dụng.
Bò sữa có dùng florfenicol được không?
Phụ thuộc vào sản phẩm.
Nếu nhãn không cho phép sử dụng cho bò đang sản xuất sữa cho người, không nên tự suy một thời gian ngừng sữa để sử dụng.
Điều trị không khỏi có nên tăng liều florfenicol?
Không.
Cần đánh giá lại:
- Chẩn đoán;
- Tác nhân;
- Độ nhạy;
- Đường dùng;
- Mức thuốc vật nuôi nhận được;
- Bệnh đồng nhiễm;
- Điều kiện trại.
Có được dùng florfenicol để phòng bệnh cho đàn không?
Theo nội dung quản lý được trình bày trong bài, không sử dụng florfenicol với mục đích phòng bệnh theo lộ trình quản lý kháng sinh hiện hành tại Việt Nam.
Florfenicol thuộc nhóm kháng sinh rất quan trọng. Nhóm này được sử dụng cho mục đích phòng bệnh đến hết ngày 31/12/2021; từ 01/01/2022 không còn được sử dụng cho mục đích này theo lộ trình quản lý.
Cần phân biệt với điều trị dự phòng, là khái niệm khác và phải được thực hiện dựa trên đánh giá chuyên môn, đơn thuốc và quy định hiện hành.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo về florfenicol trong thú y, không thay thế chẩn đoán, kê đơn hoặc quyết định điều trị của bác sĩ thú y. Việc lựa chọn chế phẩm, chỉ định, liều, đường dùng, thời gian điều trị và thời gian ngừng thuốc phải tuân thủ nhãn sản phẩm, quy định hiện hành và yêu cầu của thị trường tiêu thụ.
Quản lý florfenicol theo hướng có trách nhiệm tại VIETSTOCK 2026
Florfenicol cho thấy việc quản lý kháng sinh tại trang trại không chỉ dừng ở câu hỏi “thuốc có hiệu quả hay không”. Một quyết định điều trị còn liên quan đến chẩn đoán, độ nhạy của tác nhân, dạng bào chế, đường dùng, lượng thuốc vật nuôi thực sự nhận được, theo dõi đáp ứng và kiểm soát thời gian ngừng thuốc trước khi sản phẩm đi vào chuỗi thực phẩm.
VIETSTOCK 2026 là nền tảng kết nối dành cho người chăn nuôi, bác sĩ thú y, doanh nghiệp thuốc thú y, nhà cung cấp thiết bị và các đơn vị hoạt động trong chuỗi chăn nuôi. Sự kiện dự kiến quy tụ hơn 300 thương hiệu, trên 10.000 m² diện tích triển lãm và 13.000 khách tham quan thương mại đến từ hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Liên quan đến quản lý kháng sinh, khách tham quan có thể tiếp cận các giải pháp về thuốc thú y, chẩn đoán, kháng sinh đồ, quản lý sức khỏe đàn, ghi chép sử dụng thuốc, truy xuất dữ liệu và kiểm soát thời gian ngừng thuốc. Các giải pháp vaccine, dinh dưỡng, vệ sinh chuồng trại và an toàn sinh học cũng có vai trò quan trọng trong việc giảm áp lực bệnh và hạn chế nhu cầu sử dụng kháng sinh.
Bên cạnh hoạt động triển lãm, Chuỗi hội thảo đầu bờ tại 3 tỉnh Bắc Ninh, Đồng Tháp và TP.HCM tiếp tục đưa kiến thức thực hành về phòng bệnh, quản lý sức khỏe đàn, sử dụng thuốc có trách nhiệm và nâng cao hiệu quả chăn nuôi đến các địa phương trọng điểm.
Thời gian: 21–23 tháng 10 năm 2026
Địa điểm: Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn – SECC, 799 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Website sự kiện: https://www.vietstock.org/
👉 Đăng ký tham quan VIETSTOCK 2026
👉 Tìm hiểu Chuỗi hội thảo đầu bờ của VIETSTOCK 2026
Liên hệ:
Đặt gian hàng: Ms. Sophie Nguyen – [email protected]
Hỗ trợ tham quan: Ms. Phuong – [email protected]
Hỗ trợ truyền thông & marketing: Ms. Anita Pham – [email protected]